tree planting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of planting trees.
Vietnamese Meaning
Hoạt động trồng cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual tree planting is a community event."
"Việc trồng cây hàng năm là một sự kiện cộng đồng."
-
"They organized a tree planting campaign to combat climate change."
"Họ tổ chức một chiến dịch trồng cây để chống lại biến đổi khí hậu."
-
"Tree planting can help prevent soil erosion."
"Việc trồng cây có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tree | cây |
| Verb | plant | trồng |
| Noun | plantation | vườn cây, đồn điền |
| Noun | planter | người trồng cây, dụng cụ trồng cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một hành động hoặc một sự kiện cụ thể liên quan đến việc trồng cây, đặc biệt là trong các dự án tái trồng rừng, cải tạo môi trường hoặc các hoạt động nông nghiệp.
Prepositions
'Tree planting of [loại cây]' đề cập đến việc trồng một loại cây cụ thể. 'Tree planting for [mục đích]' chỉ mục đích của việc trồng cây (ví dụ: tree planting for erosion control).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mass mass tree planting (trồng cây hàng loạt)
-
community community tree planting (trồng cây cộng đồng)
-
urban urban tree planting (trồng cây đô thị)
-
organize organize a tree planting (tổ chức một buổi trồng cây)
-
participate participate in a tree planting (tham gia vào một buổi trồng cây)
-
promote promote tree planting (khuyến khích việc trồng cây)
Idioms
-
The best time to plant a tree was 20 years ago. The second best time is now.
Thời điểm tốt nhất để trồng cây là 20 năm trước. Thời điểm tốt nhì là bây giờ.
"I should have invested earlier, but as they say, the best time to plant a tree was 20 years ago. The second best time is now."
(Tôi nên đầu tư sớm hơn, nhưng như người ta nói, thời điểm tốt nhất để trồng cây là 20 năm trước. Thời điểm tốt nhì là bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree planting
Danh từHoạt động trồng cây.
"The annual tree planting is a community event."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After tree planting, the soil needs to be watered regularly so the saplings can thrive. |
Sau khi trồng cây, đất cần được tưới nước thường xuyên để cây non có thể phát triển. |
| Phủ định | Although tree planting did not occur last year due to the drought, we are planning a large event this spring. |
Mặc dù việc trồng cây không diễn ra vào năm ngoái do hạn hán, chúng tôi đang lên kế hoạch cho một sự kiện lớn vào mùa xuân này. |
| Nghi vấn | Because tree planting helps combat climate change, should we organize a community event? |
Bởi vì việc trồng cây giúp chống lại biến đổi khí hậu, chúng ta có nên tổ chức một sự kiện cộng đồng không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should organize a tree planting event next week. |
Chúng ta nên tổ chức một sự kiện trồng cây vào tuần tới. |
| Phủ định | They must not stop tree planting in this area. |
Họ không được dừng việc trồng cây ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Could tree planting help to reduce air pollution? |
Việc trồng cây có thể giúp giảm ô nhiễm không khí không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree planting".
