(Top Banner Ad)
trouble-free
B2
Tính từ B2 Tổng quát

trouble-free

UK: /ˈtrʌbəlˌfriː/ • US: /ˈtrʌbəlˌfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không gặp rắc rối không có vấn đề dễ dàng thuận lợi trơn tru
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Không gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is designed to be trouble-free."

    "Phần mềm mới được thiết kế để không gặp trục trặc."

  • "They wanted a trouble-free holiday."

    "Họ muốn một kỳ nghỉ không gặp rắc rối."

  • "The engine is designed for trouble-free operation."

    "Động cơ được thiết kế để vận hành không gặp trục trặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, vấn đề
Adjective troubled lo lắng, gặp rắc rối
Verb trouble gây rắc rối, làm phiền
Adjective free tự do, miễn phí

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
trouble
English
free
English
trouble-free

Nguồn gốc của 'trouble-free'

Từ 'trouble-free' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'trouble' (rắc rối, vấn đề) và 'free' (tự do, không có). Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa 'không có rắc rối', 'dễ dàng sử dụng' hoặc 'không gây phiền toái'. Thường được sử dụng trong quảng cáo và mô tả sản phẩm để nhấn mạnh tính tiện lợi và độ tin cậy.

Usage Note

Tính từ 'trouble-free' thường được dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, hoặc tình huống hoạt động trơn tru, không gặp trục trặc, và dễ sử dụng. Nó nhấn mạnh tính đơn giản, dễ dàng và đáng tin cậy. Khác với 'easy', 'trouble-free' tập trung vào việc loại bỏ các khả năng gây rắc rối, hơn là chỉ sự đơn giản về thao tác. So với 'smooth', 'trouble-free' nhấn mạnh việc không có vấn đề tiềm ẩn hơn là chỉ sự trôi chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trouble-free
  • relatively relatively trouble-free
    (tương đối không có rắc rối)
  • completely completely trouble-free
    (hoàn toàn không có rắc rối)
Noun + is/are + trouble-free
  • The system The system is trouble-free
    (Hệ thống này không có rắc rối.)
  • These cars These cars are trouble-free
    (Những chiếc xe này không có vấn đề gì.)

Idioms

  • a trouble-free life

    một cuộc sống không có sóng gió, một cuộc sống yên bình

    "She wished for a trouble-free life after retirement."

    (Cô ấy ước có một cuộc sống yên bình sau khi nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trouble-free

Tính từ
Lật mặt

Không gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

"The new software is designed to be trouble-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new system should be trouble-free after the update.
Hệ thống mới sẽ hoạt động không gặp sự cố sau khi cập nhật.
Phủ định
The journey might not be trouble-free due to the ongoing roadworks.
Chuyến đi có thể không suôn sẻ do công trình đường bộ đang diễn ra.
Nghi vấn
Could the installation process be trouble-free if we follow the instructions carefully?
Liệu quá trình cài đặt có thể diễn ra suôn sẻ nếu chúng ta làm theo hướng dẫn cẩn thận không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software made the process trouble-free.
Phần mềm mới đã làm cho quá trình này trở nên dễ dàng.
Phủ định
Seldom have I encountered such a trouble-free installation process.
Hiếm khi tôi gặp một quy trình cài đặt dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Should you require a trouble-free solution, this is the one to choose.
Nếu bạn yêu cầu một giải pháp không rắc rối, thì đây là giải pháp nên chọn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trouble-free".

Sự tiện lợi trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, sự tiện lợi và hiệu quả rất được coi trọng. 'Trouble-free' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người tiêu dùng, phản ánh mong muốn có một cuộc sống dễ dàng và ít căng thẳng hơn.