tropical regions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas of the Earth near the Equator, generally between the Tropic of Cancer and the Tropic of Capricorn, characterized by warm temperatures and high humidity.
Vietnamese Meaning
Các khu vực của Trái Đất gần xích đạo, thường nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam, đặc trưng bởi nhiệt độ ấm áp và độ ẩm cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rainforests are a vital part of the tropical regions of the world."
"Rừng mưa nhiệt đới là một phần quan trọng của các khu vực nhiệt đới trên thế giới."
-
"Diseases like malaria are common in tropical regions."
"Các bệnh như sốt rét phổ biến ở các vùng nhiệt đới."
-
"The biodiversity of tropical regions is incredibly rich."
"Sự đa dạng sinh học của các vùng nhiệt đới vô cùng phong phú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực địa lý có khí hậu đặc trưng như vậy. 'Regions' là số nhiều của 'region', chỉ một khu vực địa lý rộng lớn.
Prepositions
''in tropical regions'': Được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: ''Many exotic fruits grow in tropical regions.''
''of tropical regions'': Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm, ví dụ: ''The climate of tropical regions is typically hot and humid.''
Collocations (Từ đi kèm)
-
lush lush tropical regions (những vùng nhiệt đới tươi tốt)
-
humid humid tropical regions (những vùng nhiệt đới ẩm ướt)
-
coastal coastal tropical regions (những vùng nhiệt đới ven biển)
-
explore explore tropical regions (khám phá các vùng nhiệt đới)
-
inhabit inhabit tropical regions (sinh sống ở các vùng nhiệt đới)
-
visit visit tropical regions (tham quan các vùng nhiệt đới)
Idioms
-
a taste of the tropics (in tropical regions)
hương vị nhiệt đới (ở các vùng nhiệt đới): trải nghiệm những điều đặc trưng và thú vị của vùng nhiệt đới.
"The resort offered a taste of the tropics with its fresh fruit and exotic flowers in the tropical regions."
(Khu nghỉ dưỡng mang đến một hương vị nhiệt đới với trái cây tươi và hoa kỳ lạ ở các vùng nhiệt đới.)
-
escape to the tropical regions
trốn đến vùng nhiệt đới: đi đến vùng nhiệt đới để thư giãn và tránh xa những căng thẳng.
"After a stressful year, they decided to escape to the tropical regions for a relaxing vacation."
(Sau một năm căng thẳng, họ quyết định trốn đến vùng nhiệt đới để có một kỳ nghỉ thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical regions
noun phraseCác khu vực của Trái Đất gần xích đạo, thường nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam, đặc trưng bởi nhiệt độ ấm áp và độ ẩm cao.
"Rainforests are a vital part of the tropical regions of the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical regions".
