(Top Banner Ad)
transferring
B1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B1 Tổng quát

transferring

UK: /trænsˈfɜːrɪŋ/ • US: /trænsˈfɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển chuyển giao chuyển nhượng di chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving something or someone from one place, person, or situation to another.

Vietnamese Meaning

Di chuyển, chuyển giao, chuyển nhượng một cái gì đó hoặc ai đó từ một nơi, người hoặc tình huống này sang một nơi, người hoặc tình huống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is transferring the files to a USB drive."

    "Cô ấy đang chuyển các tệp vào ổ USB."

  • "The company is transferring its headquarters to a new location."

    "Công ty đang chuyển trụ sở chính đến một địa điểm mới."

  • "Transferring data can be a slow process."

    "Việc chuyển dữ liệu có thể là một quá trình chậm chạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer chuyển, dời, giao lại
Noun transfer sự chuyển giao, sự di chuyển, vé đổi chuyến
Noun transference sự chuyển dịch (cảm xúc, quyền lợi), sự chuyển giao
Adjective transferable có thể chuyển nhượng, có thể di chuyển, có thể chuyển giao
Noun transferee người/bên nhận chuyển nhượng/chuyển giao
Noun transferor người/bên chuyển nhượng/chuyển giao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transferre
Old French
transferer
English
transfer

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'transfer' (gốc của 'transferring') xuất phát từ tiếng Latin cổ 'transferre', mang ý nghĩa 'mang qua' hoặc 'chuyển đổi'. Từ 'trans-' có nghĩa là 'qua, xuyên qua' và 'ferre' có nghĩa là 'mang, chở'. Qua tiếng Pháp cổ ('transferer'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc di chuyển hoặc chuyển giao từ nơi này sang nơi khác.

Usage Note

Dạng "transferring" thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc khi đóng vai trò là danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình chuyển giao đang diễn ra.

Prepositions

to from

Ví dụ: transferring money *to* someone (chuyển tiền cho ai đó); transferring data *from* one computer to another (chuyển dữ liệu từ máy tính này sang máy tính khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transferring (as gerund/participle)
  • be be transferring funds
    (đang chuyển tiền/quỹ)
  • start start transferring data
    (bắt đầu chuyển dữ liệu)
  • finish finish transferring files
    (hoàn tất việc chuyển tệp)
  • responsible for responsible for transferring patients
    (chịu trách nhiệm chuyển bệnh nhân)
transferring + Noun (Object)
  • data transferring data
    (chuyển dữ liệu)
  • funds transferring funds
    (chuyển tiền/quỹ)
  • ownership transferring ownership
    (chuyển quyền sở hữu)
  • knowledge transferring knowledge
    (chuyển giao kiến thức)
  • power transferring power
    (chuyển giao quyền lực)
  • assets transferring assets
    (chuyển nhượng tài sản)
transferring + Prepositional Phrase
  • to transferring to a new department
    (chuyển sang một phòng ban mới)
  • from transferring from one account
    (chuyển từ một tài khoản)
  • between transferring between systems
    (chuyển đổi giữa các hệ thống)

Idioms

  • transferring the baton

    chuyển giao trách nhiệm/quyền lãnh đạo (như trong cuộc đua tiếp sức)

    "The CEO is transferring the baton to her successor next month, ensuring a smooth transition."

    (CEO sẽ chuyển giao quyền lãnh đạo cho người kế nhiệm vào tháng tới, đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ.)

  • transferring responsibility

    chuyển giao trách nhiệm

    "The project manager is transferring responsibility for the task to a junior team member for training."

    (Người quản lý dự án đang chuyển giao trách nhiệm của nhiệm vụ cho một thành viên cấp dưới để đào tạo.)

  • transferring skills

    chuyển giao kỹ năng (áp dụng kỹ năng từ một lĩnh vực sang lĩnh vực khác)

    "Her experience in customer service is valuable for transferring skills to a sales role, helping her succeed quickly."

    (Kinh nghiệm của cô ấy trong dịch vụ khách hàng rất hữu ích để chuyển giao kỹ năng sang vai trò bán hàng, giúp cô ấy thành công nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transferring

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Di chuyển, chuyển giao, chuyển nhượng một cái gì đó hoặc ai đó từ một nơi, người hoặc tình huống này sang một nơi, người hoặc tình huống khác.

"She is transferring the files to a USB drive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transferring".

Chuyển giao Kiến thức (Knowledge Transfer)

Trong môi trường doanh nghiệp và học thuật phương Tây, 'chuyển giao kiến thức' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó đề cập đến quá trình chia sẻ kinh nghiệm, thông tin, kỹ năng và chuyên môn từ cá nhân này sang cá nhân khác, từ bộ phận này sang bộ phận khác hoặc từ tổ chức này sang tổ chức khác. Việc này được coi là thiết yếu cho sự đổi mới, học hỏi liên tục và duy trì năng lực cạnh tranh của một tổ chức.

Chuyển nhượng Tài sản và Quyền Thừa kế

Việc 'chuyển nhượng' tài sản, đặc biệt là tài sản thừa kế hoặc tài sản cá nhân trong các giao dịch lớn, là một khía cạnh pháp lý và xã hội quan trọng ở các nước phương Tây. Quy trình này thường được quy định chặt chẽ bởi luật pháp để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và giải quyết các tranh chấp tiềm ẩn giữa các bên. Điều này phản ánh tầm quan trọng của quyền sở hữu cá nhân và việc bảo vệ tài sản trong xã hội phương Tây.