(Top Banner Ad)
tropical illness
B2
noun phrase B2 Y học

tropical illness

UK: /ˈtrɒpɪkəl ˈɪlnəs/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhiệt đới các bệnh vùng nhiệt đới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness prevalent in or unique to tropical or subtropical regions.

Vietnamese Meaning

Một bệnh phổ biến hoặc chỉ có ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Malaria is a common tropical illness."

    "Sốt rét là một bệnh nhiệt đới phổ biến."

  • "Many tropical illnesses are preventable with proper sanitation and vaccination."

    "Nhiều bệnh nhiệt đới có thể phòng ngừa được bằng cách vệ sinh và tiêm chủng đúng cách."

  • "The research team is studying the spread of tropical illnesses in developing countries."

    "Nhóm nghiên cứu đang nghiên cứu sự lây lan của các bệnh nhiệt đới ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tropical thuộc về vùng nhiệt đới
Noun tropics vùng nhiệt đới
Noun illness bệnh tật
Adjective ill ốm yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tropicus
English
tropical
English
illness
English
tropical illness

Nguồn gốc của 'tropical'

Từ 'tropical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tropicus', liên quan đến các đường chí tuyến (Tropic of Cancer và Tropic of Capricorn). Các bệnh 'tropical' ban đầu được cho là phổ biến ở các khu vực gần các đường chí tuyến này. Ngày nay, chúng ta hiểu rằng nhiều yếu tố, không chỉ vĩ độ, ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ 'tropical illness' thường dùng để chỉ các bệnh có điều kiện phát triển thuận lợi ở môi trường nhiệt đới, thường liên quan đến ký sinh trùng, côn trùng truyền bệnh, hoặc các yếu tố môi trường đặc trưng. Nó nhấn mạnh sự liên quan về mặt địa lý và khí hậu của bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical illness
  • serious serious tropical illness
    (bệnh nhiệt đới nghiêm trọng)
  • common common tropical illness
    (bệnh nhiệt đới phổ biến)
  • rare rare tropical illness
    (bệnh nhiệt đới hiếm gặp)
Verb + tropical illness
  • contract contract a tropical illness
    (mắc bệnh nhiệt đới)
  • treat treat a tropical illness
    (điều trị bệnh nhiệt đới)
  • prevent prevent tropical illness
    (phòng ngừa bệnh nhiệt đới)

Idioms

  • a hotbed for tropical illnesses

    một ổ dịch bệnh nhiệt đới

    "The swampy area is a hotbed for tropical illnesses."

    (Khu vực đầm lầy là một ổ dịch bệnh nhiệt đới.)

  • imported tropical illness

    bệnh nhiệt đới du nhập

    "The health authorities were worried about imported tropical illnesses after the floods."

    (Các cơ quan y tế lo ngại về các bệnh nhiệt đới du nhập sau trận lũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical illness

noun phrase
Lật mặt

Một bệnh phổ biến hoặc chỉ có ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.

"Malaria is a common tropical illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That tropical illness affected many people in the village.
Căn bệnh nhiệt đới đó đã ảnh hưởng đến nhiều người trong làng.
Phủ định
None of us had ever heard of that particular tropical illness before our trip.
Không ai trong chúng tôi từng nghe nói về căn bệnh nhiệt đới cụ thể đó trước chuyến đi của chúng tôi.
Nghi vấn
Which tropical illness is causing the most concern among healthcare professionals?
Bệnh nhiệt đới nào đang gây lo ngại nhất trong giới chuyên gia chăm sóc sức khỏe?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mosquitoes spread tropical illnesses.
Muỗi lây lan các bệnh nhiệt đới.
Phủ định
Doctors do not always recognize rare tropical illnesses.
Các bác sĩ không phải lúc nào cũng nhận ra các bệnh nhiệt đới hiếm gặp.
Nghi vấn
Can travelers avoid tropical illnesses by getting vaccinated?
Khách du lịch có thể tránh các bệnh nhiệt đới bằng cách tiêm phòng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a tropical illness last year.
Anh ấy đã mắc một bệnh nhiệt đới vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't know it was a tropical illness until the doctor told her.
Cô ấy đã không biết đó là bệnh nhiệt đới cho đến khi bác sĩ nói với cô ấy.
Nghi vấn
Did many people suffer from tropical illnesses after the flood?
Có nhiều người bị bệnh nhiệt đới sau trận lũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical illness".

Du lịch và Bệnh Nhiệt Đới

Khi đi du lịch đến các vùng nhiệt đới, việc tiêm phòng và uống thuốc phòng ngừa là rất quan trọng để tránh mắc các bệnh như sốt rét hoặc sốt xuất huyết. Hãy tìm hiểu kỹ về các rủi ro sức khỏe trước khi đi.

Thay đổi Khí hậu và Bệnh Nhiệt Đới

Sự thay đổi khí hậu có thể làm mở rộng phạm vi địa lý của các bệnh nhiệt đới, khi các vùng có khí hậu ấm áp hơn trở nên thích hợp hơn cho sự sinh sôi của muỗi và các loài vật trung gian truyền bệnh khác.