(Top Banner Ad)
turn for the better
B2
Idiom B2 Chung

turn for the better

Nghĩa tiếng Việt

chuyển biến tốt hơn khởi sắc có chiều hướng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve; to get better; to change from bad to good.

Vietnamese Meaning

Chuyển biến tốt hơn; trở nên tốt hơn; thay đổi từ xấu thành tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a week in the hospital, his condition finally took a turn for the better."

    "Sau một tuần nằm viện, tình trạng của anh ấy cuối cùng đã có chuyển biến tốt hơn."

  • "The economy seems to be taking a turn for the better."

    "Nền kinh tế dường như đang có những chuyển biến tốt hơn."

  • "The weather has taken a turn for the better; the sun is shining."

    "Thời tiết đã trở nên tốt hơn; mặt trời đang chiếu sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, đổi hướng, chuyển biến
Noun turn sự xoay, sự quay, lượt, sự chuyển biến
Adjective better tốt hơn, khá hơn
Verb better cải thiện, làm tốt hơn
Noun betterment sự cải thiện, sự tiến bộ
Verb improve cải thiện, tiến bộ
Noun improvement sự cải thiện, sự tiến bộ
Adjective (Antonym) worse tệ hơn, xấu hơn
Verb (Antonym) deteriorate xấu đi, tệ đi, xuống cấp

Synonyms

Antonyms

take a turn for the worse (chuyển biến xấu đi)deteriorate (trở nên tồi tệ hơn)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'turn')
*turnjan
Old English (for 'turn')
turnian
Middle English (for 'turn')
turnen
Modern English (for 'turn')
turn
Proto-Germanic (for 'better')
*batizô
Old English (for 'better')
betera
Middle English (for 'better')
betere
Modern English (for 'better')
better

Nguồn gốc của 'Turn for the better'

"Turn for the better" là một cụm từ diễn đạt sự thay đổi theo hướng tích cực. "Turn" nghĩa là quay, đổi hướng, còn "for the better" có nghĩa là vì điều tốt hơn, hướng tới sự tốt hơn. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một tình huống, trạng thái đang xấu đi bỗng chuyển biến theo chiều hướng thuận lợi, tích cực hơn. Cụm từ này không có một nguồn gốc câu chuyện cụ thể nào mà phát triển tự nhiên từ ý nghĩa của các từ cấu thành, mang ý nghĩa một sự xoay chuyển hoặc bước ngoặt theo chiều hướng tốt đẹp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi tích cực sau một giai đoạn khó khăn hoặc tiêu cực. Nó hàm ý một sự cải thiện đáng kể và đáng mừng. Không nên nhầm lẫn với những thay đổi nhỏ, không đáng kể. So sánh với 'take a turn for the worse' (chuyển biến xấu đi) để thấy rõ sự tương phản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + turn for the better
  • take take a turn for the better
    (chuyển biến tốt hơn, khởi sắc)
  • hope for hope for a turn for the better
    (hy vọng mọi thứ sẽ tốt hơn, hy vọng có một sự chuyển biến tích cực)
  • see see a turn for the better
    (chứng kiến sự chuyển biến tốt hơn, thấy có tín hiệu tích cực)
Adjective + turn for the better
  • significant a significant turn for the better
    (một sự chuyển biến tốt đáng kể)
  • welcome a welcome turn for the better
    (một sự chuyển biến tốt đáng mừng, một tin vui)
  • dramatic a dramatic turn for the better
    (một sự chuyển biến tốt một cách kịch tính, đột ngột)

Idioms

  • take a turn for the better

    chuyển biến tốt hơn, khởi sắc, trở nên tốt đẹp hơn

    "After weeks of rain, the weather finally took a turn for the better."

    (Sau nhiều tuần mưa, thời tiết cuối cùng đã chuyển biến tốt hơn.)

  • make a turn for the better

    tạo ra một sự chuyển biến tốt hơn, thúc đẩy sự cải thiện

    "The new policies are expected to make a turn for the better for the business."

    (Các chính sách mới được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự chuyển biến tốt hơn cho doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turn for the better

Idiom
Lật mặt

Chuyển biến tốt hơn; trở nên tốt hơn; thay đổi từ xấu thành tốt.

"After a week in the hospital, his condition finally took a turn for the better."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turn for the better".

Niềm tin vào sự cải thiện và lạc quan

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin sâu sắc vào khả năng mọi thứ có thể thay đổi và cải thiện, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất. Cụm từ "turn for the better" phản ánh tinh thần lạc quan và sự kiên cường này, khuyến khích mọi người không từ bỏ hy vọng và tin rằng sau cơn mưa trời lại sáng. Nó thể hiện niềm tin rằng những khó khăn chỉ là tạm thời và tình hình có thể đảo ngược theo hướng tích cực.

Ánh sáng cuối đường hầm và hy vọng

Khái niệm "turn for the better" thường gắn liền với hình ảnh "ánh sáng cuối đường hầm" (light at the end of the tunnel) hoặc "mọi đám mây đều có lớp bạc lấp lánh" (every cloud has a silver lining). Những thành ngữ này đều diễn tả hy vọng về sự cải thiện sau một giai đoạn khó khăn, cho thấy giá trị của sự lạc quan và khả năng tìm thấy điều tốt đẹp ngay cả trong nghịch cảnh, là một phần quan trọng trong tư duy vượt qua thử thách của người phương Tây.