(Top Banner Ad)
cell pressure
B2
Danh từ B2 Sinh học, Vật lý

cell pressure

Nghĩa tiếng Việt

áp suất tế bào áp lực tế bào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure exerted by the contents of a cell against its cell wall or membrane.

Vietnamese Meaning

Áp suất do các thành phần bên trong tế bào tác động lên thành tế bào hoặc màng tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cell pressure in plant cells is essential for maintaining turgor."

    "Áp suất tế bào trong tế bào thực vật rất cần thiết để duy trì độ trương nước."

  • "Increased cell pressure can lead to cell rupture."

    "Áp suất tế bào tăng cao có thể dẫn đến vỡ tế bào."

  • "Scientists are studying the effects of external stimuli on cell pressure."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của các kích thích bên ngoài lên áp suất tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào
Noun pressure áp suất, áp lực
Verb pressurize gây áp suất, điều áp
Noun turgor sức trương nước (trong tế bào thực vật)
Noun osmosis sự thẩm thấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella ('small room') + pressura ('a pressing')
Old French
cele + pressure
Middle English
cell + pressure
Modern English (Scientific)
cell pressure

Nguồn Gốc Của Từ 'Cell' (Tế Bào)

Năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke nhìn vào một mảnh nút bần qua kính hiển vi. Ông thấy những cấu trúc nhỏ, rỗng giống như các phòng nhỏ (cells) trong tu viện. Từ đó, ông đặt tên cho chúng là 'cells'. Đây là lần đầu tiên thuật ngữ này được dùng trong sinh học.

Ý Nghĩa Của 'Pressure' (Áp Suất)

Từ 'pressure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pressura', có nghĩa là 'sự ép, sự nén'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả lực tác động vật lý. Dần dần, khoa học đã mượn từ này để chỉ một khái niệm trừu tượng hơn về lực tác động trên một diện tích bề mặt, như trong 'áp suất không khí' hay 'áp suất tế bào'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học thực vật để mô tả áp suất trương nước (turgor pressure), giúp duy trì độ cứng của tế bào thực vật. Trong bối cảnh rộng hơn, 'cell pressure' có thể ám chỉ áp lực cơ học nói chung bên trong một tế bào, ví dụ như trong các nghiên cứu về cơ chế tế bào hoặc các thí nghiệm vật lý.

Prepositions

in on

'Cell pressure in': đề cập đến áp suất bên trong tế bào. 'Cell pressure on': đề cập đến áp suất tế bào tác động lên một bề mặt cụ thể, ví dụ như áp suất của tế bào lên một vật liệu nền trong thí nghiệm cơ học tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cell pressure
  • increase /decrease cell pressure
    (tăng/giảm áp suất tế bào)
  • maintain cell pressure
    (duy trì áp suất tế bào)
  • regulate cell pressure
    (điều hòa áp suất tế bào)
  • build up cell pressure
    (tạo ra, tích tụ áp suất tế bào)
Adjective + cell pressure
  • high/low cell pressure
    (áp suất tế bào cao/thấp)
  • internal cell pressure
    (áp suất nội bào (áp suất bên trong tế bào))
  • turgor cell pressure
    (áp suất trương nước)
  • osmotic cell pressure
    (áp suất thẩm thấu của tế bào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell pressure

Danh từ
Lật mặt

Áp suất do các thành phần bên trong tế bào tác động lên thành tế bào hoặc màng tế bào.

"The cell pressure in plant cells is essential for maintaining turgor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell pressure".

Tại Sao Cây Cối Lại Đứng Vững?

Trong văn hóa phương Tây cũng như toàn thế giới, hình ảnh cây cối xanh tươi là biểu tượng của sức sống. Điều này có liên quan trực tiếp đến 'cell pressure'. Chính áp suất trương nước (turgor pressure) bên trong mỗi tế bào thực vật đã tạo ra sự cứng cáp, giúp cây đứng thẳng. Khi thiếu nước, áp suất này giảm và cây bị héo úa. Đây là một khái niệm khoa học giải thích một hiện tượng rất quen thuộc trong cuộc sống.

Bảo Quản Thực Phẩm và Áp Suất Tế Bào

Các phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống như ướp muối (làm thịt muối, cá khô) hay ngâm đường (làm mứt) đều dựa trên nguyên lý về áp suất tế bào. Môi trường nhiều muối hoặc đường bên ngoài sẽ hút nước từ tế bào của vi khuẩn, làm chúng mất nước và chết. Điều này cho thấy kiến thức về áp suất tế bào đã được ứng dụng trong văn hóa ẩm thực từ rất lâu đời để giữ thức ăn không bị hỏng.