(Top Banner Ad)
brokerage fee
B2
danh từ B2 Kinh tế

brokerage fee

UK: /ˈbrəʊkərɪdʒ fiː/ • US: /ˈbroʊkərɪdʒ fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí môi giới hoa hồng môi giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fee charged by a broker for their services in facilitating a transaction, such as buying or selling stocks, bonds, or other investments.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí mà một nhà môi giới tính cho các dịch vụ của họ trong việc tạo điều kiện cho một giao dịch, chẳng hạn như mua hoặc bán cổ phiếu, trái phiếu hoặc các khoản đầu tư khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brokerage fee for selling the shares was $25."

    "Phí môi giới để bán cổ phiếu là 25 đô la."

  • "Investors should compare brokerage fees before opening an account."

    "Nhà đầu tư nên so sánh phí môi giới trước khi mở tài khoản."

  • "Some online brokers offer lower brokerage fees than traditional brokers."

    "Một số nhà môi giới trực tuyến cung cấp phí môi giới thấp hơn so với các nhà môi giới truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broker Người môi giới, người trung gian
Verb to broker Làm trung gian, dàn xếp (một thỏa thuận)
Noun brokerage Công việc/dịch vụ môi giới; văn phòng môi giới
Noun fee Phí, lệ phí
Noun stockbroker Người môi giới chứng khoán

Synonyms

Related Words

transaction cost (chi phí giao dịch)service charge (phí dịch vụ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
broceor (dealer, middleman)
Middle English
broker (agent)
Old French
fie (fief, payment)
Modern English
brokerage fee (commission for service)

Nguồn Gốc Của 'Broker'

Từ 'broker' (người môi giới) ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('broceor') dùng để chỉ những người buôn bán, đặc biệt là người buôn rượu. Họ là trung gian kết nối người mua và người bán. Sau này, nó mở rộng nghĩa thành bất kỳ người đại diện hay trung gian giao dịch nào.

Khoản Phí Dịch Vụ

Phần 'fee' (phí) có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp cổ 'fie', ban đầu chỉ tài sản hoặc quyền sở hữu đất đai (fief). Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển thành khoản thanh toán cố định được trả cho một dịch vụ chuyên nghiệp, như dịch vụ môi giới.

Usage Note

Brokerage fee thường được dùng trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán. Nó bao gồm chi phí thực hiện giao dịch, tư vấn đầu tư, và các dịch vụ liên quan khác. Cần phân biệt với các loại phí khác như management fee (phí quản lý), performance fee (phí hiệu suất).

Prepositions

on for

on: brokerage fee on a trade (phí môi giới trên một giao dịch).
for: brokerage fee for services rendered (phí môi giới cho các dịch vụ đã cung cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brokerage fee
  • high high brokerage fee
    (Phí môi giới cao)
  • low low brokerage fee
    (Phí môi giới thấp)
  • reduced reduced brokerage fee
    (Phí môi giới được giảm)
  • hidden hidden brokerage fee
    (Phí môi giới ẩn (không minh bạch))
Verb + brokerage fee
  • pay to pay a brokerage fee
    (Thanh toán phí môi giới)
  • charge to charge a brokerage fee
    (Tính/thu phí môi giới)
  • waive to waive the brokerage fee
    (Miễn phí môi giới (không thu))
  • negotiate to negotiate the brokerage fee
    (Thương lượng phí môi giới)
Noun (Type of) + brokerage fee
  • stock stock brokerage fee
    (Phí môi giới chứng khoán)
  • real estate real estate brokerage fee
    (Phí môi giới bất động sản)
  • standard standard brokerage fee
    (Mức phí môi giới tiêu chuẩn)

Idioms

  • Zero brokerage fee model

    Mô hình miễn phí môi giới (phổ biến trong giao dịch trực tuyến)

    "Many popular trading apps now operate on a zero brokerage fee model."

    (Nhiều ứng dụng giao dịch phổ biến hiện đang hoạt động dựa trên mô hình miễn phí môi giới.)

  • The client bears the brokerage fee

    Khách hàng chịu phí môi giới (quy định trách nhiệm thanh toán)

    "According to the contract, the client bears the full brokerage fee upon closing the deal."

    (Theo hợp đồng, khách hàng chịu toàn bộ phí môi giới sau khi chốt giao dịch.)

  • Flat brokerage fee

    Phí môi giới cố định (không thay đổi theo giá trị giao dịch)

    "We prefer a service that offers a flat brokerage fee rather than a percentage."

    (Chúng tôi thích một dịch vụ cung cấp phí môi giới cố định hơn là tính theo phần trăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brokerage fee

danh từ
Lật mặt

Một khoản phí mà một nhà môi giới tính cho các dịch vụ của họ trong việc tạo điều kiện cho một giao dịch, chẳng hạn như mua hoặc bán cổ phiếu, trái phiếu hoặc các khoản đầu tư khác.

"The brokerage fee for selling the shares was $25."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding brokerage fees is crucial for maximizing investment returns.
Tránh phí môi giới là rất quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận đầu tư.
Phủ định
He doesn't mind paying brokerage fees if the service is excellent.
Anh ấy không ngại trả phí môi giới nếu dịch vụ đó xuất sắc.
Nghi vấn
Is understanding brokerage fees essential before investing in stocks?
Hiểu rõ về phí môi giới có cần thiết trước khi đầu tư vào cổ phiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brokerage fee".

Cuộc Cách Mạng Fintech và Phí Môi Giới

Trong thập kỷ gần đây, các công ty công nghệ tài chính (Fintech) đã gây ra sự xáo trộn lớn bằng cách cung cấp các nền tảng giao dịch chứng khoán miễn phí (zero brokerage fee), ví dụ như Robinhood ở Mỹ. Điều này đã buộc các công ty môi giới truyền thống phải giảm mạnh mức phí của mình để cạnh tranh.

Phí Môi Giới Bất Động Sản Ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, phí môi giới bất động sản theo truyền thống thường là khoảng 5% đến 6% giá trị giao dịch. Khoản phí này thường được người bán thanh toán và chia sẻ giữa môi giới của người bán và môi giới của người mua. Đây là một chi phí đáng kể trong quá trình mua bán nhà.