(Top Banner Ad)
de-escalate a conflict
C1
Verb C1 Ngoại giao, Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Giải quyết Xung đột

de-escalate a conflict

UK: /ˌdiːˈeskəleɪt/ • US: /ˌdiːˈeskəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm dịu tình hình giảm căng thẳng hạ nhiệt xung đột ngăn chặn leo thang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the intensity of a conflict or potentially violent situation.

Vietnamese Meaning

Làm giảm mức độ căng thẳng của một cuộc xung đột hoặc tình huống có khả năng bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiators are trying to de-escalate the conflict between the two countries."

    "Các nhà đàm phán đang cố gắng làm giảm căng thẳng xung đột giữa hai quốc gia."

  • "The police were able to de-escalate the situation before anyone was hurt."

    "Cảnh sát đã có thể làm giảm căng thẳng tình hình trước khi có ai bị thương."

  • "It is important to de-escalate the argument before it turns into a physical fight."

    "Điều quan trọng là làm giảm căng thẳng tranh cãi trước khi nó biến thành một cuộc ẩu đả thể xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb de-escalate làm giảm leo thang, xuống thang, làm dịu đi
Noun de-escalation sự giảm leo thang, sự xuống thang
Adjective de-escalatory mang tính giảm leo thang, nhằm mục đích xuống thang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Giải quyết Xung đột

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- ('xuống, tách ra') + scāla ('cái thang')
Italian
scalata ('hành động trèo thang')
English (Modern)
escalate ('leo thang')
English (Modern)
de-escalate ('giảm leo thang, xuống thang')

Leo Thang Ngược

Từ 'escalate' (leo thang) có gốc từ 'scala' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cái thang'. Thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống' hoặc 'đảo ngược') vào trước, chúng ta có 'de-escalate'. Hãy hình dung một cuộc xung đột như một cái thang căng thẳng. 'De-escalate a conflict' chính là hành động 'bước xuống' khỏi cái thang đó để làm tình hình dịu lại.

Từ Quân Sự Đến Đời Thường

Thuật ngữ 'de-escalation' trở nên phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để mô tả việc giảm bớt căng thẳng quân sự giữa các siêu cường. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong mọi tình huống, từ việc xoa dịu một cuộc tranh cãi trong gia đình đến giải quyết bất đồng ở nơi làm việc.

Usage Note

Động từ 'de-escalate' thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự, ngoại giao, hoặc trong các tình huống cá nhân như cãi vã. Nó nhấn mạnh việc chủ động thực hiện các bước để ngăn chặn xung đột leo thang. Khác với 'resolve' (giải quyết) là kết thúc hoàn toàn xung đột, 'de-escalate' chỉ làm giảm căng thẳng tạm thời hoặc ngăn chặn xung đột trở nên tồi tệ hơn. Thường đi kèm với các biện pháp ngoại giao, đàm phán, hoặc nhượng bộ.

Prepositions

N/A (thường dùng trực tiếp với đối tượng)

Không áp dụng (thường dùng trực tiếp với đối tượng, ví dụ: de-escalate the situation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + de-escalate a conflict (Làm thế nào?)
  • quickly de-escalate a conflict
    (nhanh chóng làm giảm leo thang một cuộc xung đột)
  • successfully de-escalate a conflict
    (làm giảm leo thang thành công một cuộc xung đột)
  • peacefully de-escalate a conflict
    (giải quyết xung đột một cách hòa bình)
Verb + ... + de-escalate a conflict (Ai/Cái gì thực hiện?)
  • try to de-escalate a conflict
    (cố gắng làm giảm leo thang một cuộc xung đột)
  • help to de-escalate a conflict
    (giúp làm dịu một cuộc xung đột)
  • be trained to de-escalate a conflict
    (được huấn luyện để làm giảm leo thang xung đột)
de-escalate + Noun (Làm giảm cái gì?)
  • de-escalate a tense situation
    (làm giảm một tình huống căng thẳng)
  • de-escalate an argument
    (làm dịu một cuộc tranh cãi)
  • de-escalate tensions
    (làm giảm căng thẳng)

Idioms

  • The first step is always to de-escalate the conflict.

    Một lời khuyên phổ biến, nhấn mạnh rằng việc giảm căng thẳng là ưu tiên hàng đầu trước khi tìm giải pháp.

    "Before discussing who was right or wrong, the manager reminded us that the first step is always to de-escalate the conflict."

    (Trước khi thảo luận ai đúng ai sai, người quản lý đã nhắc nhở chúng tôi rằng bước đầu tiên luôn là phải làm giảm leo thang xung đột.)

  • It takes two to tango, but only one to de-escalate a conflict.

    Một câu nói hiện đại, có nghĩa là dù cần hai người để tạo ra xung đột, nhưng chỉ cần một người chủ động là có thể làm nó dịu đi.

    "He wanted to continue arguing, but I chose to walk away, remembering that it only takes one to de-escalate a conflict."

    (Anh ấy muốn tiếp tục tranh cãi, nhưng tôi đã chọn cách bỏ đi, vì nhớ rằng chỉ cần một người là có thể làm dịu đi cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-escalate a conflict

Verb
Lật mặt

Làm giảm mức độ căng thẳng của một cuộc xung đột hoặc tình huống có khả năng bạo lực.

"The negotiators are trying to de-escalate the conflict between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-escalate a conflict".

Lắng Nghe Chủ Động (Active Listening)

Trong văn hóa phương Tây, 'lắng nghe chủ động' là một kỹ năng quan trọng để giảm leo thang xung đột. Điều này không chỉ là nghe, mà còn là cố gắng thấu hiểu, diễn giải lại ý của đối phương ('Theo tôi hiểu thì ý bạn là...') để cho thấy bạn thực sự lắng nghe. Việc này thể hiện sự tôn trọng và giúp người kia cảm thấy được thấu hiểu, từ đó giảm bớt sự thù địch.

Sử dụng 'Câu nói Ngôi thứ Nhất' (I-Statements)

Để tránh đổ lỗi và khiến người khác phòng thủ, các chuyên gia giao tiếp phương Tây khuyên dùng 'câu nói ngôi thứ nhất'. Thay vì nói 'Bạn làm tôi bực mình' (You-statement), hãy nói 'Tôi cảm thấy bực mình khi...' (I-statement). Cách nói này tập trung vào cảm xúc của bạn thay vì tấn công người khác, giúp việc hạ nhiệt xung đột trở nên dễ dàng hơn.