(Top Banner Ad)
trash bin
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

trash bin

UK: /træʃ bɪn/ • US: /træʃ bɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác sọt rác
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for holding waste.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa để đựng rác thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please throw the paper in the trash bin."

    "Làm ơn vứt tờ giấy vào thùng rác."

  • "The trash bin is overflowing with junk mail."

    "Thùng rác đầy ắp thư rác."

  • "Remember to take out the trash bin on Tuesdays."

    "Nhớ đổ rác vào thứ Ba nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trash rác, đồ bỏ đi, vật vô giá trị
Verb trash vứt bỏ, làm hỏng, phá hủy
Adjective trashy rẻ tiền, vô giá trị, chất lượng kém
Noun dustbin thùng rác (Anh-Anh)
Noun garbage can thùng rác (Anh-Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dere-
Proto-Germanic
*þraskaz
Old French
trasshe
Middle English
trasche
Modern English
trash
Proto-Germanic
*binnjō
Old English
binn
Middle English
binne
Modern English
bin
Modern English
trash bin (compound)

Nguồn gốc 'trash bin'

Từ 'trash' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trasshe' có nghĩa là 'cặn bã, đồ bỏ đi'. Trong khi đó, từ 'bin' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'binn', ban đầu dùng để chỉ 'máng cỏ' hoặc 'hòm chứa'. Cả hai từ này đều đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang nghĩa hiện đại của chúng. 'Trash bin' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố này để tạo thành nghĩa 'thùng chứa rác'.

Usage Note

“Trash bin” thường được sử dụng ở Bắc Mỹ. Ở Anh, từ tương đương phổ biến hơn là “rubbish bin”. Mặc dù cả hai đều chỉ vật chứa rác, 'trash' mang sắc thái chỉ rác thải khô, còn 'rubbish' mang sắc thái chung hơn, bao gồm cả rác thải ướt.

Prepositions

in into near

'in the trash bin': chỉ vị trí bên trong thùng rác. 'into the trash bin': chỉ hành động bỏ vật gì đó vào thùng rác. 'near the trash bin': chỉ vị trí gần thùng rác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trash bin
  • full full trash bin
    (thùng rác đầy)
  • empty empty trash bin
    (thùng rác rỗng)
  • overflowing overflowing trash bin
    (thùng rác tràn)
  • public public trash bin
    (thùng rác công cộng)
  • kitchen kitchen trash bin
    (thùng rác nhà bếp)
Verb + trash bin
  • throw throw (something) into the trash bin
    (vứt (cái gì) vào thùng rác)
  • put put (something) in the trash bin
    (đặt (cái gì) vào thùng rác)
  • empty empty the trash bin
    (đổ thùng rác)
  • take out take out the trash bin
    (đem thùng rác đi đổ)

Idioms

  • relegated to the trash bin of history

    bị đẩy vào thùng rác của lịch sử (bị lãng quên hoàn toàn, coi như vô giá trị)

    "That old political idea was eventually relegated to the trash bin of history."

    (Ý tưởng chính trị cũ đó cuối cùng đã bị đẩy vào thùng rác của lịch sử.)

  • consigned to the trash bin

    bị vứt bỏ hoàn toàn, coi như đồ bỏ đi

    "After the scandal, his reputation was consigned to the trash bin."

    (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta bị coi như đồ bỏ đi.)

  • straight into the trash bin

    thẳng vào thùng rác (bị bác bỏ ngay lập tức, không chút suy nghĩ)

    "His proposal went straight into the trash bin."

    (Đề xuất của anh ấy đã bị bác bỏ thẳng thừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trash bin

Danh từ
Lật mặt

Một thùng chứa để đựng rác thải.

"Please throw the paper in the trash bin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trash bin".

Phân loại rác và Tái chế

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác là một thông lệ phổ biến và được khuyến khích mạnh mẽ. Các thùng rác thường được chia thành nhiều loại khác nhau để đựng rác tái chế (giấy, nhựa, thủy tinh), rác hữu cơ và rác thải chung. Việc sử dụng đúng loại thùng rác không chỉ là trách nhiệm công dân mà còn thể hiện ý thức bảo vệ môi trường.

Thùng rác công cộng và Thói quen vứt rác

Thùng rác công cộng (public trash bins) là một phần không thể thiếu trong cảnh quan đô thị, công viên và các khu vực công cộng. Cách mọi người sử dụng những thùng rác này, tức là không xả rác bừa bãi và vứt rác đúng nơi quy định, phản ánh văn hóa ứng xử và trách nhiệm của cộng đồng đối với không gian chung.