(Top Banner Ad)
tried-and-true
B2
Adjective B2 General

tried-and-true

UK: /ˈtraɪdənˈtruː/ • US: /ˈtraɪdənˈtruː/

Nghĩa tiếng Việt

đã được kiểm chứng đã được chứng minh là hiệu quả kinh nghiệm truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proven to be effective and reliable.

Vietnamese Meaning

Đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a tried-and-true method for solving this problem."

    "Đây là một phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả để giải quyết vấn đề này."

  • "The company uses a tried-and-true marketing strategy."

    "Công ty sử dụng một chiến lược marketing đã được chứng minh là hiệu quả."

  • "We rely on tried-and-true recipes passed down through generations."

    "Chúng tôi dựa vào những công thức nấu ăn đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Adjective tried đã được thử, đã qua thử thách
Adjective true đúng, thật
Noun truth sự thật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
try
English
tried
English
true
English
tried-and-true

Nguồn gốc của 'tried-and-true'

Cụm từ 'tried-and-true' xuất phát từ ý tưởng về việc một cái gì đó đã được thử nghiệm và chứng minh là đúng, đáng tin cậy qua thời gian. Nó giống như một công thức nấu ăn gia truyền được truyền từ đời này sang đời khác vì nó luôn tạo ra món ăn ngon.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp, kỹ thuật, hoặc sản phẩm đã được sử dụng trong một thời gian dài và đã chứng minh được giá trị của chúng. Nó ngụ ý sự tin tưởng và an toàn vì đã được kiểm chứng qua thời gian. So với các từ đồng nghĩa như 'reliable' (đáng tin cậy) hoặc 'effective' (hiệu quả), 'tried-and-true' nhấn mạnh vào yếu tố kinh nghiệm và sự kiểm chứng qua thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tried-and-true
  • Old tried-and-true method
    (phương pháp cũ nhưng hiệu quả)
  • Classic tried-and-true recipe
    (công thức nấu ăn cổ điển và đáng tin cậy)
  • Reliable tried-and-true strategy
    (chiến lược đáng tin cậy)

Idioms

  • stick to tried-and-true methods

    tiếp tục sử dụng những phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả

    "In a crisis, it's best to stick to tried-and-true methods."

    (Trong cơn khủng hoảng, tốt nhất là nên tiếp tục sử dụng những phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả.)

  • a tried-and-true friend

    một người bạn chân thành và đáng tin cậy

    "He's a tried-and-true friend; I can always count on him."

    (Anh ấy là một người bạn chân thành; tôi luôn có thể tin tưởng anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tried-and-true

Adjective
Lật mặt

Đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy.

"This is a tried-and-true method for solving this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tried-and-true".

Giá trị của kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa, 'tried-and-true' thể hiện sự tôn trọng kinh nghiệm và truyền thống. Các phương pháp đã được kiểm chứng qua thời gian thường được coi trọng hơn những ý tưởng mới lạ chưa được chứng minh.