(Top Banner Ad)
tree structure
B2
Noun B2 Khoa học máy tính, Toán học, Sinh học

tree structure

UK: /ˈtriː ˌstrʌk.tʃər/ • US: /ˈtriː ˌstrʌk.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc cây sơ đồ hình cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of organizing data or information in a hierarchical, tree-like fashion, with a root node and branches that connect to child nodes.

Vietnamese Meaning

Một cách tổ chức dữ liệu hoặc thông tin theo kiểu phân cấp, giống như cây, với một nút gốc và các nhánh kết nối với các nút con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file system uses a tree structure to organize files and directories."

    "Hệ thống tập tin sử dụng cấu trúc cây để tổ chức các tập tin và thư mục."

  • "The company's organizational chart is a tree structure."

    "Sơ đồ tổ chức của công ty là một cấu trúc cây."

  • "Decision trees are a type of tree structure used in machine learning."

    "Cây quyết định là một loại cấu trúc cây được sử dụng trong học máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Verb structure cấu trúc, tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc

Synonyms

Related Words

binary tree (cây nhị phân)root node (nút gốc)leaf node (nút lá)branch (nhánh)

Subject Area

Khoa học máy tính, Toán học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēow
Middle English
tre
Modern English
tree
Modern English
structure

Nguồn gốc của 'Tree'

Từ 'tree' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', có nghĩa là cây cối. Hình ảnh cây cối đã gắn liền với sự sống và sự phát triển từ xa xưa.

Nguồn gốc của 'Structure'

Từ 'structure' xuất phát từ tiếng Latin 'structura', có nghĩa là 'sự xây dựng' hoặc 'cách sắp xếp'. Nó liên quan đến cách các phần được tổ chức để tạo thành một tổng thể.

Usage Note

Cấu trúc cây được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính để biểu diễn các mối quan hệ phân cấp, chẳng hạn như cấu trúc thư mục trên máy tính, sơ đồ tổ chức, cây quyết định và cú pháp của ngôn ngữ lập trình. Nó nhấn mạnh mối quan hệ 'cha-con' giữa các phần tử. Phân biệt với các cấu trúc dữ liệu khác như danh sách liên kết hoặc đồ thị, cấu trúc cây có tính phân cấp rõ ràng.

Prepositions

in with for

* **in:** Sử dụng để chỉ việc một yếu tố nằm trong cấu trúc cây (e.g., 'The data is organized in a tree structure').
* **with:** Mô tả cấu trúc cây có các đặc điểm cụ thể (e.g., 'A tree structure with multiple branches').
* **for:** Ám chỉ mục đích sử dụng của cấu trúc cây (e.g., 'A tree structure for storing hierarchical data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree structure
  • hierarchical tree structure
    (cấu trúc cây phân cấp)
  • complex tree structure
    (cấu trúc cây phức tạp)
Verb + tree structure
  • represent data as a tree structure
    (biểu diễn dữ liệu dưới dạng cấu trúc cây)
  • implement a tree structure
    (triển khai một cấu trúc cây)

Idioms

  • Branching out (like a tree structure)

    Mở rộng, phát triển (giống như cấu trúc cây)

    "The company is branching out into new markets."

    (Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới.)

  • Rooted (in a tree structure)

    Bắt nguồn từ (trong cấu trúc cây)

    "His family's traditions are deeply rooted in their cultural heritage."

    (Truyền thống gia đình anh ấy bắt nguồn sâu sắc từ di sản văn hóa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree structure

Noun
Lật mặt

Một cách tổ chức dữ liệu hoặc thông tin theo kiểu phân cấp, giống như cây, với một nút gốc và các nhánh kết nối với các nút con.

"The file system uses a tree structure to organize files and directories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developers have implemented a tree structure to organize the data efficiently.
Các nhà phát triển phần mềm đã triển khai một cấu trúc cây để tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả.
Phủ định
They haven't used a tree structure for this specific database before.
Trước đây họ chưa từng sử dụng cấu trúc cây cho cơ sở dữ liệu cụ thể này.
Nghi vấn
Has the project manager already approved the implementation of the tree structure?
Người quản lý dự án đã phê duyệt việc triển khai cấu trúc cây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree structure".

Cây Gia Phả

Cây gia phả là một biểu đồ dạng cây thể hiện mối quan hệ gia đình qua các thế hệ. Nó giúp mọi người hiểu rõ hơn về nguồn gốc và lịch sử gia đình của mình.

Cấu Trúc Cây trong Khoa Học Máy Tính

Trong khoa học máy tính, cấu trúc cây được sử dụng rộng rãi để tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả. Ví dụ, cây nhị phân được sử dụng để tìm kiếm và sắp xếp dữ liệu nhanh chóng.