(Top Banner Ad)
tree-dwelling
B2
Tính từ B2 Động vật học, Sinh thái học

tree-dwelling

UK: /ˈtriːˌdwɛlɪŋ/ • US: /ˈtriːˌdwɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sống trên cây có tập tính sống trên cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living or spending much of its time in trees.

Vietnamese Meaning

Sống hoặc dành phần lớn thời gian trên cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of monkeys are tree-dwelling."

    "Nhiều loài khỉ có tập tính sống trên cây."

  • "The tree-dwelling animals are adapted to life in the forest canopy."

    "Các loài động vật sống trên cây thích nghi với cuộc sống ở tầng tán rừng."

  • "A tree-dwelling spider built its web between the branches."

    "Một con nhện sống trên cây đã giăng tơ giữa các cành cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Verb dwell cư trú, sinh sống
Noun dwelling nơi ở, chỗ cư ngụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tree
English
dwell
English
-ing
English
tree-dwelling

Nguồn gốc của 'tree-dwelling'

Từ 'tree-dwelling' kết hợp 'tree' (cây) và 'dwelling' (sinh sống). Nó mô tả một sinh vật sống trên cây. Khái niệm này có lẽ đã xuất hiện khi con người quan sát các loài động vật sống trên cây.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các loài động vật có tập tính sống trên cây. Nó nhấn mạnh sự thích nghi của loài đó với môi trường sống trên cây, bao gồm cả khả năng leo trèo, di chuyển và tìm kiếm thức ăn trên cây. Khác với 'arboreal', 'tree-dwelling' thường được dùng để chỉ những loài mà cây là môi trường sống chính, không nhất thiết phải liên quan đến việc trồng cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree-dwelling
  • Common common tree-dwelling animals
    (động vật sống trên cây phổ biến)
  • Various various tree-dwelling species
    (nhiều loài sinh vật sống trên cây khác nhau)
Verb + tree-dwelling
  • Observe observe tree-dwelling creatures
    (quan sát các sinh vật sống trên cây)
  • Study study tree-dwelling primates
    (nghiên cứu các loài linh trưởng sống trên cây)

Idioms

  • Living in a tree-dwelling is like living in the clouds.

    Sống trên cây giống như sống trên mây (diễn tả một cuộc sống thanh bình, tách biệt).

    "For a small animal, living in a tree-dwelling is like living in the clouds."

    (Đối với một loài động vật nhỏ, sống trên cây giống như sống trên mây vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree-dwelling

Tính từ
Lật mặt

Sống hoặc dành phần lớn thời gian trên cây.

"Many species of monkeys are tree-dwelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Observe the tree-dwelling creatures carefully.
Hãy quan sát những sinh vật sống trên cây một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't disturb the tree-dwelling animals.
Đừng làm phiền những động vật sống trên cây.
Nghi vấn
Do consider the impact on tree-dwelling species before logging!
Hãy cân nhắc tác động lên các loài sống trên cây trước khi khai thác gỗ!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree-dwelling".

Tầm quan trọng của cây cối

Trong nhiều nền văn hóa, cây cối được coi là biểu tượng của sự sống, sự tăng trưởng và sự kết nối với thiên nhiên. Các loài động vật sống trên cây cũng thường được xem là một phần quan trọng của hệ sinh thái.