stable family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family that is secure, supportive, and generally free from major disruptions or crises.
Vietnamese Meaning
Một gia đình ổn định, an toàn, hỗ trợ lẫn nhau và thường không có những xáo trộn hoặc khủng hoảng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Growing up in a stable family environment helped her develop into a confident and well-adjusted adult."
"Lớn lên trong một môi trường gia đình ổn định đã giúp cô ấy phát triển thành một người trưởng thành tự tin và hòa nhập tốt."
-
"Children from stable families tend to perform better in school."
"Trẻ em từ những gia đình ổn định có xu hướng học tốt hơn ở trường."
-
"A stable family structure can provide a strong foundation for a child's future."
"Một cấu trúc gia đình ổn định có thể cung cấp một nền tảng vững chắc cho tương lai của một đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững vàng |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Noun | family member | thành viên gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'stable family' thường được sử dụng để mô tả một môi trường gia đình lành mạnh, nơi các thành viên cảm thấy được yêu thương, an toàn và được hỗ trợ. Nó nhấn mạnh sự nhất quán, dự đoán được, và khả năng phục hồi trước những thách thức. Khác với 'dysfunctional family' (gia đình rối loạn chức năng) hoặc 'broken home' (gia đình tan vỡ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong stable family (một gia đình vững mạnh, ổn định)
-
loving a loving stable family (một gia đình yêu thương, ổn định)
-
nurturing a nurturing stable family (một gia đình nuôi dưỡng (con cái tốt), ổn định)
-
build to build a stable family (xây dựng một gia đình ổn định)
-
maintain to maintain a stable family (duy trì một gia đình ổn định)
-
come from to come from a stable family (xuất thân từ một gia đình ổn định)
-
raise children in to raise children in a stable family (nuôi dạy con cái trong một gia đình ổn định)
-
importance the importance of a stable family (tầm quan trọng của một gia đình ổn định)
-
support support for a stable family (sự hỗ trợ cho một gia đình ổn định)
Idioms
-
the bedrock of a stable family
nền tảng vững chắc của một gia đình ổn định
"Communication and trust are the bedrock of a stable family."
(Giao tiếp và sự tin tưởng là nền tảng vững chắc của một gia đình ổn định.)
-
a pillar of a stable family
trụ cột của một gia đình ổn định
"Her unwavering support made her a pillar of a stable family."
(Sự hỗ trợ kiên định của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành trụ cột của một gia đình ổn định.)
-
a haven of a stable family
một tổ ấm an toàn của một gia đình ổn định
"They created their home to be a haven of a stable family, full of love and peace."
(Họ đã biến ngôi nhà của mình thành một tổ ấm an toàn của một gia đình ổn định, tràn đầy tình yêu và sự bình yên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable family
Tính từMột gia đình ổn định, an toàn, hỗ trợ lẫn nhau và thường không có những xáo trộn hoặc khủng hoảng lớn.
"Growing up in a stable family environment helped her develop into a confident and well-adjusted adult."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable family".
