(Top Banner Ad)
crucial choice
C1
Adjective C1 Tổng quát

crucial choice

UK: /ˈkruː.ʃəl/ • US: /ˈkruː.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn quan trọng quyết định then chốt quyết định sống còn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important or necessary.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is crucial to follow the instructions carefully."

    "Việc tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn là vô cùng quan trọng."

  • "Making the right choice now is crucial for our future success."

    "Việc đưa ra lựa chọn đúng đắn ngay bây giờ là vô cùng quan trọng cho thành công tương lai của chúng ta."

  • "The crucial choice the president faced was whether to go to war."

    "Lựa chọn then chốt mà tổng thống phải đối mặt là có nên tiến hành chiến tranh hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial quan trọng, then chốt, quyết định
Adverb crucially một cách quan trọng, một cách then chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

French
crucial
Latin
crux

Nguồn gốc của 'Crucial'

Từ 'crucial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crux', có nghĩa là 'thập tự giá'. Trong thời La Mã cổ đại, thập tự giá là một công cụ dùng để hành hình. Do đó, 'crux' mang ý nghĩa quan trọng, quyết định sự sống còn. Sau này, từ này du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh, mang ý nghĩa 'quan trọng, then chốt'.

Usage Note

Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính quyết định, ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Nó quan trọng hơn 'important' hoặc 'significant' và thường liên quan đến những thời điểm hoặc quyết định có tính bước ngoặt.
Choice đơn giản là hành động chọn giữa các lựa chọn. Trong cụm 'crucial choice', nó nhấn mạnh rằng việc lựa chọn này có tầm quan trọng đặc biệt.

Prepositions

to for

Crucial to: Quan trọng đối với (điều gì). Crucial for: Quan trọng cho (mục đích gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crucial choice
  • vital vital crucial choice
    (sự lựa chọn tối quan trọng)
  • important important crucial choice
    (sự lựa chọn quan trọng)
  • key key crucial choice
    (sự lựa chọn then chốt)
Verb + crucial choice
  • make make a crucial choice
    (đưa ra một lựa chọn quan trọng)
  • face face a crucial choice
    (đối mặt với một lựa chọn quan trọng)
  • consider consider a crucial choice
    (cân nhắc một lựa chọn quan trọng)

Idioms

  • At a crucial juncture

    ở một thời điểm quan trọng, ở một ngã rẽ quyết định

    "The company was at a crucial juncture, needing to decide on a new strategy."

    (Công ty đang ở một thời điểm quan trọng, cần phải quyết định một chiến lược mới.)

  • The crucial moment

    thời điểm quan trọng nhất, khoảnh khắc quyết định

    "The crucial moment of the game was when she scored the winning goal."

    (Khoảnh khắc quyết định của trận đấu là khi cô ấy ghi bàn thắng quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial choice

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định.

"It is crucial to follow the instructions carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial choice".

Tầm quan trọng của sự lựa chọn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc đưa ra những lựa chọn quan trọng được coi là một phần không thể thiếu của sự trưởng thành và tự do cá nhân. Việc tôn trọng quyền tự do lựa chọn của mỗi cá nhân là một giá trị quan trọng.