go straight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi thẳng, tiếp tục đi mà không rẽ hoặc chuyển hướng; tiếp tục theo một đường thẳng hoặc lộ trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Go straight until you see the traffic lights, then turn left."
"Đi thẳng cho đến khi bạn thấy đèn giao thông, sau đó rẽ trái."
-
"The policeman told us to go straight and not to stop."
"Cảnh sát bảo chúng tôi đi thẳng và không được dừng lại."
-
"Just go straight ahead and you will see the library on your right."
"Cứ đi thẳng về phía trước và bạn sẽ thấy thư viện ở bên phải của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, di chuyển |
| Noun | going | việc đi, sự ra đi; sự đang diễn ra |
| Verb | straighten | làm thẳng, trở nên thẳng; sắp xếp gọn gàng |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, trực tiếp; dễ hiểu, đơn giản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để hướng dẫn chỉ đường. 'Go' là động từ chỉ sự di chuyển, và 'straight' chỉ hướng đi thẳng, không có sự thay đổi hướng. Nên nhớ 'straight' vừa có thể là tính từ (mô tả một đường thẳng) vừa có thể là trạng từ (mô tả cách thức di chuyển). Khi sử dụng 'go straight', 'straight' thường đóng vai trò trạng từ.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường theo sau 'go straight' để chỉ điểm đến. Ví dụ: 'Go straight to the end of the road'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ahead go straight ahead (đi thẳng về phía trước)
-
on go straight on (tiếp tục đi thẳng)
-
to the park go straight to the park (đi thẳng đến công viên (không rẽ))
-
decide to decide to go straight (quyết định hoàn lương (từ bỏ cuộc sống phạm tội))
-
try to try to go straight (cố gắng hoàn lương)
-
promise to promise to go straight (hứa sẽ hoàn lương)
-
home go straight home (đi thẳng về nhà (không ghé đâu khác))
-
to bed go straight to bed (đi ngủ ngay lập tức (không làm gì khác))
-
to the point go straight to the point (đi thẳng vào vấn đề)
Idioms
-
go straight
hoàn lương; từ bỏ cuộc sống phạm tội để trở thành người lương thiện, tuân thủ pháp luật
"After ten years in prison, he vowed to go straight and never break the law again."
(Sau mười năm ngồi tù, anh ta thề sẽ hoàn lương và không bao giờ vi phạm pháp luật nữa.)
-
go straight to the point
đi thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo hay lãng phí thời gian
"Let's not waste time with introductions, please go straight to the point."
(Đừng lãng phí thời gian với phần giới thiệu, làm ơn đi thẳng vào vấn đề đi.)
-
go straight to someone's head
khiến ai đó trở nên kiêu ngạo, tự phụ (thường do thành công, quyền lực, hoặc rượu bia)
"The sudden fame really went straight to his head, and he started treating his old friends badly."
(Sự nổi tiếng đột ngột thực sự đã khiến anh ta trở nên kiêu ngạo, và anh ta bắt đầu đối xử tệ với những người bạn cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go straight
Verb + Adverb/AdjectiveĐi thẳng, tiếp tục đi mà không rẽ hoặc chuyển hướng; tiếp tục theo một đường thẳng hoặc lộ trình.
"Go straight until you see the traffic lights, then turn left."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They go straight after school every day. |
Họ đi thẳng sau giờ học mỗi ngày. |
| Phủ định | He doesn't go straight home; he often stops at the library. |
Anh ấy không đi thẳng về nhà; anh ấy thường ghé qua thư viện. |
| Nghi vấn | Do you go straight to work from here? |
Bạn có đi thẳng đến chỗ làm từ đây không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the map, he would go straight to the destination now. |
Nếu anh ấy đã theo bản đồ, anh ấy sẽ đi thẳng đến đích bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so impatient, she wouldn't have to go straight to the hospital after the accident. |
Nếu cô ấy không quá thiếu kiên nhẫn, cô ấy đã không phải đi thẳng đến bệnh viện sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | If they had listened to my directions, would they go straight and avoid all the traffic? |
Nếu họ đã nghe theo chỉ dẫn của tôi, họ có đi thẳng và tránh được tất cả kẹt xe không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had gone straight after the meeting, he would have arrived home earlier. |
Nếu anh ấy đi thẳng sau cuộc họp, anh ấy đã về nhà sớm hơn. |
| Phủ định | If she hadn't gone straight to the interview, she might not have been so nervous. |
Nếu cô ấy không đi thẳng đến cuộc phỏng vấn, có lẽ cô ấy đã không quá lo lắng. |
| Nghi vấn | Would he have found the hidden treasure if he had gone straight to the marked spot? |
Liệu anh ấy có tìm thấy kho báu ẩn giấu nếu anh ấy đi thẳng đến điểm được đánh dấu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will go straight until he sees the bank. |
Anh ấy sẽ đi thẳng cho đến khi nhìn thấy ngân hàng. |
| Phủ định | She is not going to go straight; she will turn left at the corner. |
Cô ấy sẽ không đi thẳng; cô ấy sẽ rẽ trái ở góc đường. |
| Nghi vấn | Will they go straight or turn right at the intersection? |
Họ sẽ đi thẳng hay rẽ phải ở ngã tư? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' instruction is to go straight after the intersection. |
Hướng dẫn của học sinh là đi thẳng sau giao lộ. |
| Phủ định | The children's game doesn't involve going straight; they prefer to wander. |
Trò chơi của bọn trẻ không liên quan đến việc đi thẳng; chúng thích đi lang thang hơn. |
| Nghi vấn | Is the dog's path supposed to go straight through the park? |
Có phải con đường của con chó được cho là đi thẳng qua công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go straight".
