troubled family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing difficulties or problems; characterized by conflict or unhappiness.
Vietnamese Meaning
Gặp khó khăn hoặc vấn đề; đặc trưng bởi xung đột hoặc bất hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The social worker was assigned to help the troubled family."
"Nhân viên xã hội được giao nhiệm vụ giúp đỡ gia đình đang gặp khó khăn đó."
-
"He grew up in a troubled family, which affected his development."
"Anh ấy lớn lên trong một gia đình gặp nhiều khó khăn, điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của anh ấy."
-
"Many resources are available to help troubled families overcome their problems."
"Có nhiều nguồn lực sẵn có để giúp các gia đình gặp khó khăn vượt qua các vấn đề của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | Rắc rối, vấn đề, sự phiền muộn |
| Verb | trouble | Gây rắc rối, làm phiền, lo lắng |
| Adjective | troublesome | Gây rắc rối, phiền phức |
| Noun | family | Gia đình |
| Adjective | familial | Thuộc về gia đình, có tính chất gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "troubled family" thường dùng để chỉ một gia đình đang trải qua các vấn đề nghiêm trọng, có thể liên quan đến tài chính, sức khỏe, các mối quan hệ (giữa các thành viên trong gia đình), hoặc các vấn đề xã hội khác. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng để mô tả những tình huống cần sự giúp đỡ hoặc can thiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely troubled family (gia đình gặp khó khăn nghiêm trọng)
-
disadvantaged disadvantaged troubled family (gia đình khó khăn có hoàn cảnh bất lợi)
-
vulnerable vulnerable troubled family (gia đình khó khăn dễ bị tổn thương)
-
support support a troubled family (hỗ trợ một gia đình gặp khó khăn)
-
help help a troubled family (giúp đỡ một gia đình gặp khó khăn)
-
intervene with intervene with a troubled family (can thiệp vào một gia đình gặp khó khăn)
-
The plight of The plight of troubled families (Hoàn cảnh khó khăn của các gia đình gặp khó khăn)
-
impact on impact on a troubled family (tác động lên một gia đình gặp khó khăn)
-
provide services to provide services to troubled families (cung cấp dịch vụ cho các gia đình gặp khó khăn)
Idioms
-
break the cycle for a troubled family
Phá vỡ vòng luẩn quẩn của các vấn đề (cho một gia đình gặp khó khăn)
"Social workers aim to break the cycle for a troubled family by providing comprehensive support."
(Các nhân viên xã hội đặt mục tiêu phá vỡ vòng luẩn quẩn cho một gia đình gặp khó khăn bằng cách cung cấp hỗ trợ toàn diện.)
-
identifying troubled families early
Xác định sớm các gia đình gặp khó khăn
"Identifying troubled families early is crucial for effective intervention and support."
(Việc xác định sớm các gia đình gặp khó khăn là rất quan trọng để can thiệp và hỗ trợ hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troubled family
Tính từGặp khó khăn hoặc vấn đề; đặc trưng bởi xung đột hoặc bất hạnh.
"The social worker was assigned to help the troubled family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled family".
