(Top Banner Ad)
switch off
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

switch off

UK: /ˈswɪtʃ ɒf/ • US: /ˈswɪtʃ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

tắt (công tắc) ngừng suy nghĩ thư giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to stop a machine, light, etc. working by pressing or turning a switch

Vietnamese Meaning

tắt một thiết bị, đèn, v.v. bằng cách nhấn hoặc xoay công tắc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please switch off the lights when you leave."

    "Vui lòng tắt đèn khi bạn rời đi."

  • "He switched off the television and went to bed."

    "Anh ấy tắt ti vi và đi ngủ."

  • "Sometimes I just need to switch off from work."

    "Đôi khi tôi chỉ cần tạm gác công việc sang một bên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun switch Công tắc; sự thay đổi, sự chuyển đổi
Verb switch Bật/tắt (bằng công tắc); chuyển đổi
Noun switching Hành động bật/tắt; sự chuyển đổi
Noun switchboard Tổng đài, bảng điều khiển (có nhiều công tắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
swijch
English
switch

Nguồn gốc của 'switch off'

Từ 'switch' ban đầu trong tiếng Hà Lan Trung cổ (Middle Dutch) có nghĩa là một cành cây mỏng hoặc cây roi. Nó dần phát triển để chỉ hành động vung hoặc đổi hướng. Đến thế kỷ 19, khi điện năng phát triển, 'switch' được dùng để gọi thiết bị đóng/ngắt mạch điện. 'Off' đơn giản có nghĩa là 'ngừng hoạt động' hoặc 'tách rời'. Kết hợp lại, 'switch off' có nghĩa là tắt một thiết bị điện tử hoặc ngừng hoạt động của một thứ gì đó.

Usage Note

Thường dùng cho các thiết bị điện tử, máy móc. Khác với 'turn off' ở chỗ 'switch off' nhấn mạnh hành động sử dụng công tắc, trong khi 'turn off' có thể dùng chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + switch off
  • light switch off the light
    (tắt đèn)
  • TV switch off the TV
    (tắt TV)
  • phone switch off your phone
    (tắt điện thoại của bạn)
  • brain/mind switch off your brain/mind
    (ngừng suy nghĩ, thư giãn đầu óc)
Trạng từ + switch off
  • completely completely switch off
    (tắt hoàn toàn; thư giãn hoàn toàn)
  • automatically automatically switch off
    (tự động tắt)
Động từ + switch off
  • forget to forget to switch off
    (quên tắt)
  • remember to remember to switch off
    (nhớ tắt)

Idioms

  • switch off (your brain/mind)

    Thư giãn, ngừng suy nghĩ về công việc hoặc vấn đề để nghỉ ngơi.

    "After a busy week, I just want to switch off and do nothing."

    (Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ muốn ngưng suy nghĩ và không làm gì cả.)

  • switch off from something

    Tách rời bản thân khỏi một điều gì đó (thường là công việc, tin tức) để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

    "It's important to switch off from work when you get home."

    (Điều quan trọng là phải gác lại công việc khi bạn về đến nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

switch off

phrasal verb
Lật mặt

tắt một thiết bị, đèn, v.v. bằng cách nhấn hoặc xoay công tắc

"Please switch off the lights when you leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always switches off the lights before leaving the office.
Anh ấy luôn tắt đèn trước khi rời văn phòng.
Phủ định
She does not switch off her phone at night.
Cô ấy không tắt điện thoại vào ban đêm.
Nghi vấn
Do you switch off the computer after you finish working?
Bạn có tắt máy tính sau khi làm việc xong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switch off".

Tiết kiệm năng lượng

Hành động 'tắt' các thiết bị điện tử, đèn khi không sử dụng là một phần quan trọng của văn hóa tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường ở nhiều quốc gia phương Tây, nhằm giảm lượng khí thải carbon và chi phí điện năng. Nhiều chiến dịch công cộng khuyến khích người dân 'switch off' để bảo vệ hành tinh.

Sức khỏe tinh thần và 'thời gian ngắt kết nối'

Trong xã hội hiện đại, 'switch off' còn mang ý nghĩa ẩn dụ là ngừng suy nghĩ về công việc, lo lắng hoặc ngắt kết nối với các thiết bị kỹ thuật số (digital detox) để dành thời gian cho bản thân. Đây là một thực hành được khuyến khích để cải thiện sức khỏe tinh thần, giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.