treat someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave towards someone or deal with something in a particular way.
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should treat everyone with respect, regardless of their background."
"Bạn nên đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng, bất kể hoàn cảnh của họ."
-
"She treated him badly."
"Cô ấy đã đối xử tệ với anh ấy."
-
"Let me treat you to lunch."
"Để tôi mời bạn ăn trưa nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'treat someone' mang ý nghĩa đối xử với một ai đó, có thể tốt hoặc xấu, lịch sự hoặc thô lỗ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'treat someone for something' (điều trị cho ai đó bệnh gì).
Prepositions
Khi dùng 'treat someone with something', nó có nghĩa là đối xử với ai đó bằng một phẩm chất, hành động nào đó (ví dụ: treat someone with respect). Khi dùng 'treat someone like something/someone', nó có nghĩa là đối xử với ai đó như là cái gì/ai đó (ví dụ: treat someone like a child).
Collocations (Từ đi kèm)
-
kindly kindly treat someone (đối xử tử tế với ai đó)
-
fairly fairly treat someone (đối xử công bằng với ai đó)
-
badly badly treat someone (đối xử tệ bạc với ai đó)
-
try to try to treat someone well (cố gắng đối xử tốt với ai đó)
-
learn to learn to treat someone better (học cách đối xử tốt hơn với ai đó)
-
with treat someone with respect (đối xử với ai đó một cách tôn trọng)
-
like treat someone like family (đối xử với ai đó như người nhà)
Idioms
-
treat someone like dirt
đối xử với ai đó rất tệ, khinh thường ai đó
"He treats his employees like dirt."
(Anh ta đối xử với nhân viên của mình rất tệ.)
-
treat someone with kid gloves
đối xử với ai đó một cách hết sức cẩn thận, nâng niu
"You have to treat her with kid gloves because she's very sensitive."
(Bạn phải đối xử với cô ấy một cách hết sức cẩn thận vì cô ấy rất nhạy cảm.)
-
treat someone mean
đối xử tệ bạc với ai đó
"Don't treat me mean."
(Đừng đối xử tệ với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treat someone
Động từĐối xử với ai đó hoặc giải quyết vấn đề gì đó theo một cách cụ thể.
"You should treat everyone with respect, regardless of their background."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treat someone".
