(Top Banner Ad)
paltry amount
C1
Tính từ C1 Kinh tế/Chung

paltry amount

UK: /ˈpɔːltri/ • US: /ˈpɔːltri/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng ít ỏi khoản tiền còm chút đỉnh không đáng là bao vài đồng bạc lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of an amount) very small or meager.

Vietnamese Meaning

(về một số lượng) rất nhỏ hoặc ít ỏi, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was offered a paltry sum for his services."

    "Anh ta được trả một khoản tiền ít ỏi cho dịch vụ của mình."

  • "The company offered a paltry amount of compensation for the damage."

    "Công ty đề nghị một khoản bồi thường ít ỏi cho thiệt hại."

  • "They received a paltry amount of rainfall this year."

    "Họ nhận được lượng mưa ít ỏi trong năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective paltry ít ỏi, nhỏ nhoi, không đáng kể
Noun paltriness sự ít ỏi, sự không đáng kể, sự tầm thường
Noun amount số lượng, tổng số
Verb amount lên tới, tổng cộng là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French/Anglo-Norman
paltrie
Middle English
paltrie
Modern English
paltry

Nguồn gốc của 'Paltry'

Từ 'paltry' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'paltrie', có nghĩa là 'giẻ rách' hoặc 'rác rưởi'. Hãy hình dung một người ăn xin thời Trung cổ, mặc 'paltrie' – những bộ quần áo rách nát, vô giá trị. Dần dần, bất cứ thứ gì tầm thường hoặc vô giá trị tương tự đều được mô tả là 'paltry'. Vì vậy, khi chúng ta nói về một 'paltry amount' (một lượng nhỏ nhoi), về cơ bản chúng ta đang nói nó tầm thường và vô giá trị như một đống giẻ rách cũ vậy!

Usage Note

Tính từ 'paltry' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự khinh thường hoặc thất vọng về số lượng nhỏ bé. Nó khác với 'small' (nhỏ) ở chỗ 'small' chỉ đơn thuần mô tả kích thước, trong khi 'paltry' đánh giá sự không đủ hoặc không có giá trị. So với 'meager' (ít ỏi, nghèo nàn), 'paltry' thường nhấn mạnh sự thiếu thốn một cách đáng chê trách hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + paltry amount
  • ridiculously ridiculously paltry amount
    (một số tiền/lượng ít ỏi đến nực cười)
  • surprisingly surprisingly paltry amount
    (một số tiền/lượng ít ỏi đáng ngạc nhiên)
  • utterly utterly paltry amount
    (một số tiền/lượng hoàn toàn không đáng kể)
  • truly truly paltry amount
    (một số tiền/lượng thực sự ít ỏi)
  • mere mere paltry amount
    (chỉ là một lượng tiền/thứ gì đó ít ỏi)
Verb + paltry amount
  • receive receive a paltry amount
    (nhận được một số tiền/lượng ít ỏi)
  • offer offer a paltry amount
    (đề nghị một số tiền/lượng ít ỏi)
  • earn earn a paltry amount
    (kiếm được một số tiền/lượng ít ỏi)
  • settle for settle for a paltry amount
    (chấp nhận/cam chịu một số tiền/lượng ít ỏi)
  • dismiss as dismiss as a paltry amount
    (bác bỏ/coi nhẹ vì chỉ là một lượng tiền/thứ gì đó ít ỏi)

Idioms

  • amount to a paltry amount

    Tổng cộng chỉ là một số lượng/số tiền ít ỏi, không đáng kể (thường ngụ ý thất vọng)

    "Despite all their efforts, the donations only amounted to a paltry amount."

    (Dù đã nỗ lực rất nhiều, số tiền quyên góp chỉ là một khoản nhỏ nhoi.)

  • live on a paltry amount

    Sống dựa vào một số tiền/lượng rất ít ỏi, eo hẹp

    "Many artists in the early stages of their careers have to live on a paltry amount."

    (Nhiều nghệ sĩ trong giai đoạn đầu sự nghiệp phải sống dựa vào một khoản tiền rất ít ỏi.)

  • reduce to a paltry amount

    Giảm xuống còn một lượng rất ít ỏi, không đáng kể

    "The budget cuts reduced the funding for the project to a paltry amount."

    (Việc cắt giảm ngân sách đã khiến kinh phí dự án giảm xuống chỉ còn một khoản nhỏ nhoi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paltry amount

Tính từ
Lật mặt

(về một số lượng) rất nhỏ hoặc ít ỏi, không đáng kể.

"He was offered a paltry sum for his services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paltry amount".

Tranh luận về Lương tối thiểu

Ở nhiều nước phương Tây, các cuộc tranh luận về lương tối thiểu thường liên quan đến khái niệm 'một số tiền ít ỏi' (paltry amount). Những người chỉ trích cho rằng mức lương tối thiểu hiện tại là một khoản tiền quá ít ỏi, không đủ cho một cuộc sống đàng hoàng. Ngược lại, những người ủng hộ có thể coi đó là một mức khởi điểm công bằng, phù hợp với nền kinh tế.

Từ thiện và Bù đắp Công bằng

Cụm từ 'paltry amount' cũng làm nổi bật sự khác biệt giữa việc làm từ thiện và trả công công bằng. Việc quyên góp một 'paltry amount' (khoản tiền ít ỏi) làm từ thiện có thể chấp nhận được, nhưng đề nghị một 'paltry amount' cho công sức lao động chăm chỉ của ai đó có thể bị coi là bóc lột và thiếu tôn trọng, liên quan đến các giá trị phương Tây về lao động công bằng và phẩm giá con người.