(Top Banner Ad)
palm trees
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Địa lý

palm trees

UK: /pɑːm triːz/ • US: /pɑːm triːz/

Nghĩa tiếng Việt

cây cọ rặng dừa hàng dừa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tall, evergreen trees of tropical and subtropical regions, having a slender trunk crowned with a tuft of large, feather-shaped or fan-shaped leaves.

Vietnamese Meaning

Những cây cao, thường xanh của vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có thân cây mảnh khảnh với một chùm lá lớn hình lông chim hoặc hình quạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We relaxed under the palm trees on the beach."

    "Chúng tôi thư giãn dưới những cây cọ trên bãi biển."

  • "The resort was lined with beautiful palm trees."

    "Khu nghỉ dưỡng được trồng dọc theo những hàng cây cọ tuyệt đẹp."

  • "Palm trees swayed in the gentle breeze."

    "Những cây cọ đung đưa trong làn gió nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun palm Cây cọ; lòng bàn tay
Adjective palmy Có nhiều cây cọ; thịnh vượng, huy hoàng, tươi đẹp (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pelh₂-
Latin
palma
Old English
palm
Middle English
palm tree
Modern English
palm trees

Nguồn gốc tên gọi 'Palm'

Từ 'palm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'palma', có nghĩa là 'lòng bàn tay'. Sự liên kết này xuất phát từ hình dạng của những chiếc lá xòe rộng của cây cọ, trông giống như một bàn tay dang rộng. Ban đầu, 'palma' được dùng để chỉ cả lòng bàn tay và cây cọ. Từ 'tree' (cây) sau đó được thêm vào để làm rõ hơn nghĩa 'cây cọ'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhóm hoặc số lượng lớn cây cọ. Nó mang sắc thái liên quan đến vùng nhiệt đới, bãi biển, kỳ nghỉ và thời tiết ấm áp. Không nên nhầm lẫn 'palm trees' với các loại cây khác như 'pine trees' (cây thông) hoặc 'oak trees' (cây sồi), vì chúng phát triển ở môi trường khác nhau.

Prepositions

under among around

- 'Under the palm trees': Dưới bóng cây cọ, thường dùng để chỉ sự che chắn hoặc nghỉ ngơi.
- 'Among the palm trees': Giữa những cây cọ, thường dùng để chỉ vị trí nằm trong một khu vực có nhiều cây cọ.
- 'Around the palm trees': Xung quanh những cây cọ, thường dùng để chỉ vị trí bao quanh hoặc gần các cây cọ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + palm trees
  • tall tall palm trees
    (những cây cọ cao)
  • swaying swaying palm trees
    (những cây cọ đung đưa)
  • tropical tropical palm trees
    (những cây cọ nhiệt đới)
  • coconut coconut palm trees
    (những cây dừa (cây cọ dừa))
Verb + palm trees
  • line palm trees line the beach
    (hàng cọ dọc bờ biển)
  • dot palm trees dot the landscape
    (những cây cọ điểm xuyết khắp phong cảnh)
  • rustle through the wind rustles through the palm trees
    (gió xào xạc qua những tán cọ)
Noun + of + palm trees
  • a grove of a grove of palm trees
    (một rừng cọ nhỏ)
  • the shade of the shade of palm trees
    (bóng mát của cây cọ)
  • fronds of fronds of palm trees
    (tàu lá cọ)

Idioms

  • palm-tree lined beach

    bãi biển rợp bóng cây cọ/dừa (có hàng cọ/dừa)

    "We walked along the beautiful palm-tree lined beach at sunset."

    (Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển tuyệt đẹp rợp bóng cây cọ vào lúc hoàng hôn.)

  • under the shade of palm trees

    dưới bóng mát của cây cọ/dừa

    "It's so relaxing to read a book under the shade of palm trees."

    (Thật thư giãn khi đọc sách dưới bóng mát của những cây cọ.)

  • tropical paradise with palm trees

    thiên đường nhiệt đới với những hàng cọ/dừa

    "Many people dream of escaping to a tropical paradise with palm trees."

    (Nhiều người mơ ước được thoát ly đến một thiên đường nhiệt đới với những hàng cọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

palm trees

Danh từ
Lật mặt

Những cây cao, thường xanh của vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có thân cây mảnh khảnh với một chùm lá lớn hình lông chim hoặc hình quạt.

"We relaxed under the palm trees on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived on a tropical island, I would sit under the palm trees all day.
Nếu tôi sống trên một hòn đảo nhiệt đới, tôi sẽ ngồi dưới những cây cọ cả ngày.
Phủ định
If the beach weren't full of palm trees, I wouldn't feel like I was really on vacation.
Nếu bãi biển không có đầy cây cọ, tôi sẽ không cảm thấy như đang thực sự đi nghỉ.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if there were palm trees swaying in the breeze?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu có những cây cọ đung đưa trong gió không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "palm trees".

Biểu tượng của Chiến thắng và Lễ Lá

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở La Mã và Hy Lạp, cành cọ là biểu tượng của chiến thắng, vinh quang và hòa bình. Cành cọ cũng có ý nghĩa quan trọng trong Cơ Đốc giáo, được sử dụng trong Lễ Lá (Palm Sunday) để kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su vào thành Jerusalem, nơi người dân trải cành cọ đón Ngài.

Biểu tượng của Thiên đường Nhiệt đới

Ngày nay, hình ảnh cây cọ đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho những bãi biển nhiệt đới, kỳ nghỉ dưỡng, sự thư giãn và thiên đường. Chúng gắn liền với hình ảnh những hòn đảo xa xôi, nắng vàng và cuộc sống không lo toan, thường thấy trên các quảng cáo du lịch và phương tiện truyền thông.