hassle-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Không có vấn đề hoặc khó khăn; dễ dàng, thuận tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We offer a hassle-free return policy."
"Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn trả dễ dàng."
-
"The new software is hassle-free to install."
"Phần mềm mới rất dễ cài đặt."
-
"Enjoy a hassle-free vacation with our all-inclusive packages."
"Tận hưởng một kỳ nghỉ dễ dàng với các gói trọn gói của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'hassle-free' thường được dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình dễ sử dụng và không gây rắc rối cho người dùng. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và đơn giản, loại bỏ những phiền toái thường gặp. Khác với 'easy', 'hassle-free' tập trung vào việc tránh những rắc rối không đáng có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience a hassle-free experience (một trải nghiệm không rắc rối)
-
delivery hassle-free delivery (giao hàng không phiền phức)
-
return hassle-free return (đổi trả không rắc rối)
-
service hassle-free service (dịch vụ không phiền phức)
-
process a hassle-free process (một quy trình thuận tiện)
-
travel hassle-free travel (du lịch không phiền toái)
-
enjoy enjoy a hassle-free trip (tận hưởng một chuyến đi không rắc rối)
-
ensure ensure hassle-free payment (đảm bảo thanh toán không phiền phức)
-
make make it hassle-free (làm cho nó trở nên thuận tiện, không rắc rối)
Idioms
-
to make something hassle-free
làm cho một việc gì đó trở nên dễ dàng, thuận tiện, không có rắc rối
"We aim to make the entire booking process completely hassle-free for our customers."
(Chúng tôi đặt mục tiêu làm cho toàn bộ quy trình đặt chỗ hoàn toàn không rắc rối cho khách hàng của mình.)
-
a hassle-free solution
một giải pháp không gây phiền phức, dễ thực hiện
"Their new app offers a hassle-free solution for managing your finances."
(Ứng dụng mới của họ cung cấp một giải pháp không rắc rối để quản lý tài chính của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hassle-free
Tính từKhông có vấn đề hoặc khó khăn; dễ dàng, thuận tiện.
"We offer a hassle-free return policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hassle-free".
