problem-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without problems; not having or causing difficulties.
Vietnamese Meaning
Không có vấn đề; không có hoặc không gây ra khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software update was surprisingly problem-free."
"Việc cập nhật phần mềm diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngạc nhiên."
-
"They promised a problem-free installation."
"Họ hứa hẹn một quá trình cài đặt không gặp vấn đề gì."
-
"The new system has been relatively problem-free so far."
"Hệ thống mới tương đối không có vấn đề gì cho đến nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "problem-free" thường được dùng để mô tả một tình huống, hệ thống, hoặc sản phẩm hoạt động trơn tru, hiệu quả và không gặp trục trặc. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của những điều tiêu cực. Khác với 'easy' (dễ dàng) vốn chỉ mức độ khó khăn, 'problem-free' tập trung vào việc không có vấn đề phát sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely problem-free (hoàn toàn không gặp vấn đề)
-
entirely entirely problem-free (hoàn toàn không có vấn đề gì)
-
perfectly perfectly problem-free (hoàn hảo không một vấn đề)
-
relatively relatively problem-free (tương đối không có vấn đề)
-
make make it problem-free (làm cho nó không gặp vấn đề)
-
ensure ensure a problem-free operation (đảm bảo hoạt động không gặp vấn đề)
-
keep keep things problem-free (giữ mọi thứ không có vấn đề)
-
operation problem-free operation (hoạt động không gặp vấn đề)
-
life problem-free life (cuộc sống không phiền muộn/vấn đề)
-
experience problem-free experience (trải nghiệm không gặp vấn đề)
-
travel problem-free travel (chuyến đi không gặp rắc rối)
Idioms
-
a problem-free experience
một trải nghiệm không gặp vấn đề/rắc rối
"We hope you have a problem-free experience with our new software."
(Chúng tôi hy vọng bạn sẽ có một trải nghiệm không gặp vấn đề nào với phần mềm mới của chúng tôi.)
-
lead a problem-free life
sống một cuộc đời không phiền muộn/vấn đề
"Many people dream of leading a problem-free life, but challenges are inevitable."
(Nhiều người mơ ước được sống một cuộc đời không phiền muộn, nhưng những thách thức là không thể tránh khỏi.)
-
ensure problem-free operation
đảm bảo hoạt động không gặp trục trặc
"Regular maintenance is crucial to ensure problem-free operation of the machinery."
(Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo máy móc hoạt động không gặp trục trặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problem-free
Tính từKhông có vấn đề; không có hoặc không gây ra khó khăn.
"The software update was surprisingly problem-free."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem-free".
