(Top Banner Ad)
hassle-free
B2
Tính từ B2 Thương mại, Dịch vụ

hassle-free

UK: /ˈhæsəl friː/ • US: /ˈhæsəl friː/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng thuận tiện không rắc rối không phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Không có vấn đề hoặc khó khăn; dễ dàng, thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer a hassle-free return policy."

    "Chúng tôi cung cấp chính sách hoàn trả dễ dàng."

  • "The new software is hassle-free to install."

    "Phần mềm mới rất dễ cài đặt."

  • "Enjoy a hassle-free vacation with our all-inclusive packages."

    "Tận hưởng một kỳ nghỉ dễ dàng với các gói trọn gói của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hassle Sự rắc rối, sự phiền toái, sự tranh cãi nhỏ.
Verb hassle Gây rắc rối, làm phiền ai đó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-19th C)
hustle (verb, meaning to push roughly or hurry)
English (late 19th C)
hassle (noun, meaning a struggle, a dispute, or trouble)
English (early 20th C)
hassle-free (compound adjective, formed by combining 'hassle' and 'free')

Nguồn gốc của 'hassle' và 'hassle-free'

Từ 'hassle' (rắc rối, phiền phức) ban đầu có thể xuất phát từ động từ 'hustle' (thúc giục, xô đẩy) vào giữa thế kỷ 19. Đến cuối thế kỷ 19, nó được dùng như một danh từ để chỉ sự tranh cãi, khó khăn hoặc phiền toái. Khi kết hợp với 'free' (tự do, không có), 'hassle-free' ra đời, mang ý nghĩa 'không có rắc rối, không phiền toái'. Đây là một từ ghép hiện đại rất phổ biến để mô tả sự tiện lợi và dễ dàng.

Usage Note

Tính từ 'hassle-free' thường được dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình dễ sử dụng và không gây rắc rối cho người dùng. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và đơn giản, loại bỏ những phiền toái thường gặp. Khác với 'easy', 'hassle-free' tập trung vào việc tránh những rắc rối không đáng có.

Collocations (Từ đi kèm)

hassle-free + Noun
  • experience a hassle-free experience
    (một trải nghiệm không rắc rối)
  • delivery hassle-free delivery
    (giao hàng không phiền phức)
  • return hassle-free return
    (đổi trả không rắc rối)
  • service hassle-free service
    (dịch vụ không phiền phức)
  • process a hassle-free process
    (một quy trình thuận tiện)
  • travel hassle-free travel
    (du lịch không phiền toái)
Verb + (a/an) hassle-free + Noun
  • enjoy enjoy a hassle-free trip
    (tận hưởng một chuyến đi không rắc rối)
  • ensure ensure hassle-free payment
    (đảm bảo thanh toán không phiền phức)
  • make make it hassle-free
    (làm cho nó trở nên thuận tiện, không rắc rối)

Idioms

  • to make something hassle-free

    làm cho một việc gì đó trở nên dễ dàng, thuận tiện, không có rắc rối

    "We aim to make the entire booking process completely hassle-free for our customers."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu làm cho toàn bộ quy trình đặt chỗ hoàn toàn không rắc rối cho khách hàng của mình.)

  • a hassle-free solution

    một giải pháp không gây phiền phức, dễ thực hiện

    "Their new app offers a hassle-free solution for managing your finances."

    (Ứng dụng mới của họ cung cấp một giải pháp không rắc rối để quản lý tài chính của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hassle-free

Tính từ
Lật mặt

Không có vấn đề hoặc khó khăn; dễ dàng, thuận tiện.

"We offer a hassle-free return policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hassle-free".

Văn hóa tiện lợi và hiệu quả

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, có một sự đề cao cao độ đối với sự tiện lợi và hiệu quả. Các sản phẩm và dịch vụ thường được quảng cáo là 'hassle-free' để thu hút khách hàng, những người muốn tiết kiệm thời gian, công sức và tránh xa mọi sự phiền toái. Khái niệm này đã trở thành một kỳ vọng tiêu chuẩn trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày, từ mua sắm trực tuyến đến giao dịch ngân hàng.

Kỳ vọng về dịch vụ khách hàng

'Hassle-free' phản ánh một kỳ vọng ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với dịch vụ khách hàng. Họ mong đợi các giao dịch diễn ra suôn sẻ, quy trình đơn giản và mọi vấn đề được giải quyết một cách nhanh chóng, không gây thêm căng thẳng hay khó chịu. Các công ty thường cam kết mang lại trải nghiệm 'hassle-free' để xây dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng.