(Top Banner Ad)
inspirational leadership
C1
Cụm danh từ C1 Kinh doanh, Lãnh đạo, Quản lý

inspirational leadership

UK: /ˌɪnspəˈreɪʃənəl ˈliːdəʃɪp/ • US: /ˌɪnspəˈreɪʃənəl ˈliːdəʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng lãnh đạo truyền cảm hứng lãnh đạo truyền cảm hứng tố chất lãnh đạo truyền cảm hứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to motivate and guide others by providing a vision and creating a positive, encouraging environment.

Vietnamese Meaning

Khả năng truyền cảm hứng, động lực và hướng dẫn người khác bằng cách cung cấp một tầm nhìn và tạo ra một môi trường tích cực, khuyến khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her inspirational leadership transformed the company culture."

    "Khả năng lãnh đạo truyền cảm hứng của cô ấy đã thay đổi văn hóa công ty."

  • "The new CEO's inspirational leadership style quickly boosted employee morale."

    "Phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng của CEO mới đã nhanh chóng nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên."

  • "Inspirational leadership is crucial for navigating periods of significant change."

    "Khả năng lãnh đạo truyền cảm hứng là rất quan trọng để vượt qua những giai đoạn thay đổi lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspire truyền cảm hứng, gây cảm hứng
Noun inspiration nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng
Adjective inspiring có tính truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Adjective inspired được truyền cảm hứng, đầy hứng khởi
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo

Synonyms

visionary leadership (lãnh đạo có tầm nhìn)motivational leadership (lãnh đạo tạo động lực)charismatic leadership (lãnh đạo lôi cuốn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inspirare
Old English
lædan
Old French
inspirer
Middle English
inspiren
English
inspire
English
leader
English
inspirational leadership

Nguồn Gốc Của 'Inspirational Leadership'

Cụm từ 'inspirational leadership' (lãnh đạo truyền cảm hứng) kết hợp hai khái niệm mạnh mẽ. Từ 'inspirational' bắt nguồn từ gốc Latin 'inspirare', có nghĩa là 'thổi vào, thở vào', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'truyền cảm hứng, ban phát linh hồn'. Từ 'leadership' (sự lãnh đạo) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', nghĩa là 'hướng dẫn, dẫn dắt'. Vì vậy, 'inspirational leadership' mang ý nghĩa dẫn dắt người khác không chỉ bằng quyền lực mà còn bằng cách thổi bùng ngọn lửa tinh thần, niềm tin và khơi dậy tiềm năng trong họ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khả năng của người lãnh đạo trong việc khơi dậy sự nhiệt huyết và cam kết từ những người khác. Không chỉ là quản lý, lãnh đạo truyền cảm hứng tập trung vào việc tạo ra một môi trường làm việc nơi mọi người cảm thấy có giá trị và được khuyến khích phát triển. Nó khác với 'transactional leadership' (lãnh đạo giao dịch) vốn dựa trên phần thưởng và hình phạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inspirational leadership
  • true true inspirational leadership
    (sự lãnh đạo truyền cảm hứng chân chính)
  • effective effective inspirational leadership
    (sự lãnh đạo truyền cảm hứng hiệu quả)
  • strong strong inspirational leadership
    (sự lãnh đạo truyền cảm hứng mạnh mẽ)
  • visionary visionary inspirational leadership
    (sự lãnh đạo truyền cảm hứng có tầm nhìn)
  • authentic authentic inspirational leadership
    (sự lãnh đạo truyền cảm hứng đích thực)
  • charismatic charismatic inspirational leadership
    (sự lãnh đạo truyền cảm hứng đầy lôi cuốn)
Verb + inspirational leadership
  • demonstrate demonstrate inspirational leadership
    (thể hiện sự lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • embody embody inspirational leadership
    (hiện thân của sự lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • exercise exercise inspirational leadership
    (thực thi sự lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • foster foster inspirational leadership
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • provide provide inspirational leadership
    (cung cấp sự lãnh đạo truyền cảm hứng)
Noun + of inspirational leadership
  • qualities qualities of inspirational leadership
    (những phẩm chất của sự lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • importance importance of inspirational leadership
    (tầm quan trọng của sự lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • lack lack of inspirational leadership
    (sự thiếu vắng lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • impact the impact of inspirational leadership
    (tác động của sự lãnh đạo truyền cảm hứng)

Idioms

  • A beacon of inspirational leadership

    Một ngọn hải đăng của sự lãnh đạo truyền cảm hứng (ám chỉ một hình mẫu, một nguồn sáng dẫn đường)

    "During the crisis, the CEO was a beacon of inspirational leadership, guiding the company through uncertainty."

    (Trong cuộc khủng hoảng, vị CEO là một ngọn hải đăng của sự lãnh đạo truyền cảm hứng, dẫn dắt công ty vượt qua sự bất ổn.)

  • To set an example of inspirational leadership

    Đặt ra một tấm gương về sự lãnh đạo truyền cảm hứng

    "She always strives to set an example of inspirational leadership for her team."

    (Cô ấy luôn cố gắng đặt ra một tấm gương về sự lãnh đạo truyền cảm hứng cho đội của mình.)

  • The hallmark of inspirational leadership

    Dấu hiệu nổi bật của sự lãnh đạo truyền cảm hứng

    "Empowering others is often seen as the hallmark of inspirational leadership."

    (Việc trao quyền cho người khác thường được xem là dấu hiệu nổi bật của sự lãnh đạo truyền cảm hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspirational leadership

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng truyền cảm hứng, động lực và hướng dẫn người khác bằng cách cung cấp một tầm nhìn và tạo ra một môi trường tích cực, khuyến khích.

"Her inspirational leadership transformed the company culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she demonstrated inspirational leadership, the team achieved all of its goals.
Bởi vì cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo đầy cảm hứng, cả đội đã đạt được tất cả các mục tiêu của mình.
Phủ định
Unless he develops inspirational leadership skills, he won't be promoted to a management position.
Trừ khi anh ấy phát triển các kỹ năng lãnh đạo đầy cảm hứng, anh ấy sẽ không được thăng chức lên vị trí quản lý.
Nghi vấn
If the CEO shows inspirational leadership, will the employees feel more motivated?
Nếu CEO thể hiện khả năng lãnh đạo đầy cảm hứng, liệu nhân viên có cảm thấy có động lực hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspirational leadership".

Sự Phát Triển Của Phong Cách Lãnh Đạo

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và các tổ chức hiện đại, khái niệm 'inspirational leadership' ngày càng trở nên quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào quyền lực và mệnh lệnh (command-and-control), các nhà lãnh đạo hiện nay được kỳ vọng phải truyền cảm hứng, thúc đẩy tinh thần và khơi gợi sự cam kết từ đội ngũ. Điều này phản ánh sự chuyển dịch sang một phong cách lãnh đạo chú trọng hơn vào yếu tố con người, trí tuệ cảm xúc và khả năng tạo động lực.

Tầm Quan Trọng Trong Thời Đại Thay Đổi

Trong các giai đoạn khó khăn hoặc khi cần thay đổi lớn, vai trò của 'inspirational leadership' càng được đề cao. Một nhà lãnh đạo truyền cảm hứng có thể giúp nhân viên và cộng đồng duy trì hy vọng, vượt qua thách thức và cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung. Họ không chỉ định hướng mà còn là nguồn động lực tinh thần, giúp mọi người tin tưởng vào tầm nhìn và khả năng của chính mình.