paltry amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of an amount) very small or meager.
Vietnamese Meaning
(về một số lượng) rất nhỏ hoặc ít ỏi, không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was offered a paltry sum for his services."
"Anh ta được trả một khoản tiền ít ỏi cho dịch vụ của mình."
-
"The company offered a paltry amount of compensation for the damage."
"Công ty đề nghị một khoản bồi thường ít ỏi cho thiệt hại."
-
"They received a paltry amount of rainfall this year."
"Họ nhận được lượng mưa ít ỏi trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'paltry' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự khinh thường hoặc thất vọng về số lượng nhỏ bé. Nó khác với 'small' (nhỏ) ở chỗ 'small' chỉ đơn thuần mô tả kích thước, trong khi 'paltry' đánh giá sự không đủ hoặc không có giá trị. So với 'meager' (ít ỏi, nghèo nàn), 'paltry' thường nhấn mạnh sự thiếu thốn một cách đáng chê trách hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ridiculously ridiculously paltry amount (một số tiền/lượng ít ỏi đến nực cười)
-
surprisingly surprisingly paltry amount (một số tiền/lượng ít ỏi đáng ngạc nhiên)
-
utterly utterly paltry amount (một số tiền/lượng hoàn toàn không đáng kể)
-
truly truly paltry amount (một số tiền/lượng thực sự ít ỏi)
-
mere mere paltry amount (chỉ là một lượng tiền/thứ gì đó ít ỏi)
-
receive receive a paltry amount (nhận được một số tiền/lượng ít ỏi)
-
offer offer a paltry amount (đề nghị một số tiền/lượng ít ỏi)
-
earn earn a paltry amount (kiếm được một số tiền/lượng ít ỏi)
-
settle for settle for a paltry amount (chấp nhận/cam chịu một số tiền/lượng ít ỏi)
-
dismiss as dismiss as a paltry amount (bác bỏ/coi nhẹ vì chỉ là một lượng tiền/thứ gì đó ít ỏi)
Idioms
-
amount to a paltry amount
Tổng cộng chỉ là một số lượng/số tiền ít ỏi, không đáng kể (thường ngụ ý thất vọng)
"Despite all their efforts, the donations only amounted to a paltry amount."
(Dù đã nỗ lực rất nhiều, số tiền quyên góp chỉ là một khoản nhỏ nhoi.)
-
live on a paltry amount
Sống dựa vào một số tiền/lượng rất ít ỏi, eo hẹp
"Many artists in the early stages of their careers have to live on a paltry amount."
(Nhiều nghệ sĩ trong giai đoạn đầu sự nghiệp phải sống dựa vào một khoản tiền rất ít ỏi.)
-
reduce to a paltry amount
Giảm xuống còn một lượng rất ít ỏi, không đáng kể
"The budget cuts reduced the funding for the project to a paltry amount."
(Việc cắt giảm ngân sách đã khiến kinh phí dự án giảm xuống chỉ còn một khoản nhỏ nhoi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paltry amount
Tính từ(về một số lượng) rất nhỏ hoặc ít ỏi, không đáng kể.
"He was offered a paltry sum for his services."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paltry amount".
