travel solo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi du lịch một mình; thực hiện một chuyến đi một mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to travel solo through Southeast Asia."
"Cô ấy quyết định đi du lịch một mình qua Đông Nam Á."
-
"Many women are now choosing to travel solo for empowerment."
"Nhiều phụ nữ hiện nay chọn đi du lịch một mình để tìm kiếm sự tự chủ."
-
"Traveling solo can be a great way to learn about yourself."
"Đi du lịch một mình có thể là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'travel solo' nhấn mạnh việc đi du lịch độc lập, không có bạn đồng hành. Nó thường mang ý nghĩa tự do, khám phá và trải nghiệm cá nhân. Khác với 'travel alone' có thể mang nghĩa cô đơn hoặc không có lựa chọn nào khác, 'travel solo' thường là một lựa chọn chủ động và tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to travel solo (quyết định đi du lịch một mình)
-
plan to plan to travel solo (lên kế hoạch đi du lịch một mình)
-
choose to choose to travel solo (chọn đi du lịch một mình)
-
safe safe to travel solo (an toàn khi đi du lịch một mình)
-
exciting exciting to travel solo (thú vị khi đi du lịch một mình)
-
challenging challenging to travel solo (thử thách khi đi du lịch một mình)
Idioms
-
Dare to travel solo
Dám đi du lịch một mình
"Many people dare to travel solo for self-discovery."
(Nhiều người dám đi du lịch một mình để khám phá bản thân.)
-
Travel solo for self-discovery
Đi du lịch một mình để khám phá bản thân
"She decided to travel solo for self-discovery after a major life change."
(Cô ấy quyết định đi du lịch một mình để khám phá bản thân sau một thay đổi lớn trong đời.)
-
Travel solo and embrace the unknown
Đi du lịch một mình và đón nhận điều chưa biết
"He loves to travel solo and embrace the unknown, finding adventure everywhere."
(Anh ấy thích đi du lịch một mình và đón nhận điều chưa biết, tìm thấy phiêu lưu ở khắp mọi nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel solo
Động từ + Trạng từĐi du lịch một mình; thực hiện một chuyến đi một mình.
"She decided to travel solo through Southeast Asia."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has traveled solo in Southeast Asia. |
Cô ấy đã du lịch một mình ở Đông Nam Á. |
| Phủ định | I have not traveled solo before, but I'm planning a trip. |
Tôi chưa từng đi du lịch một mình trước đây, nhưng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi. |
| Nghi vấn | Has he ever traveled solo to Europe? |
Anh ấy đã bao giờ đi du lịch một mình đến châu Âu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel solo".
