spark a conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be the cause of something, especially trouble or violence.
Vietnamese Meaning
Khơi mào, gây ra, châm ngòi một cuộc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's inflammatory speech sparked a conflict in the city."
"Bài phát biểu mang tính kích động của chính trị gia đã châm ngòi một cuộc xung đột trong thành phố."
-
"The new law sparked a conflict between the government and the environmentalists."
"Luật mới đã châm ngòi một cuộc xung đột giữa chính phủ và những nhà bảo vệ môi trường."
-
"A small misunderstanding can sometimes spark a conflict between friends."
"Một hiểu lầm nhỏ đôi khi có thể gây ra một cuộc xung đột giữa bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spark | tia lửa, sự bùng nổ, sự sống động |
| Verb | spark | châm ngòi, kích hoạt, gây ra |
| Verb | sparkle | lấp lánh, sáng chói |
| Noun | sparkle | sự lấp lánh, tia sáng |
| Noun | sparkler | pháo hoa cầm tay, người hoặc vật lấp lánh |
| Noun | conflict | cuộc xung đột, mâu thuẫn, sự bất đồng |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn (ít dùng làm động từ) |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, xung đột (về thông tin, ý kiến) |
| Adjective | conflicted | có cảm giác mâu thuẫn, bối rối (về cảm xúc cá nhân) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spark a conflict' thường được sử dụng khi một hành động, sự kiện hoặc phát biểu nào đó tạo ra hoặc làm bùng nổ một cuộc xung đột đã tiềm ẩn từ trước. Nó nhấn mạnh vai trò kích hoạt, khởi đầu của hành động đó. Khác với 'cause a conflict' (gây ra một cuộc xung đột), 'spark a conflict' hàm ý cuộc xung đột có thể đã có mầm mống và chỉ cần một 'tia lửa' để bùng phát.
Prepositions
'Spark off' (a conflict): Gây ra một cách nhanh chóng, bất ngờ. 'Spark a conflict over' (something): Gây ra một cuộc xung đột về vấn đề gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Remarks Remarks can spark a conflict. (Những lời nhận xét có thể châm ngòi một cuộc xung đột.)
-
An incident An incident can spark a conflict. (Một sự cố có thể gây ra một cuộc xung đột.)
-
Disagreements Disagreements often spark a conflict. (Những bất đồng thường châm ngòi cho một cuộc xung đột.)
-
major spark a major conflict (châm ngòi một cuộc xung đột lớn)
-
diplomatic spark a diplomatic conflict (châm ngòi một cuộc xung đột ngoại giao)
-
violent spark a violent conflict (châm ngòi một cuộc xung đột bạo lực)
-
risk risk sparking a conflict (có nguy cơ châm ngòi một cuộc xung đột)
-
threaten to threaten to spark a conflict (đe dọa châm ngòi một cuộc xung đột)
-
tend to tend to spark a conflict (có xu hướng châm ngòi một cuộc xung đột)
Idioms
-
The smallest spark can ignite a major conflict.
Một tia lửa nhỏ nhất cũng có thể châm ngòi một cuộc xung đột lớn. (Nhấn mạnh rằng những nguyên nhân nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
"Their minor disagreement, like the smallest spark, unexpectedly ignited a major conflict between the two nations."
(Bất đồng nhỏ của họ, như tia lửa nhỏ nhất, đã bất ngờ châm ngòi một cuộc xung đột lớn giữa hai quốc gia.)
-
To avoid sparking a conflict, ...
Để tránh gây ra xung đột,... (Một cụm từ phổ biến dùng để bắt đầu lời khuyên hoặc lý giải cho một hành động thận trọng.)
"To avoid sparking a conflict, diplomats are carefully choosing their words."
(Để tránh gây ra xung đột, các nhà ngoại giao đang lựa chọn từ ngữ của họ một cách cẩn trọng.)
-
Careful not to spark a conflict.
Thận trọng để không châm ngòi một cuộc xung đột. (Lời cảnh báo hoặc mô tả thái độ cẩn trọng.)
"She's always careful not to spark a conflict in team meetings."
(Cô ấy luôn thận trọng để không châm ngòi một cuộc họp nhóm xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spark a conflict
Động từ (trong cụm từ)Khơi mào, gây ra, châm ngòi một cuộc xung đột.
"The politician's inflammatory speech sparked a conflict in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark a conflict".
