(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crucial choice
C1

crucial choice

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn quan trọng quyết định then chốt quyết định sống còn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crucial choice'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định.

Definition (English Meaning)

Extremely important or necessary.

Ví dụ Thực tế với 'Crucial choice'

  • "It is crucial to follow the instructions carefully."

    "Việc tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn là vô cùng quan trọng."

  • "Making the right choice now is crucial for our future success."

    "Việc đưa ra lựa chọn đúng đắn ngay bây giờ là vô cùng quan trọng cho thành công tương lai của chúng ta."

  • "The crucial choice the president faced was whether to go to war."

    "Lựa chọn then chốt mà tổng thống phải đối mặt là có nên tiến hành chiến tranh hay không."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crucial choice'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: crucial
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

critical(quan trọng, then chốt)
vital(sống còn, thiết yếu)
essential(cần thiết, cốt yếu)

Trái nghĩa (Antonyms)

insignificant(không quan trọng, tầm thường)
trivial(nhỏ nhặt, không đáng kể)
unimportant(không quan trọng)

Từ liên quan (Related Words)

decision(quyết định)
consequence(hậu quả)
outcome(kết quả)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Crucial choice'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính quyết định, ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Nó quan trọng hơn 'important' hoặc 'significant' và thường liên quan đến những thời điểm hoặc quyết định có tính bước ngoặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

Crucial to: Quan trọng đối với (điều gì). Crucial for: Quan trọng cho (mục đích gì).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crucial choice'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)