pay attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To concentrate on something; to give one's thought or effort to something.
Vietnamese Meaning
Tập trung vào điều gì đó; dồn tâm trí hoặc nỗ lực vào việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should pay attention to what your parents tell you."
"Bạn nên chú ý đến những gì bố mẹ bạn nói."
-
"Please pay attention to the road signs."
"Xin hãy chú ý đến các biển báo giao thông."
-
"The teacher told the students to pay attention."
"Giáo viên bảo học sinh phải chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | payment | khoản thanh toán |
| Noun | payer | người trả tiền |
| Adjective | payable | phải trả, có thể thanh toán |
| Adjective | unpaid | chưa trả, chưa thanh toán |
| Verb | repay | hoàn trả, trả lại |
| Verb | attend | tham dự, chú ý |
| Adjective | attentive | chú ý, chăm chú |
| Adjective | inattentive | không chú ý, lơ đễnh |
| Noun | attentiveness | sự chú ý, sự chăm chú |
| Adverb | attentively | một cách chăm chú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "pay attention" nhấn mạnh sự chủ động trong việc tập trung. Nó khác với việc "notice" (chú ý) vì "notice" thường mang tính thụ động, còn "pay attention" đòi hỏi một hành động có ý thức. So sánh với 'take note of' (ghi nhớ), 'be aware of' (nhận thức về), 'focus on' (tập trung vào). 'Pay attention' thường dùng để yêu cầu ai đó lắng nghe hoặc quan sát cẩn thận.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý được hướng đến. Ví dụ: pay attention to the teacher (tập trung vào giáo viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully pay attention (cẩn thận chú ý)
-
closely closely pay attention (chú ý kỹ lưỡng)
-
properly properly pay attention (chú ý đúng mức/đúng cách)
-
seriously seriously pay attention (nghiêm túc chú ý)
-
enough pay enough attention (chú ý đủ)
-
full pay full attention (hoàn toàn chú ý)
-
due pay due attention (chú ý thích đáng)
-
fail to fail to pay attention (không chú ý, bỏ qua sự chú ý)
-
try to try to pay attention (cố gắng chú ý)
-
need to need to pay attention (cần phải chú ý)
-
learn to learn to pay attention (học cách chú ý)
-
refuse to refuse to pay attention (từ chối chú ý)
-
to pay attention to (something/someone) (chú ý đến (cái gì/ai đó))
-
to what pay attention to what (is happening) (chú ý đến những gì (đang xảy ra))
-
in class pay attention in class (chú ý trong lớp học)
Idioms
-
pay attention to detail
chú ý đến từng chi tiết nhỏ
"A good editor must pay attention to detail."
(Một biên tập viên giỏi phải chú ý đến từng chi tiết nhỏ.)
-
pay undivided attention
toàn tâm toàn ý chú ý, tập trung hoàn toàn
"Please pay undivided attention to the speaker's instructions."
(Xin hãy toàn tâm toàn ý lắng nghe hướng dẫn của người nói.)
-
pay attention to the signs
chú ý đến các dấu hiệu (thường là cảnh báo hoặc gợi ý)
"You should pay attention to the signs your body is giving you."
(Bạn nên chú ý đến những dấu hiệu mà cơ thể bạn đang phát ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pay attention
Cụm động từTập trung vào điều gì đó; dồn tâm trí hoặc nỗ lực vào việc gì đó.
"You should pay attention to what your parents tell you."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students pay attention to the teacher. |
Học sinh chú ý đến giáo viên. |
| Phủ định | The students do not pay attention in class sometimes. |
Thỉnh thoảng học sinh không chú ý trong lớp. |
| Nghi vấn | Do you pay attention to what I am saying? |
Bạn có chú ý đến những gì tôi đang nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay attention".
