tree structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of organizing data or information in a hierarchical, tree-like fashion, with a root node and branches that connect to child nodes.
Vietnamese Meaning
Một cách tổ chức dữ liệu hoặc thông tin theo kiểu phân cấp, giống như cây, với một nút gốc và các nhánh kết nối với các nút con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The file system uses a tree structure to organize files and directories."
"Hệ thống tập tin sử dụng cấu trúc cây để tổ chức các tập tin và thư mục."
-
"The company's organizational chart is a tree structure."
"Sơ đồ tổ chức của công ty là một cấu trúc cây."
-
"Decision trees are a type of tree structure used in machine learning."
"Cây quyết định là một loại cấu trúc cây được sử dụng trong học máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tree | cây |
| Verb | structure | cấu trúc, tổ chức |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc cây được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính để biểu diễn các mối quan hệ phân cấp, chẳng hạn như cấu trúc thư mục trên máy tính, sơ đồ tổ chức, cây quyết định và cú pháp của ngôn ngữ lập trình. Nó nhấn mạnh mối quan hệ 'cha-con' giữa các phần tử. Phân biệt với các cấu trúc dữ liệu khác như danh sách liên kết hoặc đồ thị, cấu trúc cây có tính phân cấp rõ ràng.
Prepositions
* **in:** Sử dụng để chỉ việc một yếu tố nằm trong cấu trúc cây (e.g., 'The data is organized in a tree structure').
* **with:** Mô tả cấu trúc cây có các đặc điểm cụ thể (e.g., 'A tree structure with multiple branches').
* **for:** Ám chỉ mục đích sử dụng của cấu trúc cây (e.g., 'A tree structure for storing hierarchical data').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hierarchical tree structure (cấu trúc cây phân cấp)
-
complex tree structure (cấu trúc cây phức tạp)
-
represent data as a tree structure (biểu diễn dữ liệu dưới dạng cấu trúc cây)
-
implement a tree structure (triển khai một cấu trúc cây)
Idioms
-
Branching out (like a tree structure)
Mở rộng, phát triển (giống như cấu trúc cây)
"The company is branching out into new markets."
(Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới.)
-
Rooted (in a tree structure)
Bắt nguồn từ (trong cấu trúc cây)
"His family's traditions are deeply rooted in their cultural heritage."
(Truyền thống gia đình anh ấy bắt nguồn sâu sắc từ di sản văn hóa của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree structure
NounMột cách tổ chức dữ liệu hoặc thông tin theo kiểu phân cấp, giống như cây, với một nút gốc và các nhánh kết nối với các nút con.
"The file system uses a tree structure to organize files and directories."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software developers have implemented a tree structure to organize the data efficiently. |
Các nhà phát triển phần mềm đã triển khai một cấu trúc cây để tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả. |
| Phủ định | They haven't used a tree structure for this specific database before. |
Trước đây họ chưa từng sử dụng cấu trúc cây cho cơ sở dữ liệu cụ thể này. |
| Nghi vấn | Has the project manager already approved the implementation of the tree structure? |
Người quản lý dự án đã phê duyệt việc triển khai cấu trúc cây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree structure".
