(Top Banner Ad)
windshield wiper
A2
danh từ A2 Ô tô

windshield wiper

UK: /ˈwɪndʃiːld ˌwaɪpə/ • US: /ˈwɪndʃiːld ˌwaɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

cần gạt nước gạt nước kính chắn gió
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical arm with a rubber blade used to clear rain or snow from a vehicle's windshield.

Vietnamese Meaning

Cần gạt nước, một bộ phận cơ khí có lưỡi cao su dùng để gạt mưa hoặc tuyết khỏi kính chắn gió của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He turned on the windshield wipers because it started to rain."

    "Anh ấy bật cần gạt nước vì trời bắt đầu mưa."

  • "The windshield wipers were struggling to keep up with the heavy rain."

    "Cần gạt nước đang cố gắng hết sức để đối phó với cơn mưa lớn."

  • "My windshield wipers need to be replaced; they're leaving streaks."

    "Cần gạt nước của tôi cần được thay thế; chúng đang để lại vệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun windshield Kính chắn gió (của ô tô)
Noun wiper Cần gạt, thiết bị gạt
Verb wipe Lau, chùi, gạt
Noun wiping Sự lau chùi, hành động gạt

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Proto-Germanic
*skelduz
Old English
scield
Old English
wīpian
Early 20th Century
windshield
Early 20th Century
wiper
Early 20th Century
windshield wiper

Nguồn gốc sáng tạo đáng ngạc nhiên

Cần gạt mưa (windshield wiper) được cấp bằng sáng chế lần đầu tiên vào năm 1903 bởi Mary Anderson, một người phụ nữ từ Alabama, Mỹ. Trong một chuyến đi đến New York, bà nhận thấy người lái xe phải dừng lại liên tục để lau tuyết và mưa khỏi kính chắn gió. Bà đã nảy ra ý tưởng về một thiết bị có thể gạt sạch nước từ bên trong xe, giúp việc lái xe an toàn hơn và thuận tiện hơn trong thời tiết xấu.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều (windshield wipers) để chỉ hệ thống gạt nước hoàn chỉnh bao gồm cả hai cần gạt và cơ cấu hoạt động. Cần gạt nước là một thành phần thiết yếu để đảm bảo tầm nhìn rõ ràng khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + windshield wiper
  • broken broken windshield wiper
    (cần gạt mưa bị hỏng)
  • faulty faulty windshield wiper
    (cần gạt mưa bị lỗi)
  • new new windshield wiper
    (cần gạt mưa mới)
  • rear rear windshield wiper
    (cần gạt mưa phía sau)
  • front front windshield wiper
    (cần gạt mưa phía trước)
  • intermittent intermittent windshield wipers
    (cần gạt mưa gián đoạn)
  • squeaky squeaky windshield wipers
    (cần gạt mưa kêu kẽo kẹt)
Verb + windshield wiper
  • turn on turn on the windshield wipers
    (bật cần gạt mưa)
  • turn off turn off the windshield wipers
    (tắt cần gạt mưa)
  • replace replace the windshield wipers
    (thay cần gạt mưa)
  • fix fix the windshield wipers
    (sửa cần gạt mưa)
  • install install the windshield wipers
    (lắp đặt cần gạt mưa)
Windshield wiper + Verb
  • swish windshield wipers swish
    (cần gạt mưa quét qua lại)
  • clear windshield wipers clear
    (cần gạt mưa làm sạch (kính))
  • squeak windshield wipers squeak
    (cần gạt mưa kêu kẽo kẹt)

Idioms

  • windshield wiper blades

    Lưỡi gạt nước kính chắn gió

    "I need to replace my windshield wiper blades before winter."

    (Tôi cần thay lưỡi gạt nước kính chắn gió trước mùa đông.)

  • windshield wiper fluid

    Nước rửa kính chắn gió

    "Don't forget to top up your windshield wiper fluid."

    (Đừng quên đổ đầy nước rửa kính chắn gió.)

  • windshield wiper arm

    Tay gạt nước kính chắn gió

    "The windshield wiper arm was bent after the accident."

    (Tay gạt nước kính chắn gió bị cong sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windshield wiper

danh từ
Lật mặt

Cần gạt nước, một bộ phận cơ khí có lưỡi cao su dùng để gạt mưa hoặc tuyết khỏi kính chắn gió của xe.

"He turned on the windshield wipers because it started to rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver activated the windshield wipers: rain was pouring down, obstructing visibility.
Người lái xe bật cần gạt nước: mưa đang trút xuống, cản trở tầm nhìn.
Phủ định
The car didn't have functional windshield wipers: the driver couldn't see clearly in the storm.
Chiếc xe không có cần gạt nước hoạt động: người lái xe không thể nhìn rõ trong cơn bão.
Nghi vấn
Do you need new windshield wipers: yours are streaking and smearing the rain?
Bạn có cần cần gạt nước mới không: cái của bạn đang tạo vệt và làm nhòe mưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver replaced the windshield wiper.
Người lái xe đã thay cần gạt nước.
Phủ định
The mechanic did not fix the windshield wiper.
Người thợ máy đã không sửa cần gạt nước.
Nghi vấn
Does the car have a working windshield wiper?
Xe có cần gạt nước hoạt động không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windshield wiper is essential for safe driving in rainy weather.
Cần gạt nước rất cần thiết để lái xe an toàn trong thời tiết mưa.
Phủ định
This car's windshield wiper doesn't work properly.
Cần gạt nước của chiếc xe này không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Does the windshield wiper effectively clear the rain from the window?
Cần gạt nước có gạt mưa khỏi kính chắn gió một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windshield wiper".

Thiết bị cứu sinh cho người lái xe

Cần gạt mưa là một phát minh đơn giản nhưng mang tính cách mạng, đã cải thiện đáng kể sự an toàn khi lái xe. Trước khi có cần gạt mưa, người lái xe phải dùng tay hoặc dừng lại để làm sạch kính chắn gió trong điều kiện thời tiết xấu, gây nguy hiểm cao. Ngày nay, chúng là một bộ phận bắt buộc và không thể thiếu trên mọi phương tiện giao thông, đảm bảo tầm nhìn rõ ràng và giảm thiểu tai nạn.

Quan trọng trong mọi mùa

Tại các nước phương Tây có khí hậu đa dạng, cần gạt mưa đóng vai trò thiết yếu không chỉ vào mùa mưa mà còn vào mùa đông để loại bỏ tuyết và băng giá, hoặc vào mùa hè để làm sạch bụi bẩn, côn trùng. Việc bảo dưỡng cần gạt mưa thường xuyên (thay lưỡi gạt, đổ đầy nước rửa kính) là một phần quan trọng trong thói quen kiểm tra xe định kỳ, đặc biệt là trước những chuyến đi dài hoặc khi thời tiết thay đổi.