(Top Banner Ad)
pay attention
A2
Cụm động từ A2 Chung

pay attention

UK: /peɪ əˈtenʃən/ • US: /peɪ əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chú ý tập trung lưu ý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To concentrate on something; to give one's thought or effort to something.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào điều gì đó; dồn tâm trí hoặc nỗ lực vào việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should pay attention to what your parents tell you."

    "Bạn nên chú ý đến những gì bố mẹ bạn nói."

  • "Please pay attention to the road signs."

    "Xin hãy chú ý đến các biển báo giao thông."

  • "The teacher told the students to pay attention."

    "Giáo viên bảo học sinh phải chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payment khoản thanh toán
Noun payer người trả tiền
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Adjective unpaid chưa trả, chưa thanh toán
Verb repay hoàn trả, trả lại
Verb attend tham dự, chú ý
Adjective attentive chú ý, chăm chú
Adjective inattentive không chú ý, lơ đễnh
Noun attentiveness sự chú ý, sự chăm chú
Adverb attentively một cách chăm chú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
paien
Modern English
pay
Latin
attendere
Latin
attentio
Old French
attention
Middle English
attencioun
Modern English
attention

Sự kết hợp của 'Trả' và 'Tâm trí'

Từ 'pay' trong tiếng Anh hiện đại có gốc từ tiếng Latin 'pacare', nghĩa là 'làm dịu đi, lập lại hòa bình', sau đó phát triển thành 'trả tiền' hoặc 'đền đáp'. Tuy nhiên, nó cũng mang nghĩa 'ban tặng' hoặc 'hướng tới' (như trong 'pay a visit' - ghé thăm). Từ 'attention' lại đến từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'kéo căng về phía trước' hoặc 'hướng tâm trí vào'. Khi kết hợp 'pay' và 'attention' vào thế kỷ 18, cụm từ này mang ý nghĩa 'ban tặng sự tập trung' hoặc 'hướng tâm trí và sự chú ý của bạn vào một điều gì đó'.

Usage Note

Cụm "pay attention" nhấn mạnh sự chủ động trong việc tập trung. Nó khác với việc "notice" (chú ý) vì "notice" thường mang tính thụ động, còn "pay attention" đòi hỏi một hành động có ý thức. So sánh với 'take note of' (ghi nhớ), 'be aware of' (nhận thức về), 'focus on' (tập trung vào). 'Pay attention' thường dùng để yêu cầu ai đó lắng nghe hoặc quan sát cẩn thận.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự chú ý được hướng đến. Ví dụ: pay attention to the teacher (tập trung vào giáo viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs intensifying 'pay attention'
  • carefully carefully pay attention
    (cẩn thận chú ý)
  • closely closely pay attention
    (chú ý kỹ lưỡng)
  • properly properly pay attention
    (chú ý đúng mức/đúng cách)
  • seriously seriously pay attention
    (nghiêm túc chú ý)
  • enough pay enough attention
    (chú ý đủ)
  • full pay full attention
    (hoàn toàn chú ý)
  • due pay due attention
    (chú ý thích đáng)
Verbs/Phrases preceding 'pay attention'
  • fail to fail to pay attention
    (không chú ý, bỏ qua sự chú ý)
  • try to try to pay attention
    (cố gắng chú ý)
  • need to need to pay attention
    (cần phải chú ý)
  • learn to learn to pay attention
    (học cách chú ý)
  • refuse to refuse to pay attention
    (từ chối chú ý)
Phrases following 'pay attention' (prepositional)
  • to pay attention to (something/someone)
    (chú ý đến (cái gì/ai đó))
  • to what pay attention to what (is happening)
    (chú ý đến những gì (đang xảy ra))
  • in class pay attention in class
    (chú ý trong lớp học)

Idioms

  • pay attention to detail

    chú ý đến từng chi tiết nhỏ

    "A good editor must pay attention to detail."

    (Một biên tập viên giỏi phải chú ý đến từng chi tiết nhỏ.)

  • pay undivided attention

    toàn tâm toàn ý chú ý, tập trung hoàn toàn

    "Please pay undivided attention to the speaker's instructions."

    (Xin hãy toàn tâm toàn ý lắng nghe hướng dẫn của người nói.)

  • pay attention to the signs

    chú ý đến các dấu hiệu (thường là cảnh báo hoặc gợi ý)

    "You should pay attention to the signs your body is giving you."

    (Bạn nên chú ý đến những dấu hiệu mà cơ thể bạn đang phát ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay attention

Cụm động từ
Lật mặt

Tập trung vào điều gì đó; dồn tâm trí hoặc nỗ lực vào việc gì đó.

"You should pay attention to what your parents tell you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students pay attention to the teacher.
Học sinh chú ý đến giáo viên.
Phủ định
The students do not pay attention in class sometimes.
Thỉnh thoảng học sinh không chú ý trong lớp.
Nghi vấn
Do you pay attention to what I am saying?
Bạn có chú ý đến những gì tôi đang nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay attention".

Sự Tập Trung Trong Giáo Dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'pay attention' (chú ý) là một kỹ năng cơ bản và được đánh giá cao trong giáo dục. Trẻ em được dạy phải chú ý trong lớp học, lắng nghe giáo viên và tập trung vào bài vở. Khả năng tập trung được coi là nền tảng cho việc học tập hiệu quả và thành công trong học vấn.

Chú Ý và Cuộc Sống Hiện Đại

Trong thời đại công nghệ số với vô vàn sự xao nhãng từ điện thoại thông minh, mạng xã hội và thông báo liên tục, việc 'pay attention' đã trở thành một thách thức lớn. Nhiều người nhận ra giá trị của việc rèn luyện sự chú ý (mindfulness) để nâng cao năng suất, cải thiện các mối quan hệ và có một cuộc sống bình tâm hơn.