(Top Banner Ad)
transplanting
C1
Động từ (Verb) C1 Nông nghiệp, Y học

transplanting

UK: /trænsˈplɑːntɪŋ/ • US: /trænsˈplæntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấy trồng lại ghép (tạng, mô) di thực (y học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move (a plant) from one place to another, usually from a pot to the ground or a larger pot.

Vietnamese Meaning

Cấy, trồng lại (cây) từ nơi này sang nơi khác, thường là từ chậu ra đất hoặc sang một chậu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are transplanting the tomato seedlings to the garden this weekend."

    "Chúng tôi sẽ cấy những cây cà chua con ra vườn vào cuối tuần này."

  • "Transplanting seedlings in the early morning can help reduce stress on the plants."

    "Việc cấy cây con vào sáng sớm có thể giúp giảm căng thẳng cho cây."

  • "Doctors are constantly improving techniques for transplanting organs."

    "Các bác sĩ không ngừng cải tiến các kỹ thuật cấy ghép nội tạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transplant
Noun transplant
Noun transplantation
Adjective transplanted

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transplantare
Old French
transplanter
English
transplant

Nguồn Gốc Của 'Transplanting'

Từ 'transplanting' có nguồn gốc từ động từ 'transplant'. 'Transplant' xuất phát từ tiếng Latin 'transplantare', kết hợp giữa 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, từ bên này sang bên kia') và 'plantare' (nghĩa là 'trồng'). Vì vậy, nghĩa đen của 'transplant' là 'trồng từ nơi này sang nơi khác' hoặc 'di chuyển để trồng lại'. Ban đầu, từ này chủ yếu được dùng trong nông nghiệp để chỉ việc di chuyển cây cối, sau này được mở rộng sang y học (cấy ghép tạng) và các lĩnh vực khác.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn để chỉ việc di chuyển cây con hoặc cây trưởng thành đến vị trí mới để tiếp tục phát triển. Nó nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ để đảm bảo cây sống sót và phát triển tốt ở vị trí mới. 'Transplanting' khác với 'planting' ở chỗ 'planting' chỉ đơn giản là gieo hoặc trồng, còn 'transplanting' bao hàm việc di chuyển cây đã phát triển một phần.
Trong lĩnh vực y học, 'transplanting' đề cập đến việc cấy ghép nội tạng, mô hoặc tế bào từ một người (người hiến tặng) sang một người khác (người nhận) hoặc từ một bộ phận của cơ thể sang một bộ phận khác. Đây là một thủ thuật y tế phức tạp nhằm thay thế các cơ quan hoặc mô bị tổn thương hoặc bị bệnh. Ý nghĩa này nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và phức tạp của quy trình.
Sử dụng như một danh từ chỉ hành động cấy ghép hoặc di chuyển. Thường được dùng trong các câu mô tả quá trình hoặc kết quả của việc cấy ghép.

Prepositions

from to

'from' chỉ vị trí ban đầu của cây (e.g., transplanting seedlings *from* the nursery). 'to' chỉ vị trí mới mà cây được chuyển đến (e.g., transplanting seedlings *to* the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + transplanting
  • organ organ transplanting
    (ghép tạng)
  • hair hair transplanting
    (cấy tóc)
  • tree tree transplanting
    (di chuyển cây, dời cây)
  • seedling seedling transplanting
    (cấy mạ, di thực cây con)
  • process of the process of transplanting
    (quá trình cấy ghép/di thực)
Verb + transplanting
  • require require transplanting
    (yêu cầu cấy ghép/di thực)
  • perform perform transplanting
    (thực hiện cấy ghép/di thực)
  • consider consider transplanting
    (xem xét việc cấy ghép/di thực)
Adjective + transplanting
  • successful successful transplanting
    (việc cấy ghép/di thực thành công)
  • difficult difficult transplanting
    (việc cấy ghép/di thực khó khăn)
  • careful careful transplanting
    (việc cấy ghép/di thực cẩn thận)

Idioms

  • organ transplanting

    việc cấy ghép nội tạng

    "Organ transplanting can significantly improve a patient's quality of life."

    (Việc cấy ghép nội tạng có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)

  • hair transplanting

    việc cấy tóc

    "Hair transplanting has become a common solution for baldness."

    (Cấy tóc đã trở thành một giải pháp phổ biến cho chứng hói đầu.)

  • transplanting ideas/culture

    chuyển giao/du nhập ý tưởng/văn hóa (từ nơi này sang nơi khác)

    "Transplanting a company's culture to a new branch requires careful planning."

    (Việc chuyển giao văn hóa công ty sang một chi nhánh mới đòi hỏi kế hoạch tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transplanting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Cấy, trồng lại (cây) từ nơi này sang nơi khác, thường là từ chậu ra đất hoặc sang một chậu lớn hơn.

"We are transplanting the tomato seedlings to the garden this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors have been transplanting organs for hours, trying to save lives.
Các bác sĩ đã cấy ghép nội tạng hàng giờ liền, cố gắng cứu sống bệnh nhân.
Phủ định
She hasn't been transplanting flowers this afternoon because of the rain.
Cô ấy đã không cấy hoa chiều nay vì trời mưa.
Nghi vấn
Have they been transplanting trees in the park all morning?
Có phải họ đã cấy cây trong công viên cả buổi sáng nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transplanting".

Ghép Tạng và Đạo Đức Y Tế

Trong các xã hội phương Tây, ghép tạng là một lĩnh vực y tế đầy phức tạp, không chỉ về mặt khoa học mà còn về đạo đức, pháp lý và xã hội. Các cuộc thảo luận thường xoay quanh vấn đề hiến tạng (từ người sống hay đã chết), sự công bằng trong việc phân bổ tạng, quyền lợi của người nhận tạng và những cân nhắc về tôn giáo. Nó thể hiện sự tiến bộ của y học nhưng cũng đặt ra những câu hỏi sâu sắc về giá trị sự sống và cái chết.

Biểu Tượng của Sự Phát Triển và Hy Vọng

Trong văn hóa làm vườn và nông nghiệp, hành động di thực cây cối tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sự thích nghi và khả năng phát triển trong một môi trường mới. Nó thể hiện niềm tin vào sự tái sinh, khả năng phục hồi và hy vọng vào một tương lai tươi sáng hơn, khi một cá thể được 'chuyển nhà' và tiếp tục sinh sôi nảy nở.