(Top Banner Ad)
train transportation
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

train transportation

UK: /treɪn trænspɔːˈteɪʃən/ • US: /treɪn trænspərˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải đường sắt giao thông đường sắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system or means of conveying passengers or goods by train.

Vietnamese Meaning

Hệ thống hoặc phương tiện vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng tàu hỏa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested heavily in train transportation to reduce traffic congestion."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào vận tải đường sắt để giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "Train transportation is a more environmentally friendly option than driving a car."

    "Vận tải đường sắt là một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn so với lái xe ô tô."

  • "The government is promoting train transportation to connect rural areas with major cities."

    "Chính phủ đang thúc đẩy vận tải đường sắt để kết nối khu vực nông thôn với các thành phố lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun train tàu hỏa, đoàn tàu
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transportation sự vận chuyển, phương tiện vận tải
Adjective transportable có thể vận chuyển được
Noun transporter người/phương tiện/công ty vận chuyển

Synonyms

Related Words

bus transportation (vận tải bằng xe buýt)air transportation (vận tải hàng không)public transport (giao thông công cộng)

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
transportare
Old French
trahiner
Old French
transporter
Middle English
train
English
transportation

Nguồn gốc của 'Train'

Từ 'train' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi đi). Qua tiếng Pháp cổ 'trahiner', nó du nhập vào tiếng Anh cổ và có nghĩa là 'một đoàn người, vật được kéo đi'. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của đường sắt, nghĩa 'đoàn tàu hỏa' đã trở thành phổ biến, chỉ phương tiện giao thông được kéo theo đường ray.

Nguồn gốc của 'Transportation' và sự kết hợp

Từ 'transportation' có gốc từ tiếng Latin 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'portare' (mang, chở), tạo thành 'transportare' (chở qua). Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ thành 'transporter' và rồi thành 'transportation' trong tiếng Anh hiện đại, mang nghĩa 'sự vận chuyển'. Khi kết hợp với 'train', cụm từ 'train transportation' mô tả cụ thể 'sự vận chuyển bằng tàu hỏa'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng tàu hỏa như một phương thức vận chuyển. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quy hoạch giao thông, chính sách, hoặc so sánh với các hình thức vận chuyển khác. 'Transportation' có nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các hình thức di chuyển, trong khi 'train transportation' giới hạn ở việc di chuyển bằng tàu.

Prepositions

by

Giới từ 'by' được sử dụng để chỉ phương tiện di chuyển. Ví dụ: 'We traveled by train transportation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + train transportation
  • efficient efficient train transportation
    (vận tải đường sắt hiệu quả)
  • public public train transportation
    (vận tải đường sắt công cộng)
  • reliable reliable train transportation
    (vận tải đường sắt đáng tin cậy)
Verb + train transportation
  • use use train transportation
    (sử dụng vận tải đường sắt)
  • provide provide train transportation
    (cung cấp vận tải đường sắt)
  • improve improve train transportation
    (cải thiện vận tải đường sắt)
Noun + of + train transportation
  • benefits of benefits of train transportation
    (lợi ích của vận tải đường sắt)
  • modes of modes of train transportation
    (các phương thức vận tải đường sắt)

Idioms

  • to rely heavily on train transportation

    phụ thuộc nhiều vào vận tải đường sắt

    "Many European countries rely heavily on train transportation for both passengers and freight."

    (Nhiều quốc gia châu Âu phụ thuộc nhiều vào vận tải đường sắt cho cả hành khách và hàng hóa.)

  • to promote train transportation

    thúc đẩy/phát triển vận tải đường sắt

    "Governments are looking for ways to promote train transportation as an eco-friendly option."

    (Các chính phủ đang tìm cách thúc đẩy vận tải đường sắt như một lựa chọn thân thiện với môi trường.)

  • the future of train transportation

    tương lai của vận tải đường sắt

    "High-speed rail is considered a key component of the future of train transportation."

    (Đường sắt cao tốc được coi là một thành phần quan trọng trong tương lai của vận tải đường sắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

train transportation

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống hoặc phương tiện vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa bằng tàu hỏa.

"The city invested heavily in train transportation to reduce traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "train transportation".

Động lực của Cách mạng Công nghiệp

Vận tải đường sắt đã đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 19. Nó cho phép vận chuyển than, quặng sắt và hàng hóa thành phẩm trên quy mô lớn, cũng như di chuyển công nhân giữa các thành phố. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế, đô thị hóa và hội nhập quốc gia.

Biểu tượng của Du lịch bền vững

Ngày nay, vận tải đường sắt thường được ca ngợi là một trong những phương tiện giao thông công cộng thân thiện với môi trường nhất. So với ô tô và máy bay, tàu hỏa có lượng khí thải carbon thấp hơn đáng kể trên mỗi hành khách/kilômét, trở thành lựa chọn ưu tiên cho du lịch bền vững và giảm thiểu biến đổi khí hậu.