trust each other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have confidence in someone; to believe that someone is good, honest, and reliable.
Vietnamese Meaning
Tin tưởng lẫn nhau; có lòng tin vào ai đó; tin rằng ai đó tốt, trung thực và đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In a healthy relationship, partners need to trust each other completely."
"Trong một mối quan hệ lành mạnh, các đối tác cần tin tưởng lẫn nhau hoàn toàn."
-
"After many years of working together, they learned to trust each other."
"Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã học được cách tin tưởng lẫn nhau."
-
"It's important for teammates to trust each other to succeed."
"Điều quan trọng là các đồng đội phải tin tưởng lẫn nhau để thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trust | sự tin tưởng, lòng tin |
| Adjective | trusting | tin người, dễ tin |
| Adverb | trustingly | một cách tin tưởng |
| Adjective | trustworthy | đáng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'trust each other' nhấn mạnh sự tin tưởng tương hỗ giữa hai hoặc nhiều người. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các mối quan hệ cá nhân, chuyên nghiệp hoặc xã hội. Khác với 'trust someone', 'trust each other' hàm ý sự đáp lại.
Prepositions
Khi 'trust' được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'in' khi chỉ sự tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó (trust in someone/something). Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ việc ủy thác điều gì đó cho ai đó (trust someone with something). Tuy nhiên, trong cụm 'trust each other', các giới từ này không được sử dụng trực tiếp sau 'trust' mà thể hiện ngầm ý trong hành động tin tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to trust each other (cần phải tin tưởng lẫn nhau)
-
learn to learn to trust each other (học cách tin tưởng lẫn nhau)
-
decide to decide to trust each other (quyết định tin tưởng lẫn nhau)
-
important to important to trust each other (quan trọng để tin tưởng lẫn nhau)
-
vital to vital to trust each other (sống còn để tin tưởng lẫn nhau)
Idioms
-
mutual trust
sự tin tưởng lẫn nhau
"The success of our partnership relies on mutual trust."
(Sự thành công của mối quan hệ đối tác của chúng ta dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.)
-
break the trust
phá vỡ lòng tin
"He would never do anything to break the trust between us."
(Anh ấy sẽ không bao giờ làm bất cứ điều gì để phá vỡ lòng tin giữa chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trust each other
VerbTin tưởng lẫn nhau; có lòng tin vào ai đó; tin rằng ai đó tốt, trung thực và đáng tin cậy.
"In a healthy relationship, partners need to trust each other completely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trust each other".
