(Top Banner Ad)
passable
B2
adjective B2 General Vocabulary

passable

UK: /ˈpɑːsəbəl/ • US: /ˈpæsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chấp nhận được tạm được đủ tốt có thể đi qua được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acceptable but not outstanding; satisfactory.

Vietnamese Meaning

Có thể chấp nhận được nhưng không xuất sắc; đạt yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her French is passable, but she needs more practice."

    "Tiếng Pháp của cô ấy có thể chấp nhận được, nhưng cô ấy cần luyện tập thêm."

  • "The food at the restaurant was passable, but nothing special."

    "Đồ ăn ở nhà hàng có thể chấp nhận được, nhưng không có gì đặc biệt."

  • "The bridge was made passable by the engineers."

    "Cây cầu đã được các kỹ sư làm cho có thể đi qua được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền
Noun pass lối đi, đường đèo, giấy phép
Noun passage sự đi qua, đoạn văn, hành lang
Adjective passing thoáng qua, qua đời (trước danh từ)
Adverb passably ở mức độ chấp nhận được, khá
Adjective impassable không thể đi qua được, không thể vượt qua được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
passer
Old French
-able
Middle English
passable
English
passable

Nguồn gốc của 'passable'

Từ 'passable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'passer' (nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua') kết hợp với hậu tố '-able' (có nghĩa 'có thể'). Ban đầu, nó mô tả điều gì đó 'có thể đi qua được' hoặc 'có thể vượt qua được', ví dụ như một con đường. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ điều gì đó 'chấp nhận được' hoặc 'đủ tốt' để đạt một tiêu chuẩn tối thiểu, giống như việc một bài kiểm tra đủ tốt để vượt qua.

Usage Note

Từ 'passable' thường được dùng để chỉ những thứ ở mức trung bình, đủ tốt để chấp nhận nhưng không có gì đặc biệt. Nó mang sắc thái không quá tệ nhưng cũng không tốt. So với 'acceptable,' 'passable' có phần kém tích cực hơn. 'Acceptable' có thể chỉ một thứ gì đó tốt, trong khi 'passable' ngụ ý sự chấp nhận miễn cưỡng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + passable
  • fairly fairly passable
    (khá chấp nhận được)
  • reasonably reasonably passable
    (khá ổn, chấp nhận được)
  • quite quite passable
    (tương đối chấp nhận được)
  • barely barely passable
    (hầu như không đạt yêu cầu, chỉ vừa đủ chấp nhận được)
  • just just passable
    (vừa đủ chấp nhận được)
passable + Noun
  • quality passable quality
    (chất lượng chấp nhận được)
  • attempt passable attempt
    (một nỗ lực chấp nhận được)
  • performance passable performance
    (màn trình diễn chấp nhận được)
  • English passable English
    (tiếng Anh khá, đủ dùng)
  • road passable road
    (con đường có thể đi qua được)
Verb + passable
  • seem seem passable
    (có vẻ chấp nhận được)
  • find find something passable
    (thấy cái gì đó chấp nhận được)
  • make make something passable
    (làm cho cái gì đó chấp nhận được/dùng được)

Idioms

  • just passable

    vừa đủ chấp nhận được, chỉ ở mức tối thiểu

    "His presentation was just passable, but he still passed the course."

    (Bài thuyết trình của anh ấy vừa đủ đạt yêu cầu, nhưng anh ấy vẫn qua môn.)

  • a passable attempt/job

    một nỗ lực/công việc chấp nhận được (không xuất sắc nhưng đủ tiêu chuẩn)

    "She made a passable attempt at baking a cake, even though it wasn't perfect."

    (Cô ấy đã cố gắng làm bánh khá chấp nhận được, dù nó không hoàn hảo.)

  • be passable for something/someone

    đủ tốt để được coi là/làm cái gì đó

    "This cheap wine is passable for cooking, but not for drinking neat."

    (Loại rượu rẻ tiền này đủ dùng để nấu ăn, nhưng không nên uống trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passable

adjective
Lật mặt

Có thể chấp nhận được nhưng không xuất sắc; đạt yêu cầu.

"Her French is passable, but she needs more practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passable".

Tiêu chuẩn 'Vừa đủ tốt'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'passable' thường phản ánh một thái độ thực dụng đối với chất lượng. Nó không đòi hỏi sự hoàn hảo hay xuất sắc, mà chỉ cần đạt được một ngưỡng tối thiểu để được chấp nhận hoặc hoạt động hiệu quả. Điều này phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục (điểm 'đậu' trong các kỳ thi), công việc (một sản phẩm 'đủ tốt' để đưa ra thị trường), đến các kỹ năng cá nhân (ví dụ: tiếng Anh 'đủ dùng').

So sánh với 'Excellent' và 'Poor'

'Passable' nằm ở giữa phổ chất lượng, không tệ (poor) nhưng cũng không tuyệt vời (excellent). Nó mang ý nghĩa về sự đủ năng lực hoặc đủ tiêu chuẩn để không bị từ chối, nhưng không gây ấn tượng mạnh. Điều này khác biệt với những nền văn hóa có thể đặt nặng yếu tố hoàn hảo hoặc sự xuất sắc trong mọi việc, nơi mà 'chỉ đủ tốt' có thể bị xem là thiếu nỗ lực.