tropical illness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness prevalent in or unique to tropical or subtropical regions.
Vietnamese Meaning
Một bệnh phổ biến hoặc chỉ có ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Malaria is a common tropical illness."
"Sốt rét là một bệnh nhiệt đới phổ biến."
-
"Many tropical illnesses are preventable with proper sanitation and vaccination."
"Nhiều bệnh nhiệt đới có thể phòng ngừa được bằng cách vệ sinh và tiêm chủng đúng cách."
-
"The research team is studying the spread of tropical illnesses in developing countries."
"Nhóm nghiên cứu đang nghiên cứu sự lây lan của các bệnh nhiệt đới ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tropical illness' thường dùng để chỉ các bệnh có điều kiện phát triển thuận lợi ở môi trường nhiệt đới, thường liên quan đến ký sinh trùng, côn trùng truyền bệnh, hoặc các yếu tố môi trường đặc trưng. Nó nhấn mạnh sự liên quan về mặt địa lý và khí hậu của bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious tropical illness (bệnh nhiệt đới nghiêm trọng)
-
common common tropical illness (bệnh nhiệt đới phổ biến)
-
rare rare tropical illness (bệnh nhiệt đới hiếm gặp)
-
contract contract a tropical illness (mắc bệnh nhiệt đới)
-
treat treat a tropical illness (điều trị bệnh nhiệt đới)
-
prevent prevent tropical illness (phòng ngừa bệnh nhiệt đới)
Idioms
-
a hotbed for tropical illnesses
một ổ dịch bệnh nhiệt đới
"The swampy area is a hotbed for tropical illnesses."
(Khu vực đầm lầy là một ổ dịch bệnh nhiệt đới.)
-
imported tropical illness
bệnh nhiệt đới du nhập
"The health authorities were worried about imported tropical illnesses after the floods."
(Các cơ quan y tế lo ngại về các bệnh nhiệt đới du nhập sau trận lũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical illness
noun phraseMột bệnh phổ biến hoặc chỉ có ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.
"Malaria is a common tropical illness."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That tropical illness affected many people in the village. |
Căn bệnh nhiệt đới đó đã ảnh hưởng đến nhiều người trong làng. |
| Phủ định | None of us had ever heard of that particular tropical illness before our trip. |
Không ai trong chúng tôi từng nghe nói về căn bệnh nhiệt đới cụ thể đó trước chuyến đi của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Which tropical illness is causing the most concern among healthcare professionals? |
Bệnh nhiệt đới nào đang gây lo ngại nhất trong giới chuyên gia chăm sóc sức khỏe? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mosquitoes spread tropical illnesses. |
Muỗi lây lan các bệnh nhiệt đới. |
| Phủ định | Doctors do not always recognize rare tropical illnesses. |
Các bác sĩ không phải lúc nào cũng nhận ra các bệnh nhiệt đới hiếm gặp. |
| Nghi vấn | Can travelers avoid tropical illnesses by getting vaccinated? |
Khách du lịch có thể tránh các bệnh nhiệt đới bằng cách tiêm phòng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a tropical illness last year. |
Anh ấy đã mắc một bệnh nhiệt đới vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't know it was a tropical illness until the doctor told her. |
Cô ấy đã không biết đó là bệnh nhiệt đới cho đến khi bác sĩ nói với cô ấy. |
| Nghi vấn | Did many people suffer from tropical illnesses after the flood? |
Có nhiều người bị bệnh nhiệt đới sau trận lũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical illness".
