(Top Banner Ad)
travel solo
B1
Động từ + Trạng từ B1 Du lịch

travel solo

UK: /ˈtrævl ˈsəʊləʊ/ • US: /ˈtrævəl ˈsoʊloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch một mình đi du lịch lẻ bóng đi du lịch độc hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To travel alone; to undertake a journey by oneself.

Vietnamese Meaning

Đi du lịch một mình; thực hiện một chuyến đi một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to travel solo through Southeast Asia."

    "Cô ấy quyết định đi du lịch một mình qua Đông Nam Á."

  • "Many women are now choosing to travel solo for empowerment."

    "Nhiều phụ nữ hiện nay chọn đi du lịch một mình để tìm kiếm sự tự chủ."

  • "Traveling solo can be a great way to learn about yourself."

    "Đi du lịch một mình có thể là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel Đi du lịch, di chuyển
Noun travel Sự du lịch, chuyến đi
Noun traveler Du khách, người đi du lịch
Adjective traveling Đang đi, liên quan đến du lịch
Adjective solo Một mình, đơn độc
Adverb solo Một mình, đơn lẻ

Synonyms

travel alone (đi du lịch một mình)go backpacking solo (đi du lịch bụi một mình)

Antonyms

travel with a group (đi du lịch theo nhóm)group travel (du lịch theo đoàn)

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tripalium
Vulgar Latin
tripaliare
Old French
travailler
Middle English
travailen
Modern English
travel
Latin
solus
Italian
solo
Modern English
solo

Nguồn gốc của 'Travel Solo'

Từ 'travel' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'travailler' có nghĩa là 'lao động, chịu đựng' hoặc 'thực hiện một chuyến đi vất vả', bắt nguồn từ một công cụ tra tấn La Mã. Qua thời gian, nghĩa 'chuyến đi' dần mất đi sự liên tưởng đến khó khăn. Từ 'solo' đến từ tiếng Latin 'solus' và tiếng Ý 'solo', đều có nghĩa là 'một mình, đơn độc'. Khi ghép lại, 'travel solo' mô tả hành động đi du lịch hoặc di chuyển một mình, không có bạn đồng hành.

Usage Note

Cụm từ 'travel solo' nhấn mạnh việc đi du lịch độc lập, không có bạn đồng hành. Nó thường mang ý nghĩa tự do, khám phá và trải nghiệm cá nhân. Khác với 'travel alone' có thể mang nghĩa cô đơn hoặc không có lựa chọn nào khác, 'travel solo' thường là một lựa chọn chủ động và tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + travel solo
  • decide to decide to travel solo
    (quyết định đi du lịch một mình)
  • plan to plan to travel solo
    (lên kế hoạch đi du lịch một mình)
  • choose to choose to travel solo
    (chọn đi du lịch một mình)
Adjective + (to) travel solo
  • safe safe to travel solo
    (an toàn khi đi du lịch một mình)
  • exciting exciting to travel solo
    (thú vị khi đi du lịch một mình)
  • challenging challenging to travel solo
    (thử thách khi đi du lịch một mình)

Idioms

  • Dare to travel solo

    Dám đi du lịch một mình

    "Many people dare to travel solo for self-discovery."

    (Nhiều người dám đi du lịch một mình để khám phá bản thân.)

  • Travel solo for self-discovery

    Đi du lịch một mình để khám phá bản thân

    "She decided to travel solo for self-discovery after a major life change."

    (Cô ấy quyết định đi du lịch một mình để khám phá bản thân sau một thay đổi lớn trong đời.)

  • Travel solo and embrace the unknown

    Đi du lịch một mình và đón nhận điều chưa biết

    "He loves to travel solo and embrace the unknown, finding adventure everywhere."

    (Anh ấy thích đi du lịch một mình và đón nhận điều chưa biết, tìm thấy phiêu lưu ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel solo

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đi du lịch một mình; thực hiện một chuyến đi một mình.

"She decided to travel solo through Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has traveled solo in Southeast Asia.
Cô ấy đã du lịch một mình ở Đông Nam Á.
Phủ định
I have not traveled solo before, but I'm planning a trip.
Tôi chưa từng đi du lịch một mình trước đây, nhưng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi.
Nghi vấn
Has he ever traveled solo to Europe?
Anh ấy đã bao giờ đi du lịch một mình đến châu Âu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel solo".

Hành trình khám phá bản thân và sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'travel solo' không chỉ là một cách đi du lịch mà còn là biểu tượng của sự tự chủ, độc lập và khám phá bản thân. Nó thường được xem là một trải nghiệm có giá trị để phát triển cá nhân, học cách tự xoay sở và đối mặt với những thử thách mà không có sự hỗ trợ quen thuộc.

Phá vỡ định kiến xã hội

Đặc biệt đối với phụ nữ, việc 'travel solo' đã trở thành một xu hướng mạnh mẽ, giúp phá vỡ những định kiến xã hội về vai trò và sự an toàn của phái nữ khi đi xa một mình. Nó thể hiện sự tự tin, lòng dũng cảm và mong muốn tự mình trải nghiệm thế giới, không phụ thuộc vào người khác.