(Top Banner Ad)
problem-free
B2
Tính từ B2 Tổng quát

problem-free

UK: /ˈprɒbləm friː/ • US: /ˈprɑːbləm friː/

Nghĩa tiếng Việt

không có vấn đề thuận lợi suôn sẻ không gặp trục trặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without problems; not having or causing difficulties.

Vietnamese Meaning

Không có vấn đề; không có hoặc không gây ra khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software update was surprisingly problem-free."

    "Việc cập nhật phần mềm diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngạc nhiên."

  • "They promised a problem-free installation."

    "Họ hứa hẹn một quá trình cài đặt không gặp vấn đề gì."

  • "The new system has been relatively problem-free so far."

    "Hệ thống mới tương đối không có vấn đề gì cho đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, gây rắc rối
Verb solve giải quyết (một vấn đề)
Noun solution giải pháp
Adjective free tự do, miễn phí, không bị ràng buộc
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem
Old English
frēo
English
free
English
problem-free (compound of 'problem' + 'free')

Nguồn gốc 'problem' và '-free'

Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', có nghĩa là 'một vật được ném về phía trước', ám chỉ một chướng ngại vật hoặc một câu hỏi cần được giải quyết. Hậu tố '-free' (không có, không bị) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'frēo', nghĩa là 'tự do, không bị ràng buộc'. Khi kết hợp lại thành 'problem-free', từ này mang ý nghĩa 'không có vấn đề, không gặp rắc rối'.

Usage Note

Tính từ "problem-free" thường được dùng để mô tả một tình huống, hệ thống, hoặc sản phẩm hoạt động trơn tru, hiệu quả và không gặp trục trặc. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của những điều tiêu cực. Khác với 'easy' (dễ dàng) vốn chỉ mức độ khó khăn, 'problem-free' tập trung vào việc không có vấn đề phát sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem-free
  • completely completely problem-free
    (hoàn toàn không gặp vấn đề)
  • entirely entirely problem-free
    (hoàn toàn không có vấn đề gì)
  • perfectly perfectly problem-free
    (hoàn hảo không một vấn đề)
  • relatively relatively problem-free
    (tương đối không có vấn đề)
Verb + problem-free
  • make make it problem-free
    (làm cho nó không gặp vấn đề)
  • ensure ensure a problem-free operation
    (đảm bảo hoạt động không gặp vấn đề)
  • keep keep things problem-free
    (giữ mọi thứ không có vấn đề)
problem-free + Noun
  • operation problem-free operation
    (hoạt động không gặp vấn đề)
  • life problem-free life
    (cuộc sống không phiền muộn/vấn đề)
  • experience problem-free experience
    (trải nghiệm không gặp vấn đề)
  • travel problem-free travel
    (chuyến đi không gặp rắc rối)

Idioms

  • a problem-free experience

    một trải nghiệm không gặp vấn đề/rắc rối

    "We hope you have a problem-free experience with our new software."

    (Chúng tôi hy vọng bạn sẽ có một trải nghiệm không gặp vấn đề nào với phần mềm mới của chúng tôi.)

  • lead a problem-free life

    sống một cuộc đời không phiền muộn/vấn đề

    "Many people dream of leading a problem-free life, but challenges are inevitable."

    (Nhiều người mơ ước được sống một cuộc đời không phiền muộn, nhưng những thách thức là không thể tránh khỏi.)

  • ensure problem-free operation

    đảm bảo hoạt động không gặp trục trặc

    "Regular maintenance is crucial to ensure problem-free operation of the machinery."

    (Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo máy móc hoạt động không gặp trục trặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem-free

Tính từ
Lật mặt

Không có vấn đề; không có hoặc không gây ra khó khăn.

"The software update was surprisingly problem-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem-free".

Kỳ vọng về sự hoàn hảo trong tiêu dùng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, người tiêu dùng thường kỳ vọng các sản phẩm và dịch vụ phải 'problem-free' (không gặp vấn đề). Điều này phản ánh mong muốn về chất lượng cao, độ tin cậy và sự tiện lợi tối đa mà không cần phải lo lắng về sự cố hay hỏng hóc. Các công ty nỗ lực quảng bá sản phẩm của mình là 'problem-free' để thu hút khách hàng, coi đây là một tiêu chuẩn quan trọng của dịch vụ và sản phẩm tốt.

Khát vọng cuộc sống suôn sẻ

Khát vọng về một 'cuộc sống không gặp vấn đề' (problem-free life) là một lý tưởng chung trong nhiều nền văn hóa. Mặc dù thực tế cho thấy cuộc sống luôn có những thách thức, nhưng ý niệm về sự suôn sẻ, ít căng thẳng vẫn là một mục tiêu được nhiều người theo đuổi trong các khía cạnh như công việc, tài chính và các mối quan hệ cá nhân. Thuật ngữ 'problem-free' thường được dùng để mô tả một trạng thái lý tưởng này.