(Top Banner Ad)
go left
A1
Cụm động từ A1 Chỉ dẫn, Hướng dẫn

go left

UK: /ɡəʊ lɛft/ • US: /ɡoʊ lɛft/

Nghĩa tiếng Việt

rẽ trái đi về phía bên trái
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn or move to the left side.

Vietnamese Meaning

Rẽ hoặc di chuyển về phía bên trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At the corner, go left."

    "Đến góc đường, hãy rẽ trái."

  • "The GPS instructed me to go left at the next intersection."

    "GPS hướng dẫn tôi rẽ trái ở ngã tư tiếp theo."

  • "If you go left, you'll see the park on your right."

    "Nếu bạn rẽ trái, bạn sẽ thấy công viên ở bên phải của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun goer người đi, người tham gia (một sự kiện)
Adjective left-handed thuận tay trái
Noun leftist người theo chủ nghĩa cánh tả
Adverb leftward hướng về bên trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chỉ dẫn, Hướng dẫn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰeh₁- (to go)
Proto-Germanic
*gāną (to go)
Old English
gān (to go)
Proto-Germanic
*luftuz (left)
Old English
lyft (left)
Modern English
go left

Nguồn gốc của 'go left'

Cụm từ 'go left' (rẽ trái/đi sang trái) là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'go' (đi) và trạng từ/tính từ 'left' (trái). 'Go' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'gān' và các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa cơ bản là di chuyển. 'Left' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lyft', có thể liên quan đến ý nghĩa 'yếu hơn' hoặc 'còn lại'. Cụm từ này được hình thành một cách tự nhiên để đưa ra chỉ dẫn về hướng đi.

Ý nghĩa lịch sử của từ 'Left'

Trong nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ, bên trái (left) thường mang những hàm ý tiêu cực hoặc kém may mắn. Ví dụ, trong tiếng Latin, 'sinister' có nghĩa là 'trái', nhưng cũng có nghĩa là 'ác độc' hoặc 'điềm gở'. Trong tiếng Pháp, 'gauche' vừa có nghĩa là 'trái' vừa có nghĩa là 'vụng về'. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'go' trong 'go left', nó thường chỉ đơn thuần là một hướng dẫn về phương hướng.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để hướng dẫn ai đó về hướng đi, đặc biệt là trong chỉ đường hoặc hướng dẫn lái xe. Nó chỉ đơn giản là một chỉ dẫn trực tiếp, không mang sắc thái biểu cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of direction/manner
  • straight then straight then go left
    (đi thẳng rồi rẽ trái)
  • always always go left at the intersection
    (luôn rẽ trái ở ngã tư)
  • immediately immediately go left after the bridge
    (rẽ trái ngay sau cầu)
Verbs preceding 'to go left'
  • decide to decide to go left
    (quyết định rẽ trái)
  • need to need to go left
    (cần phải rẽ trái)
  • tell someone to tell someone to go left
    (bảo ai đó rẽ trái)

Idioms

  • Things go left

    Mọi việc trở nên tồi tệ, mất kiểm soát hoặc đi sai hướng một cách bất ngờ (thường là tiếng lóng, không trang trọng).

    "The party was going great until things went left when the police showed up."

    (Bữa tiệc đang vui vẻ cho đến khi mọi việc trở nên tệ hại lúc cảnh sát xuất hiện.)

  • Go left (at the fork in the road)

    Chọn một con đường hoặc hướng đi không điển hình, ít người chọn, có thể là khó khăn hơn hoặc khác biệt (mang ý nghĩa ẩn dụ).

    "When everyone chose the easy path, she decided to go left, taking on a new challenge."

    (Khi mọi người chọn con đường dễ dàng, cô ấy quyết định rẽ trái, đối mặt với một thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go left

Cụm động từ
Lật mặt

Rẽ hoặc di chuyển về phía bên trái.

"At the corner, go left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go left".

Thuận tay trái và định kiến xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, những người thuận tay trái (left-handed) từng phải đối mặt với định kiến và thậm chí bị ép phải sử dụng tay phải. Từ 'left' trong tiếng Anh và các từ tương đương trong tiếng Latin ('sinister') hay tiếng Pháp ('gauche') đều có thể mang hàm ý tiêu cực như 'điềm gở', 'ác độc' hay 'vụng về'. May mắn thay, quan điểm này đã thay đổi đáng kể trong xã hội hiện đại.

Chính trị 'cánh tả'

Thuật ngữ 'cánh tả' (the Left) trong chính trị bắt nguồn từ Cách mạng Pháp, khi những người ủng hộ thay đổi và chế độ cộng hòa ngồi bên trái của chủ tịch Quốc hội. Ngày nay, 'cánh tả' thường được liên kết với các ý tưởng tiến bộ, xã hội chủ nghĩa, ủng hộ bình đẳng xã hội, quyền lợi người lao động và sự can thiệp của chính phủ vào kinh tế để giảm bất bình đẳng.