(Top Banner Ad)
trivial amount
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

trivial amount

UK: /ˈtrɪviəl əˈmaʊnt/ • US: /ˈtrɪviəl əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng không đáng kể một chút xíu một khoản nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small and unimportant quantity or sum.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ và không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost a trivial amount of money gambling."

    "Anh ấy đã thua một số tiền nhỏ không đáng kể khi đánh bạc."

  • "The fine was a trivial amount compared to the company's profits."

    "Khoản tiền phạt là một số tiền không đáng kể so với lợi nhuận của công ty."

  • "Only a trivial amount of damage was done to the car."

    "Chỉ có một lượng thiệt hại không đáng kể xảy ra đối với chiếc xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial không quan trọng, tầm thường, nhỏ nhặt (trong tiếng Việt)
Noun triviality sự tầm thường, điều nhỏ nhặt (trong tiếng Việt)
Adverb trivially một cách tầm thường, không quan trọng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' hoặc 'nơi mọi người gặp gỡ'. Ý tưởng là những điều được bàn tán ở ngã ba đường là những chuyện tầm thường, không quan trọng. Vì vậy, 'trivial' dần mang ý nghĩa là nhỏ nhặt, không đáng kể trong tiếng Anh. Nó ám chỉ một thứ gì đó quá nhỏ để có giá trị hoặc quan tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một số tiền hoặc số lượng nào đó là không đáng kể, không có giá trị thực tế, hoặc không đáng để lo lắng. Nó mang sắc thái coi thường hoặc đánh giá thấp. 'Trivial' nhấn mạnh sự nhỏ bé về tầm quan trọng, không chỉ về kích thước hay số lượng. So sánh với 'small amount': 'small amount' chỉ đơn giản là một lượng nhỏ, không mang hàm ý đánh giá về tầm quan trọng.

Prepositions

of to

Ví dụ: a trivial amount *of* money; It amounts *to* a trivial amount.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial amount
  • relatively relatively trivial amount
    (một lượng tương đối nhỏ)
  • utterly utterly trivial amount
    (một lượng hoàn toàn không đáng kể)
Verb + trivial amount
  • cost cost a trivial amount
    (tốn một khoản tiền nhỏ)
  • earn earn a trivial amount
    (kiếm được một số tiền không đáng kể)

Idioms

  • Not a trivial matter

    Một vấn đề không hề nhỏ nhặt/ tầm thường

    "The decision to close the factory is not a trivial matter for the workers."

    (Quyết định đóng cửa nhà máy không phải là một vấn đề nhỏ nhặt đối với công nhân.)

  • A trivial pursuit

    Một sự theo đuổi vô nghĩa/vặt vãnh

    "Arguing over such minor details feels like a trivial pursuit."

    (Tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt như vậy cảm thấy như một sự theo đuổi vô nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng nhỏ và không quan trọng.

"He lost a trivial amount of money gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial amount".

Giá trị của sự tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa, việc tiết kiệm, dù là một số tiền 'trivial amount' (nhỏ nhặt), vẫn được coi trọng. Điều này xuất phát từ quan niệm rằng 'tích tiểu thành đại', những khoản nhỏ tích lũy dần sẽ tạo nên một khoản lớn hơn, mang lại sự an toàn tài chính và khả năng đầu tư trong tương lai. Ngược lại, việc lãng phí những khoản tiền nhỏ có thể dẫn đến thói quen tiêu xài phung phí và khó khăn tài chính sau này.