(Top Banner Ad)
trivial choice
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/Ngôn ngữ học

trivial choice

UK: /ˈtrɪviəl tʃɔɪs/ • US: /ˈtrɪviəl tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn không quan trọng lựa chọn nhỏ nhặt lựa chọn không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A choice that is unimportant or insignificant; a decision where the outcome has little or no consequence.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn không quan trọng hoặc không đáng kể; một quyết định mà kết quả có ít hoặc không có hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing between vanilla and chocolate ice cream is often a trivial choice."

    "Việc chọn giữa kem vani và kem sô cô la thường là một lựa chọn không quan trọng."

  • "For many people, the brand of coffee they buy is a trivial choice."

    "Đối với nhiều người, nhãn hiệu cà phê họ mua là một lựa chọn không quan trọng."

  • "Don't waste your time worrying about such a trivial choice; just pick one."

    "Đừng lãng phí thời gian lo lắng về một lựa chọn không quan trọng như vậy; cứ chọn một cái đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective trivial tầm thường, không quan trọng
Noun triviality sự tầm thường, điều không quan trọng
Verb choose chọn, lựa chọn
Noun choice sự lựa chọn

Synonyms

insignificant choice (lựa chọn không đáng kể)minor choice (lựa chọn nhỏ)unimportant choice (lựa chọn không quan trọng)

Antonyms

significant choice (lựa chọn quan trọng)important choice (lựa chọn quan trọng)crucial choice (lựa chọn then chốt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivialis
English
trivial
English
choice

Nguồn gốc của 'Trivial'

Từ 'trivial' xuất phát từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường' (trivium). Ở ngã ba đường, mọi người thường tụ tập để tán gẫu những chuyện tầm phào. Do đó, 'trivial' dần mang nghĩa là 'tầm thường, không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'Choice'

Từ 'choice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Nó ám chỉ hành động chọn một thứ gì đó từ nhiều khả năng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'trivial choice' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quyết định cụ thể không đáng để lo lắng hoặc tốn thời gian suy nghĩ. Nó đối lập với những lựa chọn quan trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trivial choice
  • seemingly a seemingly trivial choice
    (một sự lựa chọn có vẻ tầm thường)
  • relatively a relatively trivial choice
    (một sự lựa chọn tương đối tầm thường)
Verb + trivial choice
  • make to make a trivial choice
    (đưa ra một sự lựa chọn tầm thường)
  • face to face a trivial choice
    (đối mặt với một sự lựa chọn tầm thường)

Idioms

  • Sweating the small stuff (over a trivial choice)

    Quá lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt (về một lựa chọn không quan trọng)

    "He's sweating the small stuff, agonizing over a seemingly trivial choice of paint color."

    (Anh ấy đang quá lo lắng, đau đầu về một lựa chọn màu sơn có vẻ không quan trọng.)

  • Splitting hairs (over a trivial choice)

    Bới lông tìm vết (về một lựa chọn không quan trọng)

    "They're splitting hairs about which brand of coffee to buy – it's a trivial choice!"

    (Họ đang bới lông tìm vết về việc nên mua nhãn hiệu cà phê nào – đó là một lựa chọn tầm thường!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial choice

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn không quan trọng hoặc không đáng kể; một quyết định mà kết quả có ít hoặc không có hậu quả.

"Choosing between vanilla and chocolate ice cream is often a trivial choice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial choice".

Tầm quan trọng của sự lựa chọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do lựa chọn được coi trọng. Tuy nhiên, việc có quá nhiều lựa chọn, ngay cả những lựa chọn tầm thường, đôi khi có thể dẫn đến sự căng thẳng và mệt mỏi, một hiện tượng được gọi là 'choice overload' (quá tải lựa chọn).