tried-and-true
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a tried-and-true method for solving this problem."
"Đây là một phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả để giải quyết vấn đề này."
-
"The company uses a tried-and-true marketing strategy."
"Công ty sử dụng một chiến lược marketing đã được chứng minh là hiệu quả."
-
"We rely on tried-and-true recipes passed down through generations."
"Chúng tôi dựa vào những công thức nấu ăn đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các phương pháp, kỹ thuật, hoặc sản phẩm đã được sử dụng trong một thời gian dài và đã chứng minh được giá trị của chúng. Nó ngụ ý sự tin tưởng và an toàn vì đã được kiểm chứng qua thời gian. So với các từ đồng nghĩa như 'reliable' (đáng tin cậy) hoặc 'effective' (hiệu quả), 'tried-and-true' nhấn mạnh vào yếu tố kinh nghiệm và sự kiểm chứng qua thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Old tried-and-true method (phương pháp cũ nhưng hiệu quả)
-
Classic tried-and-true recipe (công thức nấu ăn cổ điển và đáng tin cậy)
-
Reliable tried-and-true strategy (chiến lược đáng tin cậy)
Idioms
-
stick to tried-and-true methods
tiếp tục sử dụng những phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả
"In a crisis, it's best to stick to tried-and-true methods."
(Trong cơn khủng hoảng, tốt nhất là nên tiếp tục sử dụng những phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả.)
-
a tried-and-true friend
một người bạn chân thành và đáng tin cậy
"He's a tried-and-true friend; I can always count on him."
(Anh ấy là một người bạn chân thành; tôi luôn có thể tin tưởng anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tried-and-true
AdjectiveĐã được chứng minh là hiệu quả và đáng tin cậy.
"This is a tried-and-true method for solving this problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tried-and-true".
