trigger a conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause a conflict to start or occur suddenly.
Vietnamese Meaning
Gây ra một cuộc xung đột bắt đầu hoặc xảy ra đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assassination of the leader triggered a violent conflict."
"Vụ ám sát nhà lãnh đạo đã gây ra một cuộc xung đột bạo lực."
-
"His controversial speech triggered a conflict among the members."
"Bài phát biểu gây tranh cãi của anh ấy đã gây ra một cuộc xung đột giữa các thành viên."
-
"The new policy triggered a conflict between the management and the employees."
"Chính sách mới đã gây ra một cuộc xung đột giữa ban quản lý và nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trigger | cái cò súng, nguyên nhân gây ra |
| Verb | trigger | gây ra, kích hoạt |
| Adjective | triggering | gây kích động, gây khó chịu (thường liên quan đến các vấn đề tâm lý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện nào đó làm bùng nổ hoặc khởi đầu một cuộc xung đột, tranh cãi, hoặc vấn đề nghiêm trọng. 'Trigger' trong trường hợp này mang ý nghĩa kích hoạt hoặc châm ngòi. Khác với 'cause' (gây ra) mang tính tổng quát hơn, 'trigger' nhấn mạnh vào yếu tố kích động, khiến sự việc vốn tiềm ẩn trở nên bùng nổ.
Prepositions
Khi dùng 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra xung đột: 'The incident triggered a conflict *by* revealing deep-seated grievances.' (Sự cố đã gây ra một cuộc xung đột *bởi* việc tiết lộ những bất bình sâu sắc.) Khi dùng 'with', nó có thể chỉ ra điều gì đó liên quan đến xung đột đã được kích hoạt: 'The announcement triggered a conflict *with* the opposing faction.' (Thông báo đã kích hoạt một cuộc xung đột *với* phe đối lập.) Khi dùng 'over', nó chỉ ra vấn đề tranh chấp: 'The new policy triggered a conflict *over* resource allocation.' (Chính sách mới đã gây ra một cuộc xung đột *về* việc phân bổ nguồn lực.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political trigger a conflict (yếu tố chính trị gây ra xung đột)
-
economic economic trigger a conflict (yếu tố kinh tế gây ra xung đột)
-
minor minor trigger a conflict (một sự kiện nhỏ nhặt gây ra xung đột)
-
threaten threaten to trigger a conflict (đe dọa gây ra xung đột)
-
risk risk trigger a conflict (có nguy cơ gây ra xung đột)
Idioms
-
walk on eggshells
cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh làm ai đó tức giận hoặc gây ra vấn đề
"Everyone is walking on eggshells around John because he's easily triggered to conflict."
(Mọi người đều phải cẩn trọng trong lời nói và hành động xung quanh John vì anh ta rất dễ nổi nóng và gây ra xung đột.)
-
push someone's buttons
chọc tức ai đó, làm ai đó nổi giận
"He knows exactly how to push my buttons and trigger a conflict."
(Anh ta biết chính xác cách chọc tức tôi và gây ra xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trigger a conflict
Động từ (trong cụm từ)Gây ra một cuộc xung đột bắt đầu hoặc xảy ra đột ngột.
"The assassination of the leader triggered a violent conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger a conflict".
