(Top Banner Ad)
dustbin
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

dustbin

UK: /ˈdʌstbɪn/ • US: /ˈdʌstbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thùng rác sọt rác (ngoài trời)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for rubbish outside a house or other building.

Vietnamese Meaning

Thùng rác (đặt ngoài nhà hoặc tòa nhà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He threw the empty can into the dustbin."

    "Anh ấy ném lon rỗng vào thùng rác."

  • "The dustbin was overflowing with rubbish."

    "Thùng rác đã đầy tràn rác."

  • "Don't forget to take the dustbin out tonight."

    "Đừng quên đổ rác tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dust Bụi, mạt bụi
Verb dust Lau bụi, phủi bụi
Adjective dusty Bám bụi, có bụi
Noun duster Khăn lau bụi, chổi lông gà
Noun bin Thùng, hộp chứa
Verb bin Bỏ vào thùng rác, loại bỏ (thường trong văn nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dust
Old English
binne
Modern English (Compound)
dust + bin

Nguồn gốc của 'dustbin'

'Dustbin' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng. Từ 'dust' (bụi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dust' và tiếng Đức cổ, chỉ những hạt nhỏ li ti. Từ 'bin' (thùng, hộp) lại có gốc gác từ tiếng Anh cổ 'binne' và tiếng Celtic cổ, ban đầu dùng để chỉ cái giỏ hoặc máng ăn. Khi ghép lại, 'dustbin' mang ý nghĩa rõ ràng là một cái thùng để chứa bụi bẩn và rác thải, thể hiện cách ngôn ngữ xây dựng từ mới từ các yếu tố có sẵn.

Usage Note

Dustbin là từ thường dùng ở Anh để chỉ thùng rác. Ở Mỹ, người ta thường dùng từ 'trash can' hoặc 'garbage can'. Dustbin thường có nắp đậy và được đặt ở ngoài trời để chứa rác thải sinh hoạt trước khi được mang đi đổ.

Prepositions

in into beside

in the dustbin (trong thùng rác), into the dustbin (vào thùng rác), beside the dustbin (bên cạnh thùng rác). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí hoặc hướng của hành động liên quan đến thùng rác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dustbin
  • empty empty dustbin
    (thùng rác trống rỗng)
  • full full dustbin
    (thùng rác đầy)
  • kitchen kitchen dustbin
    (thùng rác nhà bếp)
  • outdoor outdoor dustbin
    (thùng rác ngoài trời)
Verb + dustbin
  • throw throw something into the dustbin
    (vứt cái gì đó vào thùng rác)
  • put put something in the dustbin
    (đặt cái gì đó vào thùng rác)
  • empty empty the dustbin
    (đổ thùng rác)
  • rummage through rummage through the dustbin
    (lục lọi thùng rác)
Noun + dustbin
  • dustbin dustbin liner
    (túi lót thùng rác)
  • dustbin dustbin lid
    (nắp thùng rác)

Idioms

  • the dustbin of history

    nơi lưu trữ những điều bị lãng quên, lỗi thời, không còn giá trị trong lịch sử

    "Many old technologies eventually end up in the dustbin of history."

    (Nhiều công nghệ cũ cuối cùng kết thúc trong sọt rác của lịch sử (bị lãng quên).)

  • relegate something to the dustbin

    loại bỏ, xếp xó, coi như vô giá trị (một ý tưởng, kế hoạch)

    "They decided to relegate the old proposal to the dustbin."

    (Họ quyết định loại bỏ đề xuất cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dustbin

danh từ
Lật mặt

Thùng rác (đặt ngoài nhà hoặc tòa nhà).

"He threw the empty can into the dustbin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dustbin".

Sự khác biệt vùng miền: 'Dustbin' vs. 'Trash Can'

Từ 'dustbin' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung (như Úc, New Zealand) để chỉ thùng rác gia đình hoặc công cộng. Ngược lại, ở Hoa Kỳ và Canada, người ta thường dùng 'trash can' hoặc 'garbage can'. Cả ba từ đều có cùng chức năng nhưng phản ánh sự đa dạng trong ngôn ngữ tiếng Anh giữa các vùng miền.

Thùng rác và Văn hóa Tái chế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dustbin' không chỉ là nơi vứt bỏ rác thải mà còn gắn liền với ý thức bảo vệ môi trường. Các hộ gia đình thường có nhiều loại thùng 'dustbin' khác nhau để phân loại rác tái chế (giấy, nhựa, thủy tinh) và rác không thể tái chế, góp phần vào nỗ lực giảm thiểu chất thải và bảo vệ hành tinh.