(Top Banner Ad)
hydrogenated fat
B2
Tính từ B2 Hóa học, Dinh dưỡng, Thực phẩm

hydrogenated fat

UK: /ˈhaɪdrɒdʒəˌneɪtɪd/ • US: /ˈhaɪdrədʒəˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất béo hydro hóa chất béo đã hydro hóa dầu hydro hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fat that has been chemically altered by the addition of hydrogen atoms to make it more solid or stable.

Vietnamese Meaning

Một loại chất béo đã được thay đổi về mặt hóa học bằng cách thêm các nguyên tử hydro để làm cho nó rắn hơn hoặc ổn định hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain hydrogenated fat to improve their shelf life."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa chất béo hydro hóa để cải thiện thời hạn sử dụng của chúng."

  • "Consuming too much hydrogenated fat can increase the risk of heart disease."

    "Tiêu thụ quá nhiều chất béo hydro hóa có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Many countries have regulations regarding the use of hydrogenated fat in food products."

    "Nhiều quốc gia có quy định về việc sử dụng chất béo hydro hóa trong các sản phẩm thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogen hydro (nguyên tố hóa học)
Verb hydrogenate hydro hóa (thêm hydro vào)
Noun hydrogenation sự hydro hóa
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty chứa chất béo, béo ngậy
Verb fatten vỗ béo, làm béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hydor
Greek
genes
French
hydrogène
English
hydrogen
Latin
-atus
English
-ate
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fætt
English
fat
English
hydrogenated fat

Nguồn gốc hóa học

Cụm từ "hydrogenated fat" (chất béo hydro hóa) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp thực phẩm phát triển công nghệ biến đổi chất béo lỏng thành thể rắn hoặc bán rắn. "Hydrogenated" bắt nguồn từ động từ "hydrogenate", có nghĩa là thêm hydro vào một hợp chất hóa học. Điều này thường được thực hiện để làm cho chất béo ổn định hơn, kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện kết cấu sản phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm như bơ thực vật và đồ nướng.

Usage Note

Quá trình hydro hóa biến dầu lỏng thành chất béo rắn hoặc bán rắn. Mục đích là tăng thời hạn sử dụng của thực phẩm và cải thiện kết cấu. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra chất béo chuyển hóa (trans fats), có hại cho sức khỏe tim mạch. 'Hydrogenated fat' thường được sử dụng như một thuật ngữ chung, trong khi 'partially hydrogenated fat' ám chỉ quá trình hydro hóa không hoàn toàn, tạo ra nhiều chất béo chuyển hóa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogenated fat
  • partially partially hydrogenated fat
    (chất béo hydro hóa một phần (thường chứa chất béo chuyển hóa trans fat))
  • fully fully hydrogenated fat
    (chất béo hydro hóa hoàn toàn)
  • unhealthy unhealthy hydrogenated fat
    (chất béo hydro hóa không lành mạnh)
  • saturated saturated hydrogenated fat
    (chất béo hydro hóa bão hòa)
Verb + hydrogenated fat
  • contain contain hydrogenated fat
    (chứa chất béo hydro hóa)
  • avoid avoid hydrogenated fat
    (tránh chất béo hydro hóa)
  • consume consume hydrogenated fat
    (tiêu thụ chất béo hydro hóa)
  • produce produce hydrogenated fat
    (sản xuất chất béo hydro hóa)
hydrogenated fat + Noun
  • products hydrogenated fat products
    (sản phẩm chứa chất béo hydro hóa)
  • content hydrogenated fat content
    (hàm lượng chất béo hydro hóa)

Idioms

  • partially hydrogenated fat

    chất béo hydro hóa một phần (loại chất béo chuyển hóa gây hại cho sức khỏe)

    "Many processed foods used to contain partially hydrogenated fat for texture and shelf life."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn trước đây thường chứa chất béo hydro hóa một phần để cải thiện kết cấu và thời hạn sử dụng.)

  • fully hydrogenated fat

    chất béo hydro hóa hoàn toàn (thường không chứa chất béo chuyển hóa và được coi là an toàn hơn)

    "Fully hydrogenated fat is chemically different from partially hydrogenated fat and has different health implications."

    (Chất béo hydro hóa hoàn toàn khác biệt về mặt hóa học so với chất béo hydro hóa một phần và có những tác động sức khỏe khác nhau.)

  • avoid hydrogenated fat

    tránh chất béo hydro hóa (khuyến nghị chung về sức khỏe)

    "To maintain a healthy diet, it's advisable to avoid hydrogenated fat whenever possible."

    (Để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, nên tránh chất béo hydro hóa bất cứ khi nào có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogenated fat

Tính từ
Lật mặt

Một loại chất béo đã được thay đổi về mặt hóa học bằng cách thêm các nguyên tử hydro để làm cho nó rắn hơn hoặc ổn định hơn.

"Many processed foods contain hydrogenated fat to improve their shelf life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to use hydrogenated fat in all her baking.
Bà tôi từng sử dụng chất béo hydro hóa trong tất cả các món nướng của bà.
Phủ định
People didn't use to be so concerned about hydrogenated fat in their food.
Mọi người đã từng không quá lo lắng về chất béo hydro hóa trong thức ăn của họ.
Nghi vấn
Did they use to hydrogenate all vegetable oils back then?
Ngày xưa họ có hydro hóa tất cả các loại dầu thực vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogenated fat".

Mối lo ngại về chất béo chuyển hóa (Trans Fat)

Chất béo hydro hóa một phần (partially hydrogenated fat) là nguồn chính của chất béo chuyển hóa (trans fat) nhân tạo, vốn được chứng minh là có hại cho sức khỏe tim mạch. Việc tiêu thụ chất béo chuyển hóa làm tăng mức cholesterol xấu (LDL) và giảm cholesterol tốt (HDL), dẫn đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn. Điều này đã thúc đẩy các chiến dịch y tế công cộng và quy định của chính phủ nhằm giảm hoặc loại bỏ chất béo chuyển hóa khỏi chuỗi cung ứng thực phẩm.

Quy định và nhãn mác thực phẩm

Do những lo ngại về sức khỏe, nhiều quốc gia và khu vực, bao gồm Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ, đã áp đặt các quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng và ghi nhãn chất béo hydro hóa. Ở Mỹ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đã cấm sử dụng dầu hydro hóa một phần (PHOs) trong hầu hết các loại thực phẩm vào năm 2018. Người tiêu dùng ngày nay được khuyến khích kiểm tra nhãn sản phẩm để tránh các thành phần này.