tropical retreat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of the tropics; very hot and humid.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc có đặc điểm của vùng nhiệt đới; rất nóng và ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island boasts tropical rainforests."
"Hòn đảo tự hào có những khu rừng mưa nhiệt đới."
-
"We booked a tropical retreat for our honeymoon."
"Chúng tôi đã đặt một khu nghỉ dưỡng nhiệt đới cho tuần trăng mật của mình."
-
"The resort offers the perfect tropical retreat."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp một nơi nghỉ dưỡng nhiệt đới hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tropical' thường được dùng để mô tả khí hậu, địa lý, thực vật và động vật của các vùng gần đường xích đạo. Nó mang ý nghĩa về sự ấm áp, tươi tốt và đa dạng sinh học.
Từ 'retreat' mang ý nghĩa về việc rút lui khỏi cuộc sống ồn ào, bận rộn để tìm kiếm sự yên tĩnh, thanh bình và phục hồi năng lượng. Trong cụm 'tropical retreat', nó gợi ý về một địa điểm nghỉ dưỡng nằm ở vùng nhiệt đới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious tropical retreat (khu nghỉ dưỡng nhiệt đới sang trọng)
-
secluded secluded tropical retreat (khu nghỉ dưỡng nhiệt đới hẻo lánh)
-
idyllic idyllic tropical retreat (khu nghỉ dưỡng nhiệt đới bình dị)
-
plan plan a tropical retreat (lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ nhiệt đới)
-
enjoy enjoy a tropical retreat (tận hưởng một kỳ nghỉ nhiệt đới)
-
escape to escape to a tropical retreat (trốn đến một khu nghỉ dưỡng nhiệt đới)
Idioms
-
A change is as good as a tropical retreat
Sự thay đổi cũng tốt như một kỳ nghỉ nhiệt đới (ý chỉ sự thay đổi môi trường có thể mang lại sự sảng khoái)
"I was feeling burnt out, but a change of scenery was as good as a tropical retreat."
(Tôi cảm thấy kiệt sức, nhưng sự thay đổi khung cảnh cũng tốt như một kỳ nghỉ nhiệt đới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical retreat
Tính từThuộc về hoặc có đặc điểm của vùng nhiệt đới; rất nóng và ẩm.
"The island boasts tropical rainforests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical retreat".
