(Top Banner Ad)
authentic leadership
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

authentic leadership

UK: /ɔːˈθentɪk ˈliːdəʃɪp/ • US: /ɔːˈθentɪk ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo chân chính lãnh đạo đích thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to leadership that emphasizes building the leader's legitimacy through honest relationships with followers which value their input and are built on an ethical foundation.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận lãnh đạo nhấn mạnh việc xây dựng tính chính danh của người lãnh đạo thông qua các mối quan hệ trung thực với những người theo dõi, coi trọng ý kiến đóng góp của họ và được xây dựng trên nền tảng đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Authentic leadership involves being true to oneself and inspiring others through genuine actions."

    "Lãnh đạo chân chính bao gồm việc trung thực với bản thân và truyền cảm hứng cho người khác thông qua những hành động chân thành."

  • "An authentic leader prioritizes transparency and open communication within their team."

    "Một nhà lãnh đạo chân chính ưu tiên sự minh bạch và giao tiếp cởi mở trong nhóm của họ."

  • "Companies are increasingly looking for leaders with authentic leadership qualities."

    "Các công ty ngày càng tìm kiếm những nhà lãnh đạo có phẩm chất của lãnh đạo chân chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authentic đích thực, xác thực, chân thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, việc chứng thực
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật
Noun leader người lãnh đạo, người dẫn đầu
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo

Synonyms

genuine leadership (lãnh đạo chân thành)sincere leadership (lãnh đạo thành thật)

Antonyms

manipulative leadership (lãnh đạo thao túng)inauthentic leadership (lãnh đạo giả tạo)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Authentic)
authentikos (αὐθεντικός)
Late Latin (Authentic)
authenticus
Old French (Authentic)
autentique
Proto-Germanic (Leadership)
*laidijaną (to lead) + *-skapiz (state)
Old English (Leadership)
lædan (to lead) + -scipe (suffix)
Modern English
authentic leadership

Nguồn gốc của 'Authentic' - Hành động bằng chính quyền uy của mình

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'nguyên bản, chính gốc'. Gốc rễ sâu xa hơn của nó là 'authentes', có nghĩa là 'chủ nhân, người tự mình hành động'. Vì vậy, một điều gì đó 'authentic' không phải là bản sao chép, mà nó đến từ chính nguồn gốc, với quyền uy của riêng nó. Điều này liên quan mật thiết đến một nhà lãnh đạo 'authentic' - người hành động dựa trên giá trị và niềm tin của chính họ.

Nguồn gốc của 'Leadership' - Người đi trước mở đường

Từ 'leadership' xuất phát từ động từ trong tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn dắt, đi trước'. Gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy của nó là '*leith-', mang ý nghĩa 'tiến về phía trước, đi ra'. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về một người dẫn đầu đoàn người, đi trước để soi đường và chỉ lối. Vì vậy, 'leadership' về bản chất là hành động dẫn dắt người khác tiến về phía trước.

Usage Note

Authentic leadership khác với các phong cách lãnh đạo khác như charismatic leadership (lãnh đạo lôi cuốn) hay transformational leadership (lãnh đạo chuyển đổi) ở chỗ nó tập trung vào sự chân thật, tự nhận thức và đạo đức của người lãnh đạo hơn là chỉ tập trung vào việc truyền cảm hứng hoặc thay đổi tổ chức. Nó đòi hỏi người lãnh đạo phải hiểu rõ giá trị, niềm tin của bản thân và hành động phù hợp với chúng.

Prepositions

in of

"Authentic leadership in practice" nhấn mạnh việc thực hiện lãnh đạo chân chính. "The characteristics of authentic leadership" chỉ ra các đặc điểm của lãnh đạo chân chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authentic leadership
  • demonstrate authentic leadership
    (thể hiện khả năng lãnh đạo đích thực)
  • develop authentic leadership
    (phát triển khả năng lãnh đạo đích thực)
  • embrace authentic leadership
    (đón nhận/áp dụng phong cách lãnh đạo đích thực)
  • practice authentic leadership
    (thực hành lãnh đạo đích thực)
Adjective + authentic leadership
  • true authentic leadership
    (sự lãnh đạo đích thực thực sự)
  • effective authentic leadership
    (sự lãnh đạo đích thực hiệu quả)
  • genuine authentic leadership
    (sự lãnh đạo đích thực, chân chính)
Noun + authentic leadership
  • a model of authentic leadership
    (một hình mẫu về lãnh đạo đích thực)
  • the principles of authentic leadership
    (các nguyên tắc của lãnh đạo đích thực)
  • the importance of authentic leadership
    (tầm quan trọng của việc lãnh đạo đích thực)

Idioms

  • to walk the talk

    Nói được làm được; hành động nhất quán với lời nói. Đây là nguyên tắc cốt lõi của lãnh đạo đích thực.

    "To build trust, an authentic leader must always walk the talk."

    (Để xây dựng lòng tin, một nhà lãnh đạo đích thực phải luôn nói được làm được.)

  • to lead from the heart

    Lãnh đạo bằng cả trái tim, một cách chân thành, đồng cảm và dựa trên giá trị cốt lõi.

    "Authentic leadership is about leading from the heart, not just the head."

    (Lãnh đạo đích thực là lãnh đạo bằng cả trái tim, chứ không chỉ bằng lý trí.)

  • to be true to oneself

    Sống thật với chính mình, không giả tạo. Đây là nền tảng của một nhà lãnh đạo đích thực.

    "The first step in authentic leadership is learning how to be true to oneself."

    (Bước đầu tiên trong việc lãnh đạo đích thực là học cách sống thật với chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic leadership

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận lãnh đạo nhấn mạnh việc xây dựng tính chính danh của người lãnh đạo thông qua các mối quan hệ trung thực với những người theo dõi, coi trọng ý kiến đóng góp của họ và được xây dựng trên nền tảng đạo đức.

"Authentic leadership involves being true to oneself and inspiring others through genuine actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic leadership".

Nguồn gốc từ giới học thuật thế kỷ 21

Khái niệm 'authentic leadership' trở nên phổ biến trong giới kinh doanh và tâm lý học phương Tây vào đầu những năm 2000. Nó được phát triển bởi các học giả như Bill George, người lập luận rằng các nhà lãnh đạo hiệu quả nhất là những người chân thật, có nhận thức sâu sắc về bản thân và hành động dựa trên giá trị cốt lõi của mình, thay vì chỉ cố gắng bắt chước người khác.

Đối lập với hình mẫu lãnh đạo 'siêu anh hùng'

Phong cách lãnh đạo đích thực thách thức mô hình nhà lãnh đạo 'siêu anh hùng' truyền thống – người luôn tỏ ra hoàn hảo, toàn năng và không bao giờ mắc sai lầm. Thay vào đó, nó khuyến khích các nhà lãnh đạo thể hiện sự tổn thương (vulnerability), thừa nhận điểm yếu và xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và minh bạch.