(Top Banner Ad)
stable family
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

stable family

UK: /ˈsteɪbl ˈfæməli/ • US: /ˈsteɪbl ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình ổn định gia đình yên ấm gia đình hạnh phúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family that is secure, supportive, and generally free from major disruptions or crises.

Vietnamese Meaning

Một gia đình ổn định, an toàn, hỗ trợ lẫn nhau và thường không có những xáo trộn hoặc khủng hoảng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in a stable family environment helped her develop into a confident and well-adjusted adult."

    "Lớn lên trong một môi trường gia đình ổn định đã giúp cô ấy phát triển thành một người trưởng thành tự tin và hòa nhập tốt."

  • "Children from stable families tend to perform better in school."

    "Trẻ em từ những gia đình ổn định có xu hướng học tốt hơn ở trường."

  • "A stable family structure can provide a strong foundation for a child's future."

    "Một cấu trúc gia đình ổn định có thể cung cấp một nền tảng vững chắc cho tương lai của một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Adjective familial thuộc về gia đình
Noun family member thành viên gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*steh₂- (root for 'stable')
Latin
stabilis (for 'stable')
Latin
familia (for 'family')
Old French
estable (for 'stable')
Old French
famille (for 'family')
Middle English
stable (for 'stable')
Middle English
familie (for 'family')
Modern English
stable family (as a phrase)

Nguồn gốc của 'Stable'

Từ 'stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', mang ý nghĩa 'vững chắc, kiên cố', vốn xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'đứng'. Điều này giải thích tại sao một thứ 'stable' lại có thể đứng vững mà không bị đổ hay lung lay.

Nguồn gốc của 'Family'

Ban đầu, từ 'family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia', không chỉ dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống mà còn bao gồm cả toàn bộ hộ gia đình, như người hầu và nô lệ. Điều này nhấn mạnh ý tưởng về một đơn vị chức năng, một tập thể cùng sống và làm việc chung dưới một mái nhà.

Usage Note

Cụm từ 'stable family' thường được sử dụng để mô tả một môi trường gia đình lành mạnh, nơi các thành viên cảm thấy được yêu thương, an toàn và được hỗ trợ. Nó nhấn mạnh sự nhất quán, dự đoán được, và khả năng phục hồi trước những thách thức. Khác với 'dysfunctional family' (gia đình rối loạn chức năng) hoặc 'broken home' (gia đình tan vỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable family
  • strong a strong stable family
    (một gia đình vững mạnh, ổn định)
  • loving a loving stable family
    (một gia đình yêu thương, ổn định)
  • nurturing a nurturing stable family
    (một gia đình nuôi dưỡng (con cái tốt), ổn định)
Verb + stable family
  • build to build a stable family
    (xây dựng một gia đình ổn định)
  • maintain to maintain a stable family
    (duy trì một gia đình ổn định)
  • come from to come from a stable family
    (xuất thân từ một gia đình ổn định)
  • raise children in to raise children in a stable family
    (nuôi dạy con cái trong một gia đình ổn định)
Noun + stable family
  • importance the importance of a stable family
    (tầm quan trọng của một gia đình ổn định)
  • support support for a stable family
    (sự hỗ trợ cho một gia đình ổn định)

Idioms

  • the bedrock of a stable family

    nền tảng vững chắc của một gia đình ổn định

    "Communication and trust are the bedrock of a stable family."

    (Giao tiếp và sự tin tưởng là nền tảng vững chắc của một gia đình ổn định.)

  • a pillar of a stable family

    trụ cột của một gia đình ổn định

    "Her unwavering support made her a pillar of a stable family."

    (Sự hỗ trợ kiên định của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành trụ cột của một gia đình ổn định.)

  • a haven of a stable family

    một tổ ấm an toàn của một gia đình ổn định

    "They created their home to be a haven of a stable family, full of love and peace."

    (Họ đã biến ngôi nhà của mình thành một tổ ấm an toàn của một gia đình ổn định, tràn đầy tình yêu và sự bình yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable family

Tính từ
Lật mặt

Một gia đình ổn định, an toàn, hỗ trợ lẫn nhau và thường không có những xáo trộn hoặc khủng hoảng lớn.

"Growing up in a stable family environment helped her develop into a confident and well-adjusted adult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable family".

Gia đình hạt nhân lý tưởng ở phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, khái niệm về 'gia đình ổn định' thường gắn liền với mô hình gia đình hạt nhân (bố, mẹ và con cái) truyền thống. Gia đình này được xem là một đơn vị cơ bản, nơi trẻ em được nuôi dưỡng trong một môi trường an toàn, có cấu trúc và dự đoán được, rất quan trọng cho sự phát triển về cảm xúc và xã hội của chúng.

Giá trị gia đình và phúc lợi xã hội

Một 'gia đình ổn định' thường được coi là yếu tố then chốt góp phần vào phúc lợi và sự ổn định của toàn xã hội. Người ta tin rằng một môi trường gia đình vững chắc sẽ giảm tỷ lệ tội phạm, cải thiện thành tích học tập và sức khỏe tinh thần tổng thể cho các thành viên, từ đó tạo ra một cộng đồng mạnh mẽ hơn.