(Top Banner Ad)
transaction fee
B2
danh từ B2 Kinh tế

transaction fee

UK: /trænˈzækʃən fiː/ • US: /trænˈzækʃən fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí giao dịch lệ phí giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A charge assessed for processing a transaction, such as a payment or a bank transfer.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí được tính để xử lý một giao dịch, chẳng hạn như thanh toán hoặc chuyển khoản ngân hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transaction fee on ATM withdrawals is $2."

    "Phí giao dịch khi rút tiền tại ATM là 2 đô la."

  • "Be sure to check the transaction fees before making a purchase."

    "Hãy chắc chắn kiểm tra phí giao dịch trước khi mua hàng."

  • "Some banks waive transaction fees for premium account holders."

    "Một số ngân hàng miễn phí giao dịch cho chủ tài khoản cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transaction giao dịch
Noun fee phí, lệ phí
Verb transact thực hiện giao dịch
Adjective transactional thuộc về giao dịch, liên quan đến giao dịch
Noun transactor người/bên thực hiện giao dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transactio (from trans- 'across' + actio 'doing')
English
transaction (late 15th century)
Proto-Germanic
*fehu (cattle, property)
Old French
fieu (fief, land held in fee)
Middle English
fe (payment for service)
English
fee (14th century)
English
transaction fee (modern compound)

Nguồn gốc của 'Transaction'

Từ 'transaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, vượt qua') và 'actio' (nghĩa là 'hành động, việc làm'). Từ này gợi lên ý tưởng về việc thực hiện một hành động hoặc công việc 'xuyên suốt' giữa các bên, thường là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.

Nguồn gốc của 'Fee'

Từ 'fee' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Germanic cổ (*fehu, ban đầu chỉ gia súc, tài sản) qua tiếng Pháp cổ ('fieu', có nghĩa là 'đất phong'). Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ khoản tiền trả cho một dịch vụ, đặc quyền hoặc một công việc cụ thể, giống như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'transaction fee' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử và đầu tư. Nó bao gồm các chi phí liên quan đến việc thực hiện một giao dịch, từ phí xử lý thanh toán thẻ tín dụng đến phí môi giới chứng khoán. Sự khác biệt giữa 'transaction fee' và 'service fee' là 'transaction fee' gắn liền với từng giao dịch cụ thể, trong khi 'service fee' có thể là một khoản phí định kỳ hoặc phí cho một dịch vụ tổng quát hơn.

Prepositions

on for

'on' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu phí (ví dụ: transaction fee on withdrawals). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của phí (ví dụ: transaction fee for international transfers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transaction fee
  • high high transaction fee
    (phí giao dịch cao)
  • low low transaction fee
    (phí giao dịch thấp)
  • standard standard transaction fee
    (phí giao dịch tiêu chuẩn)
  • additional additional transaction fee
    (phí giao dịch bổ sung)
  • hidden hidden transaction fee
    (phí giao dịch ẩn)
  • processing processing transaction fee
    (phí xử lý giao dịch)
Verb + transaction fee
  • incur incur a transaction fee
    (chịu/phát sinh một khoản phí giao dịch)
  • pay pay a transaction fee
    (trả/thanh toán phí giao dịch)
  • charge charge a transaction fee
    (tính/thu phí giao dịch)
  • waive waive the transaction fee
    (miễn phí giao dịch)
  • apply apply a transaction fee
    (áp dụng phí giao dịch)
  • reduce reduce transaction fees
    (giảm phí giao dịch)
  • absorb absorb the transaction fee
    (gánh chịu phí giao dịch (doanh nghiệp chịu thay khách hàng))

Idioms

  • incur a transaction fee

    Phát sinh/chịu một khoản phí giao dịch.

    "If you use a credit card for this payment, you might incur a transaction fee."

    (Nếu bạn dùng thẻ tín dụng để thanh toán này, bạn có thể phải chịu một khoản phí giao dịch.)

  • waive the transaction fee

    Miễn phí giao dịch.

    "The bank agreed to waive the transaction fee for loyal customers."

    (Ngân hàng đã đồng ý miễn phí giao dịch cho các khách hàng thân thiết.)

  • a nominal transaction fee

    Một khoản phí giao dịch tượng trưng/rất nhỏ.

    "Many online services charge a nominal transaction fee to cover administrative costs."

    (Nhiều dịch vụ trực tuyến tính một khoản phí giao dịch tượng trưng để bù đắp chi phí hành chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transaction fee

danh từ
Lật mặt

Một khoản phí được tính để xử lý một giao dịch, chẳng hạn như thanh toán hoặc chuyển khoản ngân hàng.

"The transaction fee on ATM withdrawals is $2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transaction fee".

Minh bạch về phí giao dịch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và thương mại điện tử, người tiêu dùng và các cơ quan quản lý rất coi trọng sự minh bạch. Các doanh nghiệp được yêu cầu công khai rõ ràng tất cả các khoản phí, bao gồm phí giao dịch, để tránh các chi phí ẩn và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Đây là một phần của quy định về bảo vệ người tiêu dùng.

Tác động đến doanh nghiệp nhỏ và thương mại điện tử

Phí giao dịch có thể có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của các doanh nghiệp nhỏ và người bán hàng trực tuyến. Việc quản lý và tính toán các khoản phí này là một phần quan trọng trong chiến lược định giá và kinh doanh của họ. Đôi khi, các doanh nghiệp phải quyết định liệu nên tự chịu phí hay chuyển gánh nặng này sang khách hàng, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả và khả năng cạnh tranh trên thị trường.