(Top Banner Ad)
transport insurance
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bảo hiểm, Vận tải

transport insurance

UK: /ˈtrænspɔːt ɪnˈʃʊərəns/ • US: /ˈtrænspɔːrt ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm vận chuyển hàng hóa bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bảo hiểm trong quá trình vận chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that covers loss or damage to goods during transportation by land, sea, or air.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm vận chuyển, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, bảo hiểm cho các tổn thất hoặc thiệt hại đối với hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company requires transport insurance for all goods shipped overseas."

    "Công ty chúng tôi yêu cầu bảo hiểm vận chuyển cho tất cả hàng hóa được vận chuyển ra nước ngoài."

  • "The shipping company offers comprehensive transport insurance policies."

    "Công ty vận tải biển cung cấp các chính sách bảo hiểm vận chuyển toàn diện."

  • "Without adequate transport insurance, the company risked significant financial losses."

    "Nếu không có bảo hiểm vận chuyển đầy đủ, công ty có nguy cơ phải chịu những tổn thất tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transportation sự vận chuyển, giao thông
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transporter người vận chuyển, phương tiện vận chuyển
Adjective transportable có thể vận chuyển được
Verb insure mua bảo hiểm, bảo hiểm cho
Noun insurer công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm, vật được bảo hiểm
Adjective insurable có thể bảo hiểm được

Synonyms

Related Words

marine insurance (bảo hiểm hàng hải)aviation insurance (bảo hiểm hàng không)logistics insurance (bảo hiểm logistics)

Subject Area

Kinh doanh, Bảo hiểm, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (across)
Latin
portare (to carry)
Old French
transporter
English
transport
Latin
securus (safe)
Old French
enseurance (assurance)
English
insurance

Nguồn gốc 'Bảo hiểm Vận tải'

Cụm từ 'transport insurance' (bảo hiểm vận tải) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có nguồn gốc lịch sử phong phú. Từ 'transport' (vận tải) bắt nguồn từ tiếng Latin 'trans' (có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'qua') và 'portare' (có nghĩa là 'mang vác'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'transporter' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'insurance' (bảo hiểm) xuất phát từ tiếng Latin 'securus' (có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'không lo lắng'), qua tiếng Pháp cổ 'enseurance' (sự đảm bảo) và 'enseurer' (đảm bảo), rồi phát triển thành 'insure' và 'insurance' trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một thuật ngữ thiết yếu trong thương mại, chỉ sự bảo vệ tài chính cho hàng hóa trong quá trình di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu và logistics. Nó bao gồm việc bảo vệ hàng hóa khỏi các rủi ro như mất mát, hư hỏng do tai nạn, thiên tai, trộm cắp hoặc các sự kiện bất ngờ khác trong quá trình vận chuyển. Cần phân biệt với các loại bảo hiểm khác như bảo hiểm trách nhiệm (liability insurance) hoặc bảo hiểm tài sản (property insurance) vì 'transport insurance' tập trung cụ thể vào rủi ro trong quá trình vận chuyển.

Prepositions

on for

'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được bảo hiểm: 'transport insurance on goods'. 'for' thường dùng để chỉ mục đích của bảo hiểm: 'transport insurance for international trade'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transport insurance
  • comprehensive comprehensive transport insurance
    (bảo hiểm vận tải toàn diện)
  • marine marine transport insurance
    (bảo hiểm vận tải biển)
  • cargo cargo transport insurance
    (bảo hiểm hàng hóa vận chuyển)
  • effective effective transport insurance
    (bảo hiểm vận tải hiệu quả)
Verb + transport insurance
  • obtain obtain transport insurance
    (mua/nhận bảo hiểm vận tải)
  • arrange arrange transport insurance
    (sắp xếp bảo hiểm vận tải)
  • provide provide transport insurance
    (cung cấp bảo hiểm vận tải)
  • cover by be covered by transport insurance
    (được bảo hiểm vận tải chi trả/bảo vệ)
  • claim on claim on transport insurance
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận tải)
Noun related to transport insurance
  • policy transport insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm vận tải)
  • premium transport insurance premium
    (phí bảo hiểm vận tải)
  • claim transport insurance claim
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận tải)
  • coverage transport insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm vận tải)

Idioms

  • All-risks transport insurance

    Bảo hiểm vận tải mọi rủi ro (một loại bảo hiểm bao gồm hầu hết các rủi ro tổn thất, trừ những trường hợp loại trừ cụ thể)

    "For high-value goods, we always recommend all-risks transport insurance."

    (Đối với hàng hóa giá trị cao, chúng tôi luôn khuyến nghị bảo hiểm vận tải mọi rủi ro.)

  • Door-to-door transport insurance

    Bảo hiểm vận tải từ kho đến kho (một loại bảo hiểm bao gồm rủi ro từ điểm xuất phát ban đầu đến điểm đến cuối cùng)

    "The client requested door-to-door transport insurance for their international shipment."

    (Khách hàng đã yêu cầu bảo hiểm vận tải từ kho đến kho cho lô hàng quốc tế của họ.)

  • Marine transport insurance

    Bảo hiểm vận tải biển (loại bảo hiểm chuyên biệt cho hàng hóa và phương tiện vận chuyển bằng đường biển)

    "Securing marine transport insurance is crucial for businesses engaged in overseas trade."

    (Việc đảm bảo bảo hiểm vận tải biển là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp tham gia thương mại hàng hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transport insurance

Danh từ
Lật mặt

Bảo hiểm vận chuyển, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, bảo hiểm cho các tổn thất hoặc thiệt hại đối với hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không.

"Our company requires transport insurance for all goods shipped overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transport insurance".

Nguồn gốc lịch sử và Lloyd's of London

Khái niệm bảo hiểm vận tải có nguồn gốc sâu xa từ nhu cầu bảo vệ hàng hóa của các thương nhân trong các chuyến hải trình đầy rủi ro. Vào thế kỷ 17 ở Luân Đôn, các chủ tàu và thương nhân thường tập trung tại quán cà phê của Edward Lloyd để trao đổi thông tin và tìm kiếm người bảo lãnh cho hàng hóa của mình. Nơi này dần phát triển thành Lloyd's of London, một thị trường bảo hiểm hàng hải nổi tiếng thế giới, đặt nền móng cho các loại hình bảo hiểm vận tải hiện đại, bao gồm cả đường bộ, đường sắt và đường hàng không.

Tầm quan trọng trong Thương mại Toàn cầu

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp ngày nay, bảo hiểm vận tải đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ bảo vệ các doanh nghiệp khỏi tổn thất tài chính do mất mát, hư hỏng hoặc chậm trễ hàng hóa trong quá trình vận chuyển mà còn là yếu tố thiết yếu để duy trì sự tin cậy và ổn định trong các giao dịch thương mại quốc tế. Không có bảo hiểm vận tải, rủi ro trong thương mại xuyên biên giới sẽ tăng cao đáng kể, ảnh hưởng đến chi phí và khả năng hoạt động của doanh nghiệp.