Turn over a new leaf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change your behavior or start doing things in a better way.
Vietnamese Meaning
Thay đổi hành vi của bạn hoặc bắt đầu làm mọi việc theo một cách tốt hơn; làm lại cuộc đời, cải tà quy chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After being released from prison, he decided to turn over a new leaf."
"Sau khi được thả khỏi tù, anh ấy quyết định làm lại cuộc đời."
-
"She promised to turn over a new leaf and stop being so irresponsible."
"Cô ấy hứa sẽ làm lại cuộc đời và ngừng việc vô trách nhiệm như vậy."
-
"He's determined to turn over a new leaf after his divorce."
"Anh ấy quyết tâm làm lại cuộc đời sau khi ly hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | turn | xoay, quay, rẽ, thay đổi hướng |
| Noun | turn | sự xoay, lượt, bước ngoặt, sự thay đổi |
| Noun | turning | sự xoay chuyển, ngã rẽ |
| Adjective | new | mới, chưa từng có |
| Adverb | newly | mới gần đây, vừa mới |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn, khôi phục |
| Noun | renewal | sự đổi mới, sự gia hạn, sự khôi phục |
| Noun | leaf | lá (cây), trang (sách) |
| Adjective | leafy | có nhiều lá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó quyết định từ bỏ thói quen xấu và bắt đầu một cuộc sống tốt đẹp hơn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực và sự quyết tâm cải thiện bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to turn over a new leaf (quyết định làm lại cuộc đời / thay đổi bản thân)
-
promise to promise to turn over a new leaf (hứa sẽ thay đổi bản thân / làm lại cuộc đời)
-
manage to manage to turn over a new leaf (xoay sở để thay đổi bản thân / làm lại cuộc đời)
-
truly truly turn over a new leaf (thực sự làm lại cuộc đời / thay đổi bản thân)
-
finally finally turn over a new leaf (cuối cùng cũng thay đổi bản thân / làm lại cuộc đời)
Idioms
-
Make a fresh start
Bắt đầu lại từ đầu, tạo một khởi đầu mới
"After losing his job, he decided to move to a new city and make a fresh start."
(Sau khi mất việc, anh ấy quyết định chuyển đến một thành phố mới và bắt đầu lại từ đầu.)
-
Wipe the slate clean
Xóa bỏ quá khứ, bỏ qua mọi lỗi lầm để bắt đầu lại
"Let's wipe the slate clean and try to work together again."
(Hãy bỏ qua mọi chuyện cũ và cố gắng làm việc cùng nhau lần nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn over a new leaf
IdiomThay đổi hành vi của bạn hoặc bắt đầu làm mọi việc theo một cách tốt hơn; làm lại cuộc đời, cải tà quy chính.
"After being released from prison, he decided to turn over a new leaf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn over a new leaf".
