(Top Banner Ad)
troubled family
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

troubled family

UK: /ˈtrʌbld ˈfæməli/ • US: /ˈtrʌbəld ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình gặp khó khăn gia đình có vấn đề gia đình lục đục gia đình bất hạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing difficulties or problems; characterized by conflict or unhappiness.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn hoặc vấn đề; đặc trưng bởi xung đột hoặc bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social worker was assigned to help the troubled family."

    "Nhân viên xã hội được giao nhiệm vụ giúp đỡ gia đình đang gặp khó khăn đó."

  • "He grew up in a troubled family, which affected his development."

    "Anh ấy lớn lên trong một gia đình gặp nhiều khó khăn, điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của anh ấy."

  • "Many resources are available to help troubled families overcome their problems."

    "Có nhiều nguồn lực sẵn có để giúp các gia đình gặp khó khăn vượt qua các vấn đề của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble Rắc rối, vấn đề, sự phiền muộn
Verb trouble Gây rắc rối, làm phiền, lo lắng
Adjective troublesome Gây rắc rối, phiền phức
Noun family Gia đình
Adjective familial Thuộc về gia đình, có tính chất gia đình

Synonyms

dysfunctional family (gia đình rối loạn chức năng)unhappy family (gia đình không hạnh phúc)distressed family (gia đình đau khổ)

Antonyms

happy family (gia đình hạnh phúc)stable family (gia đình ổn định)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turba
Vulgar Latin
turbulare
Old French
troubler
English
trouble

Nguồn gốc của "gia đình gặp khó khăn"

Cụm từ "troubled family" (gia đình gặp khó khăn) là sự kết hợp của hai từ. Từ "troubled" (gặp rắc rối, bị quấy rầy) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "troubler" (gây rối), vốn xuất phát từ tiếng Latinh "turbulare" và "turba" (sự hỗn loạn, đám đông). Từ "family" (gia đình) có gốc từ tiếng Latinh "familia" (hộ gia đình, gia quyến). Khi ghép lại, "troubled family" mô tả một gia đình đang đối mặt với nhiều vấn đề, khó khăn về kinh tế, xã hội, hay tâm lý.

Usage Note

Cụm từ "troubled family" thường dùng để chỉ một gia đình đang trải qua các vấn đề nghiêm trọng, có thể liên quan đến tài chính, sức khỏe, các mối quan hệ (giữa các thành viên trong gia đình), hoặc các vấn đề xã hội khác. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng để mô tả những tình huống cần sự giúp đỡ hoặc can thiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubled family
  • severely severely troubled family
    (gia đình gặp khó khăn nghiêm trọng)
  • disadvantaged disadvantaged troubled family
    (gia đình khó khăn có hoàn cảnh bất lợi)
  • vulnerable vulnerable troubled family
    (gia đình khó khăn dễ bị tổn thương)
Verb + troubled family
  • support support a troubled family
    (hỗ trợ một gia đình gặp khó khăn)
  • help help a troubled family
    (giúp đỡ một gia đình gặp khó khăn)
  • intervene with intervene with a troubled family
    (can thiệp vào một gia đình gặp khó khăn)
Noun/Adverb phrase involving troubled family
  • The plight of The plight of troubled families
    (Hoàn cảnh khó khăn của các gia đình gặp khó khăn)
  • impact on impact on a troubled family
    (tác động lên một gia đình gặp khó khăn)
  • provide services to provide services to troubled families
    (cung cấp dịch vụ cho các gia đình gặp khó khăn)

Idioms

  • break the cycle for a troubled family

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của các vấn đề (cho một gia đình gặp khó khăn)

    "Social workers aim to break the cycle for a troubled family by providing comprehensive support."

    (Các nhân viên xã hội đặt mục tiêu phá vỡ vòng luẩn quẩn cho một gia đình gặp khó khăn bằng cách cung cấp hỗ trợ toàn diện.)

  • identifying troubled families early

    Xác định sớm các gia đình gặp khó khăn

    "Identifying troubled families early is crucial for effective intervention and support."

    (Việc xác định sớm các gia đình gặp khó khăn là rất quan trọng để can thiệp và hỗ trợ hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubled family

Tính từ
Lật mặt

Gặp khó khăn hoặc vấn đề; đặc trưng bởi xung đột hoặc bất hạnh.

"The social worker was assigned to help the troubled family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled family".

Hệ thống hỗ trợ xã hội

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có các hệ thống dịch vụ xã hội phát triển mạnh mẽ để hỗ trợ các gia đình gặp khó khăn (troubled families). Các dịch vụ này bao gồm tư vấn tâm lý, hỗ trợ tài chính, dịch vụ bảo vệ trẻ em và các chương trình giáo dục kỹ năng làm cha mẹ. Mục tiêu là giúp các gia đình vượt qua khó khăn, cải thiện môi trường sống và phát triển lành mạnh.

Sự kỳ thị và quyền riêng tư

Mặc dù có nhiều hỗ trợ, khái niệm 'gia đình gặp khó khăn' đôi khi vẫn mang theo sự kỳ thị xã hội, khiến một số gia đình ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ. Văn hóa phương Tây cũng rất coi trọng quyền riêng tư cá nhân và gia đình, điều này đôi khi có thể gây khó khăn cho việc can thiệp từ bên ngoài, dù là với ý định tốt.