(Top Banner Ad)
tune out
B2
phrasal verb B2 Giao tiếp hàng ngày

tune out

UK: /tjuːn aʊt/ • US: /tuːn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

không để ý lờ đi phớt lờ mất tập trung tắt (thiết bị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop paying attention to something or someone.

Vietnamese Meaning

Không chú ý đến điều gì hoặc ai đó; lờ đi, phớt lờ; không quan tâm đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I often tune out when my boss starts talking about quarterly reports."

    "Tôi thường không để ý khi sếp bắt đầu nói về các báo cáo hàng quý."

  • "Sometimes, I just need to tune out and relax."

    "Đôi khi, tôi chỉ cần thư giãn và không nghĩ ngợi gì cả."

  • "He tuned out the teacher's lecture and started daydreaming."

    "Anh ấy không để ý đến bài giảng của giáo viên và bắt đầu mơ mộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tune điều chỉnh âm thanh, chỉnh điệu (nhạc cụ, radio); hát/chơi nhạc đúng điệu
Noun tune giai điệu, điệu nhạc; sự hòa hợp
Noun tuner máy dò đài; người chỉnh nhạc cụ
Noun tuning sự điều chỉnh (âm thanh, tần số)
Phrasal Verb tune in bắt sóng (đài); chú ý, hiểu rõ (ngược nghĩa với tune out)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tun
Middle English
tunen
English
tune
Old English
ūt
Modern English
tune out

Nguồn gốc từ 'điều chỉnh'

Từ 'tune' ban đầu có nghĩa là điều chỉnh âm điệu, độ cao của nhạc cụ hoặc tần số của đài phát thanh. Khi bạn 'tune out' một đài radio, tức là bạn không còn nghe thấy nó nữa. Theo thời gian, cụm từ này đã được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ việc cố ý phớt lờ, không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó, giống như việc bạn cố tình điều chỉnh để không nghe thấy một kênh radio nào đó vậy.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để diễn tả việc chủ động hoặc bị động mất tập trung, thường là do chán nản, mệt mỏi hoặc không thích thú. Nó nhấn mạnh sự cắt đứt kết nối về mặt tinh thần hoặc sự chú ý. So với 'ignore' (lờ đi), 'tune out' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường không ám chỉ sự cố ý mạnh mẽ như 'ignore'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tune out
  • consciously consciously tune out the noise
    (cố ý lờ đi tiếng ồn)
  • mentally mentally tune out during a boring meeting
    (đầu óc lơ đễnh trong cuộc họp nhàm chán)
  • easily easily tune out
    (dễ dàng phớt lờ, không để tâm)
  • completely completely tune out
    (hoàn toàn không chú ý, phớt lờ triệt để)
tune out + Noun/Pronoun
  • noise tune out the noise
    (bỏ ngoài tai tiếng ồn)
  • distractions tune out distractions
    (lờ đi những yếu tố gây xao nhãng)
  • world tune out the world
    (không quan tâm đến thế giới xung quanh; rút lui khỏi thực tại)
  • what someone is saying tune out what someone is saying
    (phớt lờ những gì ai đó đang nói)
  • a lecture tune out a boring lecture
    (không chú ý đến một bài giảng nhàm chán)

Idioms

  • tune out the world

    hoàn toàn không để ý đến những gì đang diễn ra xung quanh, rút lui khỏi thực tại để tìm bình yên hoặc tập trung vào bản thân

    "After a stressful week, he just wanted to go home, put on some music, and tune out the world."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, anh ấy chỉ muốn về nhà, mở nhạc và không quan tâm đến mọi thứ xung quanh.)

  • tune someone/something out

    cố ý không lắng nghe, phớt lờ hoặc loại bỏ sự chú ý khỏi ai đó/điều gì đó

    "I find myself tuning out the TV whenever the commercials come on."

    (Tôi thấy mình thường xuyên không để ý đến TV mỗi khi quảng cáo hiện lên.)

  • tune out everything

    phớt lờ mọi thứ xung quanh một cách triệt để, không để tâm đến bất cứ điều gì

    "She puts on her headphones to tune out everything and focus on her work."

    (Cô ấy đeo tai nghe để không bận tâm đến mọi thứ và tập trung vào công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tune out

phrasal verb
Lật mặt

Không chú ý đến điều gì hoặc ai đó; lờ đi, phớt lờ; không quan tâm đến.

"I often tune out when my boss starts talking about quarterly reports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be tuning out the noise from the construction site tomorrow morning so I can focus on my work.
Tôi sẽ phớt lờ tiếng ồn từ công trường xây dựng vào sáng mai để có thể tập trung vào công việc của mình.
Phủ định
She won't be tuning out the important announcements at the meeting, because she needs to take notes.
Cô ấy sẽ không bỏ qua những thông báo quan trọng tại cuộc họp, vì cô ấy cần ghi chép lại.
Nghi vấn
Will you be tuning out the teacher's lecture if you don't get enough sleep?
Bạn sẽ lờ đi bài giảng của giáo viên nếu bạn không ngủ đủ giấc chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, I will have been tuning out the noise for hours because of my headache.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, tôi sẽ đã phải lờ đi tiếng ồn hàng giờ vì tôi bị đau đầu.
Phủ định
She won't have been tuning out her mother's advice, if she's still making all these mistakes.
Cô ấy chắc chắn đã không phớt lờ lời khuyên của mẹ cô ấy, nếu cô ấy vẫn đang mắc phải những lỗi này.
Nghi vấn
Will you have been tuning out the teacher's instructions, which is why you failed the test?
Có phải bạn đã phớt lờ những hướng dẫn của giáo viên, đó là lý do tại sao bạn trượt bài kiểm tra?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been tuning out the noise from the construction site all morning to focus on her work.
Cô ấy đã cố gắng lờ đi tiếng ồn từ công trường xây dựng cả buổi sáng để tập trung vào công việc.
Phủ định
I haven't been tuning out my parents' advice, I've just been considering all my options.
Tôi không hề lờ đi lời khuyên của bố mẹ, tôi chỉ đang xem xét tất cả các lựa chọn của mình thôi.
Nghi vấn
Have you been tuning out the lectures because you find them boring?
Có phải bạn đã lờ đi các bài giảng vì bạn thấy chúng nhàm chán không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to tune out my parents when they talked about politics.
Tôi đã từng lờ đi bố mẹ tôi khi họ nói về chính trị.
Phủ định
She didn't use to tune out the teacher, but now she does.
Cô ấy đã từng không lờ đi giáo viên, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to tune out the noise of the city when you lived here?
Bạn đã từng lờ đi tiếng ồn của thành phố khi bạn sống ở đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tune out".

Đối phó với sự Quá tải Thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, chúng ta liên tục bị 'tấn công' bởi thông tin và thông báo. Khả năng 'tune out' (phớt lờ) trở thành một kỹ năng sống còn để bảo vệ tinh thần, giúp chúng ta không bị quá tải bởi tin tức, mạng xã hội và các phiền nhiễu khác, cho phép chúng ta chọn lọc những gì mình muốn tiếp nhận.

Tìm kiếm Sự tập trung và Tĩnh lặng

Việc 'tune out' không chỉ là phớt lờ một cách tiêu cực, mà còn là một hình thức để đạt được sự tập trung cao độ hoặc tìm kiếm sự bình yên nội tâm. Ví dụ, một nghệ sĩ có thể 'tune out' mọi thứ xung quanh để hoàn toàn chìm đắm vào tác phẩm của mình, hoặc một người đang thiền định 'tune out' tiếng ồn bên ngoài để kết nối với nội tâm.