(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hassle-free
B2

hassle-free

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng thuận tiện không rắc rối không phức tạp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hassle-free'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có vấn đề hoặc khó khăn; dễ dàng, thuận tiện.

Definition (English Meaning)

Without problems or difficulties.

Ví dụ Thực tế với 'Hassle-free'

  • "We offer a hassle-free return policy."

    "Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn trả dễ dàng."

  • "The new software is hassle-free to install."

    "Phần mềm mới rất dễ cài đặt."

  • "Enjoy a hassle-free vacation with our all-inclusive packages."

    "Tận hưởng một kỳ nghỉ dễ dàng với các gói trọn gói của chúng tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hassle-free'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: hassle-free
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Hassle-free'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'hassle-free' thường được dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình dễ sử dụng và không gây rắc rối cho người dùng. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và đơn giản, loại bỏ những phiền toái thường gặp. Khác với 'easy', 'hassle-free' tập trung vào việc tránh những rắc rối không đáng có.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hassle-free'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)