passable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acceptable but not outstanding; satisfactory.
Vietnamese Meaning
Có thể chấp nhận được nhưng không xuất sắc; đạt yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her French is passable, but she needs more practice."
"Tiếng Pháp của cô ấy có thể chấp nhận được, nhưng cô ấy cần luyện tập thêm."
-
"The food at the restaurant was passable, but nothing special."
"Đồ ăn ở nhà hàng có thể chấp nhận được, nhưng không có gì đặc biệt."
-
"The bridge was made passable by the engineers."
"Cây cầu đã được các kỹ sư làm cho có thể đi qua được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'passable' thường được dùng để chỉ những thứ ở mức trung bình, đủ tốt để chấp nhận nhưng không có gì đặc biệt. Nó mang sắc thái không quá tệ nhưng cũng không tốt. So với 'acceptable,' 'passable' có phần kém tích cực hơn. 'Acceptable' có thể chỉ một thứ gì đó tốt, trong khi 'passable' ngụ ý sự chấp nhận miễn cưỡng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fairly fairly passable (khá chấp nhận được)
-
reasonably reasonably passable (khá ổn, chấp nhận được)
-
quite quite passable (tương đối chấp nhận được)
-
barely barely passable (hầu như không đạt yêu cầu, chỉ vừa đủ chấp nhận được)
-
just just passable (vừa đủ chấp nhận được)
-
quality passable quality (chất lượng chấp nhận được)
-
attempt passable attempt (một nỗ lực chấp nhận được)
-
performance passable performance (màn trình diễn chấp nhận được)
-
English passable English (tiếng Anh khá, đủ dùng)
-
road passable road (con đường có thể đi qua được)
-
seem seem passable (có vẻ chấp nhận được)
-
find find something passable (thấy cái gì đó chấp nhận được)
-
make make something passable (làm cho cái gì đó chấp nhận được/dùng được)
Idioms
-
just passable
vừa đủ chấp nhận được, chỉ ở mức tối thiểu
"His presentation was just passable, but he still passed the course."
(Bài thuyết trình của anh ấy vừa đủ đạt yêu cầu, nhưng anh ấy vẫn qua môn.)
-
a passable attempt/job
một nỗ lực/công việc chấp nhận được (không xuất sắc nhưng đủ tiêu chuẩn)
"She made a passable attempt at baking a cake, even though it wasn't perfect."
(Cô ấy đã cố gắng làm bánh khá chấp nhận được, dù nó không hoàn hảo.)
-
be passable for something/someone
đủ tốt để được coi là/làm cái gì đó
"This cheap wine is passable for cooking, but not for drinking neat."
(Loại rượu rẻ tiền này đủ dùng để nấu ăn, nhưng không nên uống trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passable
adjectiveCó thể chấp nhận được nhưng không xuất sắc; đạt yêu cầu.
"Her French is passable, but she needs more practice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passable".
