(Top Banner Ad)
tropical regions
B1
noun phrase B1 Địa lý, Sinh học, Môi trường

tropical regions

UK: /ˈtrɒpɪkəl ˈriːdʒənz/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl ˈriːdʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng nhiệt đới khu vực nhiệt đới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas of the Earth near the Equator, generally between the Tropic of Cancer and the Tropic of Capricorn, characterized by warm temperatures and high humidity.

Vietnamese Meaning

Các khu vực của Trái Đất gần xích đạo, thường nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam, đặc trưng bởi nhiệt độ ấm áp và độ ẩm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rainforests are a vital part of the tropical regions of the world."

    "Rừng mưa nhiệt đới là một phần quan trọng của các khu vực nhiệt đới trên thế giới."

  • "Diseases like malaria are common in tropical regions."

    "Các bệnh như sốt rét phổ biến ở các vùng nhiệt đới."

  • "The biodiversity of tropical regions is incredibly rich."

    "Sự đa dạng sinh học của các vùng nhiệt đới vô cùng phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tropical thuộc về vùng nhiệt đới
Noun tropics vùng nhiệt đới
Verb tropicalize làm cho trở nên nhiệt đới (khí hậu, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tropikos
Latin
tropicus
English
tropical

Nguồn gốc của 'Tropical'

Từ 'tropical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tropikos', liên quan đến 'trope' có nghĩa là 'rẽ' hoặc 'quay'. Điều này ám chỉ đường đi của Mặt Trời khi nó 'rẽ' tại các chí tuyến (Tropic of Cancer và Tropic of Capricorn). Người xưa quan sát thấy Mặt Trời dường như quay đầu tại các vĩ độ này, đánh dấu sự thay đổi mùa. Vì vậy, khu vực giữa hai chí tuyến này được gọi là 'tropical'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực địa lý có khí hậu đặc trưng như vậy. 'Regions' là số nhiều của 'region', chỉ một khu vực địa lý rộng lớn.

Prepositions

in of

''in tropical regions'': Được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: ''Many exotic fruits grow in tropical regions.''
''of tropical regions'': Được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm, ví dụ: ''The climate of tropical regions is typically hot and humid.''

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical regions
  • lush lush tropical regions
    (những vùng nhiệt đới tươi tốt)
  • humid humid tropical regions
    (những vùng nhiệt đới ẩm ướt)
  • coastal coastal tropical regions
    (những vùng nhiệt đới ven biển)
Verb + tropical regions
  • explore explore tropical regions
    (khám phá các vùng nhiệt đới)
  • inhabit inhabit tropical regions
    (sinh sống ở các vùng nhiệt đới)
  • visit visit tropical regions
    (tham quan các vùng nhiệt đới)

Idioms

  • a taste of the tropics (in tropical regions)

    hương vị nhiệt đới (ở các vùng nhiệt đới): trải nghiệm những điều đặc trưng và thú vị của vùng nhiệt đới.

    "The resort offered a taste of the tropics with its fresh fruit and exotic flowers in the tropical regions."

    (Khu nghỉ dưỡng mang đến một hương vị nhiệt đới với trái cây tươi và hoa kỳ lạ ở các vùng nhiệt đới.)

  • escape to the tropical regions

    trốn đến vùng nhiệt đới: đi đến vùng nhiệt đới để thư giãn và tránh xa những căng thẳng.

    "After a stressful year, they decided to escape to the tropical regions for a relaxing vacation."

    (Sau một năm căng thẳng, họ quyết định trốn đến vùng nhiệt đới để có một kỳ nghỉ thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical regions

noun phrase
Lật mặt

Các khu vực của Trái Đất gần xích đạo, thường nằm giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam, đặc trưng bởi nhiệt độ ấm áp và độ ẩm cao.

"Rainforests are a vital part of the tropical regions of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical regions".

Du lịch Sinh thái ở Vùng Nhiệt Đới

Du lịch sinh thái (ecotourism) rất phổ biến ở các vùng nhiệt đới, nơi có hệ sinh thái đa dạng và phong phú. Nó tập trung vào việc bảo tồn môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương, đồng thời mang đến cho du khách những trải nghiệm gần gũi với thiên nhiên.

Ảnh hưởng của Khí hậu Nhiệt Đới đến Kiến trúc

Kiến trúc ở vùng nhiệt đới thường được thiết kế để thích ứng với khí hậu nóng ẩm. Các yếu tố như mái nhà dốc để thoát nước mưa, vật liệu cách nhiệt tự nhiên (ví dụ: tre, gỗ), và không gian mở để thông gió được ưu tiên sử dụng.