(Top Banner Ad)
trial run
B2
Noun B2 General

trial run

UK: /ˈtraɪəl rʌn/ • US: /ˈtraɪəl rʌn/

Nghĩa tiếng Việt

chạy thử thử nghiệm thực hành thử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test or practice of a procedure or activity before it is actually used or performed.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thử nghiệm hoặc thực hành một quy trình hoặc hoạt động trước khi nó thực sự được sử dụng hoặc thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We did a trial run of the new system to identify any potential problems."

    "Chúng tôi đã thực hiện một thử nghiệm hệ thống mới để xác định bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào."

  • "The theatre company is doing a trial run of the play before the official premiere."

    "Công ty nhà hát đang thực hiện một buổi chạy thử vở kịch trước buổi công chiếu chính thức."

  • "Before launching the new product, we need to conduct a trial run in a limited market."

    "Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta cần tiến hành chạy thử nghiệm ở một thị trường hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa
Verb try thử
Verb run chạy, vận hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
trial
English
run
English
trial run

Nguồn gốc của 'trial run'

Cụm từ 'trial run' xuất hiện từ việc thử nghiệm máy móc hoặc quy trình mới. Ban đầu, nó ám chỉ việc chạy thử một động cơ hoặc thiết bị để đảm bảo nó hoạt động trơn tru trước khi sử dụng chính thức. Giờ đây, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ thử nghiệm nào được thực hiện trước khi triển khai chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lần chạy thử nhằm phát hiện các vấn đề tiềm ẩn hoặc để đảm bảo rằng mọi thứ hoạt động như mong đợi. Nó thường ngắn gọn và không nhất thiết phải đầy đủ như một thử nghiệm hoàn chỉnh.

Prepositions

of

"of" thường được sử dụng để chỉ ra mục đích của cuộc thử nghiệm, ví dụ: "a trial run of the new software".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trial run
  • successful trial run
    (chạy thử thành công)
  • initial trial run
    (chạy thử ban đầu)
  • first trial run
    (lần chạy thử đầu tiên)
Verb + trial run
  • conduct a trial run
    (tiến hành một cuộc chạy thử)
  • perform a trial run
    (thực hiện một cuộc chạy thử)
  • do a trial run
    (làm một cuộc chạy thử)

Idioms

  • Give something a trial run

    Thử nghiệm cái gì đó để xem nó hoạt động như thế nào.

    "Let's give this new software a trial run before we buy it."

    (Hãy chạy thử phần mềm mới này trước khi chúng ta mua nó.)

  • A trial run for the future

    Một sự thử nghiệm cho tương lai.

    "This project is a trial run for our expansion plans."

    (Dự án này là một thử nghiệm cho kế hoạch mở rộng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trial run

Noun
Lật mặt

Một cuộc thử nghiệm hoặc thực hành một quy trình hoặc hoạt động trước khi nó thực sự được sử dụng hoặc thực hiện.

"We did a trial run of the new system to identify any potential problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducted a trial run of the new software before its official release.
Công ty đã thực hiện một thử nghiệm chạy thử phần mềm mới trước khi phát hành chính thức.
Phủ định
The project team did not schedule a trial run, which led to several unforeseen problems.
Nhóm dự án đã không lên lịch chạy thử, dẫn đến một số vấn đề không lường trước được.
Nghi vấn
Did they perform several trial runs to identify potential weaknesses in the system?
Họ có thực hiện một vài lần chạy thử để xác định những điểm yếu tiềm ẩn trong hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trial run".

Beta Testing

Trong lĩnh vực công nghệ, 'trial run' thường liên quan đến 'beta testing', giai đoạn mà phần mềm hoặc sản phẩm được cung cấp cho một nhóm người dùng hạn chế để thử nghiệm và cung cấp phản hồi trước khi phát hành rộng rãi. Điều này giúp xác định và sửa lỗi trước khi sản phẩm chính thức ra mắt.

Dry Run

Tương tự như 'trial run', 'dry run' là một buổi diễn tập hoặc thử nghiệm mà không có rủi ro hoặc hậu quả thực tế. Nó thường được sử dụng trong các sự kiện lớn, như đám cưới hoặc hội nghị, để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.