(Top Banner Ad)
eat heartily
B1
Cụm động từ B1 Ẩm thực, Giao tiếp

eat heartily

UK: /iːt ˈhɑːtɪli/ • US: /iːt ˈhɑːrtɪli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn no say ăn ngon lành ăn hết mình ăn một cách thích thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat a large amount of food with great enjoyment and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Ăn một lượng lớn thức ăn một cách ngon miệng và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hiking all day, we ate heartily around the campfire."

    "Sau một ngày dài leo núi, chúng tôi ăn uống no say quanh đống lửa trại."

  • "The travelers were tired and hungry, and they ate heartily at the inn."

    "Những người du hành mệt mỏi và đói bụng, và họ đã ăn no say tại quán trọ."

  • "He eats heartily at every meal, showing his appreciation for his wife's cooking."

    "Anh ấy ăn rất ngon miệng trong mỗi bữa ăn, thể hiện sự trân trọng đối với tài nấu nướng của vợ mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ thức ăn
Noun eater người ăn (ví dụ: người ăn nhiều, người sành ăn)
Noun eating việc ăn uống; bữa ăn
Adjective eatable có thể ăn được
Adjective hearty ngon miệng, bổ dưỡng (bữa ăn); nhiệt tình, chân thành (con người)
Noun heartiness sự ngon miệng, sự bổ dưỡng; sự nhiệt tình, sự chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Modern English
eat

Nguồn gốc từ 'Eat' (Ăn)

Từ 'eat' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European (PIE) '*h₁ed-' có nghĩa là 'ăn'. Nó đã phát triển qua Proto-Germanic thành '*etaną' và sau đó là 'etan' trong tiếng Anh cổ. 'Eat' là một trong những động từ cơ bản nhất của loài người, liên quan đến nhu cầu sinh tồn thiết yếu.

Sự phát triển của 'Heartily' (Ngon lành)

Trạng từ 'heartily' xuất phát từ danh từ 'heart' (trái tim) trong tiếng Anh cổ ('heorte') kết hợp với hậu tố '-līċ' (giống như, theo cách). Ban đầu, nó có nghĩa là 'từ trái tim, một cách chân thành'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm 'một cách nhiệt tình, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng', và đặc biệt khi đi với 'eat', nó mang nghĩa 'ăn uống ngon lành, ăn với khẩu vị lớn và sự thích thú'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc ăn uống một cách thoải mái, vui vẻ và không kiêng khem. Nó nhấn mạnh sự thích thú và sự thỏa mãn khi ăn. Khác với 'eat a lot' chỉ đơn thuần nói về số lượng, 'eat heartily' còn bao hàm cả cảm xúc và thái độ tích cực đối với việc ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs trước 'to eat heartily'
  • begin begin to eat heartily
    (bắt đầu ăn một cách ngon lành)
  • start start to eat heartily
    (bắt đầu ăn một cách ngon miệng)
  • manage manage to eat heartily
    (xoay sở để ăn ngon miệng (ví dụ sau khi ốm))
  • encourage encourage someone to eat heartily
    (khuyến khích ai đó ăn thật ngon lành)
Adverbial phrases với 'eat heartily'
  • after a long day After a long day, they ate heartily.
    (Sau một ngày dài, họ ăn uống ngon lành.)
  • feeling hungry Feeling hungry, he ate heartily.
    (Cảm thấy đói, anh ấy ăn rất ngon miệng.)
  • with great pleasure They ate heartily with great pleasure.
    (Họ ăn uống ngon lành với niềm vui lớn.)

Idioms

  • Eat heartily and grow strong.

    Ăn ngon miệng và lớn mạnh.

    "The doctor advised the children to eat heartily and play outside every day to grow strong."

    (Bác sĩ khuyên bọn trẻ nên ăn ngon miệng và chơi ngoài trời mỗi ngày để lớn mạnh.)

  • When you're hungry, you eat heartily.

    Khi đói, bạn sẽ ăn rất ngon miệng.

    "After hours of hiking, everyone was ravenous, and they certainly ate heartily when dinner was served."

    (Sau nhiều giờ đi bộ đường dài, mọi người đều đói cồn cào, và họ chắc chắn đã ăn rất ngon miệng khi bữa tối được dọn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat heartily

Cụm động từ
Lật mặt

Ăn một lượng lớn thức ăn một cách ngon miệng và nhiệt tình.

"After hiking all day, we ate heartily around the campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat heartily".

Dấu hiệu của sức khỏe tốt và tinh thần lạc quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn uống ngon miệng ('eat heartily') thường được xem là một dấu hiệu tích cực của sức khỏe tốt, tinh thần vui vẻ và sự sung mãn. Một người có thể ăn uống ngon lành thường được cho là không có vấn đề về sức khỏe hay tâm lý nặng nề. Ngược lại, việc biếng ăn hoặc mất khẩu vị có thể là biểu hiện của bệnh tật hoặc lo âu.

Lòng hiếu khách và sự tận hưởng bữa ăn cộng đồng

Khuyến khích khách khứa 'eat heartily' là một cách thể hiện lòng hiếu khách sâu sắc và mong muốn khách tận hưởng bữa ăn. Trong các bữa tiệc gia đình, lễ kỷ niệm hoặc dịp lễ Tạ ơn, việc mọi người cùng nhau ăn uống ngon lành, tận hưởng đồ ăn phong phú là một phần quan trọng của truyền thống, giúp gắn kết gia đình và cộng đồng.