crucial choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely important or necessary.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial to follow the instructions carefully."
"Việc tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn là vô cùng quan trọng."
-
"Making the right choice now is crucial for our future success."
"Việc đưa ra lựa chọn đúng đắn ngay bây giờ là vô cùng quan trọng cho thành công tương lai của chúng ta."
-
"The crucial choice the president faced was whether to go to war."
"Lựa chọn then chốt mà tổng thống phải đối mặt là có nên tiến hành chiến tranh hay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính quyết định, ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Nó quan trọng hơn 'important' hoặc 'significant' và thường liên quan đến những thời điểm hoặc quyết định có tính bước ngoặt.
Choice đơn giản là hành động chọn giữa các lựa chọn. Trong cụm 'crucial choice', nó nhấn mạnh rằng việc lựa chọn này có tầm quan trọng đặc biệt.
Prepositions
Crucial to: Quan trọng đối với (điều gì). Crucial for: Quan trọng cho (mục đích gì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vital vital crucial choice (sự lựa chọn tối quan trọng)
-
important important crucial choice (sự lựa chọn quan trọng)
-
key key crucial choice (sự lựa chọn then chốt)
-
make make a crucial choice (đưa ra một lựa chọn quan trọng)
-
face face a crucial choice (đối mặt với một lựa chọn quan trọng)
-
consider consider a crucial choice (cân nhắc một lựa chọn quan trọng)
Idioms
-
At a crucial juncture
ở một thời điểm quan trọng, ở một ngã rẽ quyết định
"The company was at a crucial juncture, needing to decide on a new strategy."
(Công ty đang ở một thời điểm quan trọng, cần phải quyết định một chiến lược mới.)
-
The crucial moment
thời điểm quan trọng nhất, khoảnh khắc quyết định
"The crucial moment of the game was when she scored the winning goal."
(Khoảnh khắc quyết định của trận đấu là khi cô ấy ghi bàn thắng quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial choice
AdjectiveCực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định.
"It is crucial to follow the instructions carefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial choice".
