(Top Banner Ad)
trust each other
B1
Verb B1 Quan hệ xã hội

trust each other

UK: /trʌst/ • US: /trʌst/

Nghĩa tiếng Việt

tin tưởng lẫn nhau tin cậy lẫn nhau có lòng tin vào nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have confidence in someone; to believe that someone is good, honest, and reliable.

Vietnamese Meaning

Tin tưởng lẫn nhau; có lòng tin vào ai đó; tin rằng ai đó tốt, trung thực và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In a healthy relationship, partners need to trust each other completely."

    "Trong một mối quan hệ lành mạnh, các đối tác cần tin tưởng lẫn nhau hoàn toàn."

  • "After many years of working together, they learned to trust each other."

    "Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã học được cách tin tưởng lẫn nhau."

  • "It's important for teammates to trust each other to succeed."

    "Điều quan trọng là các đồng đội phải tin tưởng lẫn nhau để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust sự tin tưởng, lòng tin
Adjective trusting tin người, dễ tin
Adverb trustingly một cách tin tưởng
Adjective trustworthy đáng tin cậy

Synonyms

rely on each other (dựa vào nhau)have faith in each other (có niềm tin vào nhau)

Antonyms

distrust each other (không tin tưởng lẫn nhau)doubt each other (nghi ngờ lẫn nhau)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*traustaz
Old English
trūwian
English
trust

Nguồn gốc của 'Trust'

Từ 'trust' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*traustaz', có nghĩa là 'niềm tin, sự tin cậy'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'trūwian', có nghĩa là 'tin tưởng, tin vào'. Ý tưởng cốt lõi luôn là sự an tâm khi dựa vào ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'trust each other' nhấn mạnh sự tin tưởng tương hỗ giữa hai hoặc nhiều người. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp hoặc xã hội. Khác với 'trust someone', 'trust each other' hàm ý sự đáp lại.

Prepositions

in with

Khi 'trust' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'in' khi chỉ sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó (trust in someone/something). Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ việc ủy thác điều gì đó cho ai đó (trust someone with something). Tuy nhiên, trong cụm 'trust each other', các giới từ này không được sử dụng trực tiếp sau 'trust' mà thể hiện ngầm ý trong hành động tin tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Trust Each Other
  • need to need to trust each other
    (cần phải tin tưởng lẫn nhau)
  • learn to learn to trust each other
    (học cách tin tưởng lẫn nhau)
  • decide to decide to trust each other
    (quyết định tin tưởng lẫn nhau)
Adjective + Trust Each Other
  • important to important to trust each other
    (quan trọng để tin tưởng lẫn nhau)
  • vital to vital to trust each other
    (sống còn để tin tưởng lẫn nhau)

Idioms

  • mutual trust

    sự tin tưởng lẫn nhau

    "The success of our partnership relies on mutual trust."

    (Sự thành công của mối quan hệ đối tác của chúng ta dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.)

  • break the trust

    phá vỡ lòng tin

    "He would never do anything to break the trust between us."

    (Anh ấy sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì để phá vỡ lòng tin giữa chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trust each other

Verb
Lật mặt

Tin tưởng lẫn nhau; có lòng tin vào ai đó; tin rằng ai đó tốt, trung thực và đáng tin cậy.

"In a healthy relationship, partners need to trust each other completely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust each other".

Tầm quan trọng của sự tin tưởng trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, sự tin tưởng được coi là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và kinh doanh. Nó thường được xem là một đức tính quan trọng và là cơ sở cho sự hợp tác và thành công lâu dài.

Ngày Quốc tế Tín nhiệm

Liên Hợp Quốc đã tuyên bố ngày 30 tháng 6 là Ngày Quốc tế Tín nhiệm. Mục đích là để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự tin tưởng trong các mối quan hệ và sự phát triển bền vững.