trivial choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A choice that is unimportant or insignificant; a decision where the outcome has little or no consequence.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn không quan trọng hoặc không đáng kể; một quyết định mà kết quả có ít hoặc không có hậu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing between vanilla and chocolate ice cream is often a trivial choice."
"Việc chọn giữa kem vani và kem sô cô la thường là một lựa chọn không quan trọng."
-
"For many people, the brand of coffee they buy is a trivial choice."
"Đối với nhiều người, nhãn hiệu cà phê họ mua là một lựa chọn không quan trọng."
-
"Don't waste your time worrying about such a trivial choice; just pick one."
"Đừng lãng phí thời gian lo lắng về một lựa chọn không quan trọng như vậy; cứ chọn một cái đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trivial | tầm thường, không quan trọng |
| Noun | triviality | sự tầm thường, điều không quan trọng |
| Verb | choose | chọn, lựa chọn |
| Noun | choice | sự lựa chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trivial choice' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một quyết định cụ thể không đáng để lo lắng hoặc tốn thời gian suy nghĩ. Nó đối lập với những lựa chọn quan trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly a seemingly trivial choice (một sự lựa chọn có vẻ tầm thường)
-
relatively a relatively trivial choice (một sự lựa chọn tương đối tầm thường)
-
make to make a trivial choice (đưa ra một sự lựa chọn tầm thường)
-
face to face a trivial choice (đối mặt với một sự lựa chọn tầm thường)
Idioms
-
Sweating the small stuff (over a trivial choice)
Quá lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt (về một lựa chọn không quan trọng)
"He's sweating the small stuff, agonizing over a seemingly trivial choice of paint color."
(Anh ấy đang quá lo lắng, đau đầu về một lựa chọn màu sơn có vẻ không quan trọng.)
-
Splitting hairs (over a trivial choice)
Bới lông tìm vết (về một lựa chọn không quan trọng)
"They're splitting hairs about which brand of coffee to buy – it's a trivial choice!"
(Họ đang bới lông tìm vết về việc nên mua nhãn hiệu cà phê nào – đó là một lựa chọn tầm thường!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trivial choice
Cụm danh từMột lựa chọn không quan trọng hoặc không đáng kể; một quyết định mà kết quả có ít hoặc không có hậu quả.
"Choosing between vanilla and chocolate ice cream is often a trivial choice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial choice".
