(Top Banner Ad)
freight insurance
B2
Noun B2 Thương mại, Bảo hiểm, Vận tải

freight insurance

UK: /freɪt ɪnˈʃɔːrəns/ • US: /freɪt ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm hàng hóa bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Insurance that covers goods while they are being transported by sea, air, road, or rail.

Vietnamese Meaning

Bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company purchased freight insurance to protect its goods during shipment."

    "Công ty đã mua bảo hiểm hàng hóa để bảo vệ hàng hóa của mình trong quá trình vận chuyển."

  • "Freight insurance is essential for international trade."

    "Bảo hiểm hàng hóa là rất cần thiết cho thương mại quốc tế."

  • "The cost of freight insurance depends on the value and type of goods."

    "Chi phí bảo hiểm hàng hóa phụ thuộc vào giá trị và loại hàng hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freight hàng hóa được vận chuyển; cước phí vận chuyển
Noun freighter tàu chở hàng; máy bay vận tải
Verb freight vận chuyển hàng hóa bằng tàu, xe hoặc máy bay
Noun insurance sự bảo hiểm; hợp đồng bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm; người bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm; tài sản được bảo hiểm
Verb insure bảo hiểm (cho ai đó/cái gì đó)
Adjective insurable có thể bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bảo hiểm, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fret
Middle English
fraught
English
freight
Old French
enseurance
Middle English
insuraunce
English
insurance
English (Compound)
freight insurance

Nguồn gốc 'Bảo hiểm hàng hóa'

Cụm từ 'bảo hiểm hàng hóa' (freight insurance) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Freight' (hàng hóa, cước phí) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fret', mang ý nghĩa thuê tàu hoặc chi phí vận chuyển. 'Insurance' (bảo hiểm) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'enseurance', có nghĩa là sự đảm bảo hoặc cam kết. Khi hoạt động thương mại đường biển và đường bộ phát triển mạnh mẽ, nhu cầu bảo vệ hàng hóa khỏi những rủi ro trong quá trình vận chuyển trở nên cấp thiết, dẫn đến sự ra đời của khái niệm 'bảo hiểm hàng hóa' để đảm bảo an toàn tài chính cho chủ hàng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế và quản lý rủi ro. Nó bao gồm các tổn thất hoặc hư hỏng đối với hàng hóa do các sự kiện bất ngờ trong quá trình vận chuyển, chẳng hạn như tai nạn, trộm cắp hoặc thiên tai. Quan trọng là phải hiểu rõ các điều khoản và điều kiện của hợp đồng bảo hiểm.

Prepositions

on for

* on: đề cập đến đối tượng được bảo hiểm (ví dụ: 'freight insurance on the goods'). * for: đề cập đến mục đích (ví dụ: 'purchasing freight insurance for international shipments').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freight insurance
  • comprehensive comprehensive freight insurance
    (bảo hiểm hàng hóa toàn diện)
  • marine marine freight insurance
    (bảo hiểm hàng hóa đường biển)
  • cargo cargo freight insurance
    (bảo hiểm hàng hóa)
  • adequate adequate freight insurance
    (bảo hiểm hàng hóa đầy đủ/thích đáng)
  • valid valid freight insurance
    (bảo hiểm hàng hóa có hiệu lực)
Verb + freight insurance
  • take out take out freight insurance
    (mua bảo hiểm hàng hóa)
  • obtain obtain freight insurance
    (có được bảo hiểm hàng hóa)
  • arrange arrange freight insurance
    (sắp xếp/mua bảo hiểm hàng hóa)
  • provide provide freight insurance
    (cung cấp bảo hiểm hàng hóa)
  • pay for pay for freight insurance
    (thanh toán phí bảo hiểm hàng hóa)
  • claim claim freight insurance
    (yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa)
Noun + freight insurance
  • cost of cost of freight insurance
    (chi phí bảo hiểm hàng hóa)
  • policy freight insurance policy
    (hợp đồng bảo hiểm hàng hóa)
  • coverage freight insurance coverage
    (phạm vi bảo hiểm hàng hóa)

Idioms

  • take out freight insurance

    mua bảo hiểm hàng hóa

    "It's crucial to take out freight insurance when shipping valuable goods internationally."

    (Điều quan trọng là phải mua bảo hiểm hàng hóa khi vận chuyển hàng hóa giá trị cao quốc tế.)

  • freight insurance policy

    hợp đồng bảo hiểm hàng hóa

    "Always read your freight insurance policy carefully to understand the terms and conditions."

    (Luôn đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm hàng hóa của bạn để hiểu các điều khoản và điều kiện.)

  • file a claim under freight insurance

    yêu cầu bồi thường theo bảo hiểm hàng hóa

    "After the damage, we had to file a claim under our freight insurance."

    (Sau khi xảy ra hư hỏng, chúng tôi đã phải yêu cầu bồi thường theo bảo hiểm hàng hóa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freight insurance

Noun
Lật mặt

Bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt.

"The company purchased freight insurance to protect its goods during shipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's freight insurance policy covered the damages to the goods during transit.
Chính sách bảo hiểm hàng hóa của công ty đã chi trả những thiệt hại cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Phủ định
The shipper's freight insurance didn't cover damages caused by improper packaging.
Bảo hiểm hàng hóa của người gửi hàng không chi trả cho các thiệt hại gây ra bởi việc đóng gói không đúng cách.
Nghi vấn
Does the client's freight insurance include coverage for losses due to natural disasters?
Bảo hiểm hàng hóa của khách hàng có bao gồm bảo hiểm cho các tổn thất do thiên tai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freight insurance".

Nguồn gốc bảo hiểm hàng hải và Lloyd's of London

Khái niệm bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm hàng hóa, đã có từ hàng ngàn năm trước, nhưng hình thức hiện đại bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 17. Lloyd's of London, một thị trường bảo hiểm nổi tiếng toàn cầu, ra đời từ một quán cà phê của Edward Lloyd vào cuối thế kỷ 17, nơi các chủ tàu và thương nhân gặp gỡ để bảo hiểm hàng hóa của mình. Đây là nền tảng cho sự phát triển của ngành bảo hiểm hàng hải và sau này là bảo hiểm hàng hóa nói chung.

Tầm quan trọng trong thương mại toàn cầu

Trong thương mại quốc tế, bảo hiểm hàng hóa không chỉ là một dịch vụ mà còn là một yếu tố thiết yếu để giảm thiểu rủi ro. Với hàng hóa thường xuyên phải đối mặt với nhiều mối nguy hiểm như thiên tai, tai nạn, trộm cắp, hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển qua nhiều quốc gia và phương tiện khác nhau, bảo hiểm hàng hóa giúp các doanh nghiệp và cá nhân yên tâm hơn, bảo vệ giá trị tài sản và đảm bảo sự liên tục trong chuỗi cung ứng.