travel vacation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kỳ nghỉ bao gồm việc đi du lịch đến một địa điểm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're planning a travel vacation to Europe next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ du lịch đến Châu Âu vào mùa hè tới."
-
"Many people save up all year for a travel vacation."
"Nhiều người tiết kiệm cả năm để có một kỳ nghỉ du lịch."
-
"The travel vacation included visits to several historical sites."
"Kỳ nghỉ du lịch bao gồm các chuyến thăm một số di tích lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | travel | Sự đi lại, du lịch, chuyến đi |
| Verb | travel | Đi lại, du lịch |
| Noun | traveler | Người đi du lịch, khách du lịch |
| Adjective | traveling | Thuộc về việc đi lại, di chuyển (ví dụ: traveling salesman - nhân viên bán hàng di động) |
| Noun | vacation | Kỳ nghỉ, ngày nghỉ |
| Verb | vacation | Đi nghỉ mát, nghỉ dưỡng |
| Noun | vacationer | Người đi nghỉ mát, người đi nghỉ dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh di chuyển trong kỳ nghỉ. Nó khác với 'staycation', là kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nhà. 'Travel vacation' thường gợi ý một chuyến đi dài ngày, có thể là quốc tế hoặc trong nước, với mục đích thư giãn và khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dream a dream travel vacation (Một kỳ nghỉ du lịch trong mơ)
-
long a long travel vacation (Một kỳ nghỉ du lịch dài ngày)
-
relaxing a relaxing travel vacation (Một kỳ nghỉ du lịch thư giãn)
-
memorable a memorable travel vacation (Một kỳ nghỉ du lịch đáng nhớ)
-
plan plan a travel vacation (Lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ du lịch)
-
take take a travel vacation (Đi nghỉ mát/đi du lịch)
-
go on go on a travel vacation (Đi nghỉ mát/đi du lịch)
-
book book a travel vacation (Đặt chỗ cho một kỳ nghỉ du lịch)
Idioms
-
A travel vacation of a lifetime
Một kỳ nghỉ du lịch để đời, một chuyến đi đáng nhớ nhất trong đời
"Winning the lottery allowed them to take a travel vacation of a lifetime."
(Trúng số đã giúp họ thực hiện một kỳ nghỉ du lịch để đời.)
-
A much-needed travel vacation
Một kỳ nghỉ du lịch rất cần thiết (sau thời gian làm việc căng thẳng)
"After months of hard work, a much-needed travel vacation was exactly what she needed."
(Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, một kỳ nghỉ du lịch rất cần thiết chính là điều cô ấy cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel vacation
Danh từ ghépMột kỳ nghỉ bao gồm việc đi du lịch đến một địa điểm khác.
"We're planning a travel vacation to Europe next summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel vacation".
