turning over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To physically rotate something so that it is facing in a different direction.
Vietnamese Meaning
Lật, trở mình, quay một vật gì đó để nó hướng về một hướng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kept turning over in her sleep."
"Cô ấy cứ trở mình liên tục trong khi ngủ."
-
"The car turned over several times after the accident."
"Chiếc xe ô tô đã lật nhiều vòng sau vụ tai nạn."
-
"He turned over all the evidence to the police."
"Anh ấy đã giao toàn bộ bằng chứng cho cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động lật một vật thể, trở mình khi ngủ, hoặc quay một trang sách. Khác với 'flipping' có thể mang nghĩa tung lên rồi lật.
Mang nghĩa suy ngẫm, xem xét một vấn đề kỹ lưỡng. Gần nghĩa với 'ponder' hoặc 'consider'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyển giao trách nhiệm, quyền sở hữu, hoặc thông tin. Tương tự như 'hand over' hoặc 'transfer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
page turning over a page (lật một trang sách)
-
stone turning over a stone (lật một hòn đá)
-
in bed turning over in bed (trở mình trên giường)
-
engine the engine turning over (động cơ đang khởi động/quay)
-
idea turning over an idea (ngẫm nghĩ một ý tưởng)
-
facts turning over the facts (xem xét kỹ lưỡng các sự thật)
-
in mind turning it over in my mind (suy đi tính lại điều đó trong tâm trí tôi)
-
profit turning over a profit (tạo ra lợi nhuận)
-
evidence turning over evidence (giao nộp bằng chứng)
-
control turning over control (chuyển giao quyền kiểm soát)
Idioms
-
turn over a new leaf
làm lại từ đầu, cải thiện hành vi để sống tốt hơn
"After a difficult year, he decided to turn over a new leaf and focus on his health and well-being."
(Sau một năm khó khăn, anh ấy quyết định làm lại từ đầu và tập trung vào sức khỏe và cuộc sống của mình.)
-
turn over in one's grave
chết không nhắm mắt; ngụ ý một người đã khuất sẽ rất bất bình, kinh hãi hoặc sốc nếu chứng kiến điều gì đó
"His traditional grandmother would be turning over in her grave if she saw him with a bright pink haircut."
(Bà nội truyền thống của anh ấy chắc sẽ chết không nhắm mắt nếu thấy anh ấy cắt tóc màu hồng rực rỡ.)
-
turn something over in one's mind
suy đi tính lại, ngẫm nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó
"She spent the whole night turning his proposal over in her mind before making a decision."
(Cô ấy đã dành cả đêm suy đi tính lại lời đề nghị của anh ấy trước khi đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turning over
Phrasal verbLật, trở mình, quay một vật gì đó để nó hướng về một hướng khác.
"She kept turning over in her sleep."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company is turning over a significant profit this quarter is good news. |
Việc công ty đạt được lợi nhuận đáng kể trong quý này là một tin tốt. |
| Phủ định | What they are turning over isn't enough to cover the expenses. |
Số tiền họ thu được không đủ để trang trải các chi phí. |
| Nghi vấn | Whether he is turning over a new leaf remains to be seen. |
Việc liệu anh ấy có thay đổi hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is turning over a new leaf, isn't he? |
Anh ấy đang bước sang một trang mới, phải không? |
| Phủ định | She isn't turning over the documents, is she? |
Cô ấy không lật các tài liệu lên, phải không? |
| Nghi vấn | They are turning over the soil, aren't they? |
Họ đang lật đất lên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning over".
