(Top Banner Ad)
travel vacation
A2
Danh từ ghép A2 Du lịch, Giải trí

travel vacation

UK: N/A (cụm từ) • US: N/A (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ du lịch chuyến đi nghỉ mát du lịch nghỉ dưỡng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation that involves traveling to a different location.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ bao gồm việc đi du lịch đến một địa điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're planning a travel vacation to Europe next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ du lịch đến Châu Âu vào mùa hè tới."

  • "Many people save up all year for a travel vacation."

    "Nhiều người tiết kiệm cả năm để có một kỳ nghỉ du lịch."

  • "The travel vacation included visits to several historical sites."

    "Kỳ nghỉ du lịch bao gồm các chuyến thăm một số di tích lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travel Sự đi lại, du lịch, chuyến đi
Verb travel Đi lại, du lịch
Noun traveler Người đi du lịch, khách du lịch
Adjective traveling Thuộc về việc đi lại, di chuyển (ví dụ: traveling salesman - nhân viên bán hàng di động)
Noun vacation Kỳ nghỉ, ngày nghỉ
Verb vacation Đi nghỉ mát, nghỉ dưỡng
Noun vacationer Người đi nghỉ mát, người đi nghỉ dưỡng

Synonyms

holiday trip (chuyến đi nghỉ)vacation trip (chuyến đi nghỉ mát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
*tripaliare
Old French
travail
Middle English
travellen
English
travel

Hành trình của từ 'travel'

Từ 'travel' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'tripalium' – một công cụ tra tấn ba cọc. Ban đầu, nó có nghĩa là 'lao động vất vả' hay 'khổ sở'. Sau đó, nghĩa của từ này dần chuyển sang 'thực hiện một chuyến đi vất vả' (qua đường khó đi, bệnh tật...), và cuối cùng là nghĩa 'đi lại, du lịch' như chúng ta dùng ngày nay. Sự chuyển đổi này phản ánh sự thay đổi từ việc coi chuyến đi là một gánh nặng thành một hành trình khám phá.

Nguồn gốc của từ 'vacation'

Từ 'vacation' (kỳ nghỉ) xuất phát từ tiếng Latin 'vacatio', có nghĩa là 'sự miễn trừ' hoặc 'tự do khỏi nghĩa vụ'. Gốc từ 'vacare' có nghĩa là 'trống rỗng' hay 'tự do'. Điều này ngụ ý rằng kỳ nghỉ là khoảng thời gian chúng ta được 'trống rỗng' khỏi công việc và 'tự do' khỏi các trách nhiệm hàng ngày để nghỉ ngơi và thư giãn.

Sự kết hợp 'travel vacation'

Cụm từ 'travel vacation' là một cách nói hiện đại để nhấn mạnh một kỳ nghỉ có liên quan đến việc đi lại, khám phá một địa điểm mới, thường là xa nhà. Nó làm rõ rằng đây không phải là kỳ nghỉ ở nhà (staycation) mà là một chuyến đi chơi, một chuyến du lịch đúng nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh di chuyển trong kỳ nghỉ. Nó khác với 'staycation', là kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nhà. 'Travel vacation' thường gợi ý một chuyến đi dài ngày, có thể là quốc tế hoặc trong nước, với mục đích thư giãn và khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + travel vacation
  • dream a dream travel vacation
    (Một kỳ nghỉ du lịch trong mơ)
  • long a long travel vacation
    (Một kỳ nghỉ du lịch dài ngày)
  • relaxing a relaxing travel vacation
    (Một kỳ nghỉ du lịch thư giãn)
  • memorable a memorable travel vacation
    (Một kỳ nghỉ du lịch đáng nhớ)
Động từ + travel vacation
  • plan plan a travel vacation
    (Lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ du lịch)
  • take take a travel vacation
    (Đi nghỉ mát/đi du lịch)
  • go on go on a travel vacation
    (Đi nghỉ mát/đi du lịch)
  • book book a travel vacation
    (Đặt chỗ cho một kỳ nghỉ du lịch)

Idioms

  • A travel vacation of a lifetime

    Một kỳ nghỉ du lịch để đời, một chuyến đi đáng nhớ nhất trong đời

    "Winning the lottery allowed them to take a travel vacation of a lifetime."

    (Trúng số đã giúp họ thực hiện một kỳ nghỉ du lịch để đời.)

  • A much-needed travel vacation

    Một kỳ nghỉ du lịch rất cần thiết (sau thời gian làm việc căng thẳng)

    "After months of hard work, a much-needed travel vacation was exactly what she needed."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, một kỳ nghỉ du lịch rất cần thiết chính là điều cô ấy cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel vacation

Danh từ ghép
Lật mặt

Một kỳ nghỉ bao gồm việc đi du lịch đến một địa điểm khác.

"We're planning a travel vacation to Europe next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel vacation".

Kỳ nghỉ như một quyền lợi

Ở nhiều nước phương Tây, quyền được nghỉ phép có lương (paid vacation/holiday) là một quyền lợi quan trọng của người lao động, được pháp luật bảo vệ hoặc là một phần tiêu chuẩn của hợp đồng lao động. Điều này phản ánh quan niệm rằng nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng là cần thiết cho sức khỏe, hạnh phúc và năng suất làm việc lâu dài, thay vì chỉ là một đặc ân.

Du lịch như một phần của lối sống hiện đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'travel vacation' không chỉ là việc nghỉ ngơi mà còn là một phần quan trọng của lối sống. Nó thường gắn liền với việc khám phá thế giới, trải nghiệm văn hóa mới, tạo kỷ niệm và là một cách thể hiện sở thích cá nhân hoặc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Ngành du lịch đã phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu này.