(Top Banner Ad)
Turn over a new leaf
B2
Idiom B2 Idioms/Proverbs

Turn over a new leaf

UK: /tɜːn ˈəʊvər ə njuː liːf/ • US: /tɜrn ˈoʊvər ə nuː liːf/

Nghĩa tiếng Việt

Làm lại cuộc đời Cải tà quy chính Hoàn lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change your behavior or start doing things in a better way.

Vietnamese Meaning

Thay đổi hành vi của bạn hoặc bắt đầu làm mọi việc theo một cách tốt hơn; làm lại cuộc đời, cải tà quy chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After being released from prison, he decided to turn over a new leaf."

    "Sau khi được thả khỏi tù, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời."

  • "She promised to turn over a new leaf and stop being so irresponsible."

    "Cô ấy hứa sẽ làm lại cuộc đời và ngừng việc vô trách nhiệm như vậy."

  • "He's determined to turn over a new leaf after his divorce."

    "Anh ấy quyết tâm làm lại cuộc đời sau khi ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, thay đổi hướng
Noun turn sự xoay, lượt, bước ngoặt, sự thay đổi
Noun turning sự xoay chuyển, ngã rẽ
Adjective new mới, chưa từng có
Adverb newly mới gần đây, vừa mới
Verb renew làm mới, gia hạn, khôi phục
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn, sự khôi phục
Noun leaf lá (cây), trang (sách)
Adjective leafy có nhiều lá

Synonyms

Reform (Cải cách)Mend your ways (Sửa đổi cách cư xử)Start afresh (Bắt đầu lại từ đầu)

Antonyms

Continue bad habits (Tiếp tục thói quen xấu)

Related Words

Subject Area

Idioms/Proverbs

Etymology (Nguồn gốc)

English
Turn over a new leaf (mid-16th century)

Nguồn gốc của 'Turn over a new leaf'

Thành ngữ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 16. 'Leaf' ở đây không có nghĩa là lá cây, mà là một trang giấy trong cuốn sách. Vì vậy, 'turn over a new leaf' nghĩa đen là lật sang một trang sách mới, tượng trưng cho việc bỏ lại quá khứ phía sau và bắt đầu lại với một cách hành xử tốt hơn, giống như việc lật một trang giấy trắng để viết những điều mới mẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó quyết định từ bỏ thói quen xấu và bắt đầu một cuộc sống tốt đẹp hơn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và sự quyết tâm cải thiện bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Idiom
  • decide to decide to turn over a new leaf
    (quyết định làm lại cuộc đời / thay đổi bản thân)
  • promise to promise to turn over a new leaf
    (hứa sẽ thay đổi bản thân / làm lại cuộc đời)
  • manage to manage to turn over a new leaf
    (xoay sở để thay đổi bản thân / làm lại cuộc đời)
Adverb + Idiom
  • truly truly turn over a new leaf
    (thực sự làm lại cuộc đời / thay đổi bản thân)
  • finally finally turn over a new leaf
    (cuối cùng cũng thay đổi bản thân / làm lại cuộc đời)

Idioms

  • Make a fresh start

    Bắt đầu lại từ đầu, tạo một khởi đầu mới

    "After losing his job, he decided to move to a new city and make a fresh start."

    (Sau khi mất việc, anh ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu lại từ đầu.)

  • Wipe the slate clean

    Xóa bỏ quá khứ, bỏ qua mọi lỗi lầm để bắt đầu lại

    "Let's wipe the slate clean and try to work together again."

    (Hãy bỏ qua mọi chuyện cũ và cố gắng làm việc cùng nhau lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Turn over a new leaf

Idiom
Lật mặt

Thay đổi hành vi của bạn hoặc bắt đầu làm mọi việc theo một cách tốt hơn; làm lại cuộc đời, cải tà quy chính.

"After being released from prison, he decided to turn over a new leaf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn over a new leaf".

Quyết tâm năm mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, việc 'turn over a new leaf' thường gắn liền với truyền thống đặt ra 'Quyết tâm năm mới' (New Year's Resolutions). Vào ngày đầu năm mới, nhiều người thường cam kết thay đổi những thói quen xấu, học hỏi điều mới, hoặc cải thiện bản thân theo một cách nào đó. Điều này thể hiện mong muốn được làm lại, được tốt hơn trong năm mới, giống như ý nghĩa của thành ngữ 'turn over a new leaf'.