(Top Banner Ad)
processing fee
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

processing fee

UK: /ˈprəʊsesɪŋ fiː/ • US: /ˈprɑːsesɪŋ fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí xử lý phí giao dịch phí làm thủ tục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fee charged to cover the costs of processing a transaction or application.

Vietnamese Meaning

Một khoản phí được tính để trang trải chi phí xử lý một giao dịch hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank charges a processing fee for each international wire transfer."

    "Ngân hàng tính phí xử lý cho mỗi giao dịch chuyển tiền quốc tế."

  • "A processing fee will be added to your total bill."

    "Phí xử lý sẽ được cộng vào tổng hóa đơn của bạn."

  • "The application processing fee is non-refundable."

    "Phí xử lý hồ sơ đăng ký không được hoàn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quá trình, phương pháp, thủ tục
Verb process xử lý, chế biến, giải quyết
Noun processor bộ xử lý, máy chế biến, người xử lý
Adjective processed đã qua xử lý, đã chế biến
Noun fee phí, lệ phí, tiền công
Adjective fee-based dựa trên phí, có thu phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus
Old French
fee
Modern English
processing fee

Nguồn gốc của 'processing fee'

Cụm từ 'processing fee' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ một khoản phí dịch vụ. Từ 'process' (xử lý) có nguồn gốc từ 'processus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một quá trình diễn ra' hoặc 'sự tiến triển'. Còn từ 'fee' (phí, lệ phí) lại bắt nguồn từ 'fee' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ tài sản hoặc đất đai được ban cấp để đổi lấy dịch vụ. Theo thời gian, nghĩa của 'fee' phát triển thành 'khoản thanh toán cho một dịch vụ hoặc quyền lợi'. Khi kết hợp, 'processing fee' mô tả rõ ràng một khoản phí được thu cho các công việc hành chính, thủ tục hoặc dịch vụ liên quan đến việc xử lý một yêu cầu hay giao dịch cụ thể.

Usage Note

Processing fee thường bao gồm các chi phí hành chính, chi phí liên quan đến nhân sự, chi phí hệ thống và các chi phí khác phát sinh trong quá trình xử lý. Nó khác với 'service charge' (phí dịch vụ), thường liên quan trực tiếp đến việc cung cấp dịch vụ cụ thể. 'Administrative fee' (phí hành chính) là một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm processing fee.

Prepositions

for on

"Processing fee for" được sử dụng để chỉ mục đích của phí. Ví dụ: "processing fee for a loan application." "Processing fee on" thường được sử dụng khi phí được tính trên một số hành động hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: "processing fee on each transaction."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processing fee
  • additional an additional processing fee
    (một khoản phí xử lý bổ sung)
  • flat a flat processing fee
    (một khoản phí xử lý cố định)
  • non-refundable a non-refundable processing fee
    (một khoản phí xử lý không hoàn lại)
  • one-time a one-time processing fee
    (một khoản phí xử lý một lần)
  • hefty a hefty processing fee
    (một khoản phí xử lý cao/nặng)
  • nominal a nominal processing fee
    (một khoản phí xử lý tượng trưng/nhỏ)
Verb + processing fee
  • pay pay a processing fee
    (thanh toán phí xử lý)
  • charge charge a processing fee
    (tính phí xử lý)
  • waive waive a processing fee
    (miễn phí xử lý)
  • incur incur a processing fee
    (chịu/phát sinh phí xử lý)
  • apply apply a processing fee
    (áp dụng phí xử lý)

Idioms

  • A non-refundable processing fee

    Một khoản phí xử lý không hoàn lại (ngay cả khi giao dịch không thành công hoặc bị hủy)

    "Please note, there is a non-refundable processing fee of $20 for all applications."

    (Xin lưu ý, có một khoản phí xử lý không hoàn lại là 20 đô la cho tất cả các đơn đăng ký.)

  • A one-time processing fee

    Một khoản phí xử lý chỉ thu một lần duy nhất (không lặp lại)

    "We only charge a one-time processing fee when you set up your account."

    (Chúng tôi chỉ thu một khoản phí xử lý một lần khi bạn thiết lập tài khoản của mình.)

  • No processing fee

    Không có phí xử lý (dịch vụ miễn phí phần này)

    "You can upgrade your subscription with no processing fee."

    (Bạn có thể nâng cấp gói đăng ký của mình mà không mất phí xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processing fee

Danh từ
Lật mặt

Một khoản phí được tính để trang trải chi phí xử lý một giao dịch hoặc ứng dụng.

"The bank charges a processing fee for each international wire transfer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The processing fee is $25.
Phí xử lý là 25 đô la.
Phủ định
There is no processing fee for online payments.
Không có phí xử lý cho thanh toán trực tuyến.
Nghi vấn
Is there a processing fee for this transaction?
Có phí xử lý cho giao dịch này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processing fee".

Mục đích của phí xử lý

Phí xử lý thường được thu để bù đắp các chi phí hành chính, chi phí lao động và nguồn lực cần thiết để thực hiện một giao dịch, xử lý một đơn đăng ký, hoặc cung cấp một dịch vụ cụ thể. Đây không nhất thiết là một khoản lợi nhuận mà chủ yếu là để trang trải chi phí vận hành, đảm bảo quy trình được diễn ra suôn sẻ.

Minh bạch và quyền lợi người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc công bố rõ ràng tất cả các loại phí ngay từ đầu để tránh 'phí ẩn'. Các luật bảo vệ người tiêu dùng thường có các quy định liên quan đến việc này, yêu cầu các doanh nghiệp phải minh bạch về cấu trúc phí để người tiêu dùng biết chính xác họ đang phải trả những gì trước khi cam kết giao dịch.