(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ problem-free
B2

problem-free

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không có vấn đề thuận lợi suôn sẻ không gặp trục trặc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Problem-free'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có vấn đề; không có hoặc không gây ra khó khăn.

Definition (English Meaning)

Without problems; not having or causing difficulties.

Ví dụ Thực tế với 'Problem-free'

  • "The software update was surprisingly problem-free."

    "Việc cập nhật phần mềm diễn ra suôn sẻ một cách đáng ngạc nhiên."

  • "They promised a problem-free installation."

    "Họ hứa hẹn một quá trình cài đặt không gặp vấn đề gì."

  • "The new system has been relatively problem-free so far."

    "Hệ thống mới tương đối không có vấn đề gì cho đến nay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Problem-free'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: problem-free
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

trouble-free(không gặp rắc rối)
smooth(trơn tru, suôn sẻ)
easy(dễ dàng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Problem-free'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ "problem-free" thường được dùng để mô tả một tình huống, hệ thống, hoặc sản phẩm hoạt động trơn tru, hiệu quả và không gặp trục trặc. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của những điều tiêu cực. Khác với 'easy' (dễ dàng) vốn chỉ mức độ khó khăn, 'problem-free' tập trung vào việc không có vấn đề phát sinh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Problem-free'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)