(Top Banner Ad)
turning over
B1
Phrasal verb B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

turning over

UK: /ˈtɜːnɪŋ ˈəʊvər/ • US: /ˈtɜːrnɪŋ ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

lật trở mình suy nghĩ kỹ cân nhắc bàn giao chuyển giao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To physically rotate something so that it is facing in a different direction.

Vietnamese Meaning

Lật, trở mình, quay một vật gì đó để nó hướng về một hướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept turning over in her sleep."

    "Cô ấy cứ trở mình liên tục trong khi ngủ."

  • "The car turned over several times after the accident."

    "Chiếc xe ô tô đã lật nhiều vòng sau vụ tai nạn."

  • "He turned over all the evidence to the police."

    "Anh ấy đã giao toàn bộ bằng chứng cho cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, lật, đổi hướng
Noun turning sự xoay, sự quay, khúc cua, bước ngoặt
Noun turnover doanh thu, sự luân chuyển, sự thay đổi nhân sự, bánh nướng nhân ngọt
Adjective turnable có thể xoay được, có thể lật được

Synonyms

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Latin
tornāre
Old English
turnian
English
turn

Nguồn gốc từ 'Turn'

Từ 'turn' (xoay, quay) có một hành trình dài trong lịch sử ngôn ngữ. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *terh₁- (có nghĩa là 'chà xát, xoay'), sau đó phát triển thành từ 'tornāre' trong tiếng Latin cổ, chỉ hành động 'tiện bằng máy tiện' hoặc 'xoay tròn'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'turnian', nó mang nghĩa 'xoay, quay tròn'. Đến nay, 'turn' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản này và là nền tảng cho nhiều từ và cụm từ khác.

Sự hình thành cụm động từ 'Turn Over'

Trong tiếng Anh, giới từ 'over' (trên, qua) thường được kết hợp với các động từ để tạo ra cụm động từ (phrasal verb) với ý nghĩa mới hoặc mở rộng. 'Turn over' là một ví dụ điển hình. Nó không chỉ có nghĩa đen là 'lật ngược' một vật gì đó (như 'lật một trang sách' hay 'trở mình trên giường') mà còn mang nhiều nghĩa bóng đa dạng như 'ngẫm nghĩ' một ý tưởng, 'chuyển giao' quyền lực hay 'tạo ra' lợi nhuận. Sự kết hợp này thể hiện một hành động thay đổi trạng thái, vị trí hoặc trách nhiệm.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động lật một vật thể, trở mình khi ngủ, hoặc quay một trang sách. Khác với 'flipping' có thể mang nghĩa tung lên rồi lật.
Mang nghĩa suy ngẫm, xem xét một vấn đề kỹ lưỡng. Gần nghĩa với 'ponder' hoặc 'consider'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyển giao trách nhiệm, quyền sở hữu, hoặc thông tin. Tương tự như 'hand over' hoặc 'transfer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Với các vật thể vật lý
  • page turning over a page
    (lật một trang sách)
  • stone turning over a stone
    (lật một hòn đá)
  • in bed turning over in bed
    (trở mình trên giường)
  • engine the engine turning over
    (động cơ đang khởi động/quay)
Với ý tưởng hoặc thông tin
  • idea turning over an idea
    (ngẫm nghĩ một ý tưởng)
  • facts turning over the facts
    (xem xét kỹ lưỡng các sự thật)
  • in mind turning it over in my mind
    (suy đi tính lại điều đó trong tâm trí tôi)
Trong ngữ cảnh kinh doanh/pháp lý
  • profit turning over a profit
    (tạo ra lợi nhuận)
  • evidence turning over evidence
    (giao nộp bằng chứng)
  • control turning over control
    (chuyển giao quyền kiểm soát)

Idioms

  • turn over a new leaf

    làm lại từ đầu, cải thiện hành vi để sống tốt hơn

    "After a difficult year, he decided to turn over a new leaf and focus on his health and well-being."

    (Sau một năm khó khăn, anh ấy quyết định làm lại từ đầu và tập trung vào sức khỏe và cuộc sống của mình.)

  • turn over in one's grave

    chết không nhắm mắt; ngụ ý một người đã khuất sẽ rất bất bình, kinh hãi hoặc sốc nếu chứng kiến điều gì đó

    "His traditional grandmother would be turning over in her grave if she saw him with a bright pink haircut."

    (Bà nội truyền thống của anh ấy chắc sẽ chết không nhắm mắt nếu thấy anh ấy cắt tóc màu hồng rực rỡ.)

  • turn something over in one's mind

    suy đi tính lại, ngẫm nghĩ kỹ lưỡng về điều gì đó

    "She spent the whole night turning his proposal over in her mind before making a decision."

    (Cô ấy đã dành cả đêm suy đi tính lại lời đề nghị của anh ấy trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning over

Phrasal verb
Lật mặt

Lật, trở mình, quay một vật gì đó để nó hướng về một hướng khác.

"She kept turning over in her sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is turning over a significant profit this quarter is good news.
Việc công ty đạt được lợi nhuận đáng kể trong quý này là một tin tốt.
Phủ định
What they are turning over isn't enough to cover the expenses.
Số tiền họ thu được không đủ để trang trải các chi phí.
Nghi vấn
Whether he is turning over a new leaf remains to be seen.
Việc liệu anh ấy có thay đổi hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is turning over a new leaf, isn't he?
Anh ấy đang bước sang một trang mới, phải không?
Phủ định
She isn't turning over the documents, is she?
Cô ấy không lật các tài liệu lên, phải không?
Nghi vấn
They are turning over the soil, aren't they?
Họ đang lật đất lên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning over".

Sự khởi đầu mới và hy vọng

Thành ngữ 'turn over a new leaf' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây về sự đổi mới, cải thiện bản thân và hy vọng vào tương lai. Đây là một khái niệm mạnh mẽ, đặc biệt vào những thời điểm như đầu năm mới, khi nhiều người thường đặt ra các 'nghị quyết năm mới' (New Year's resolutions) với mong muốn từ bỏ thói quen xấu và hướng tới một phiên bản tốt hơn của chính mình, tượng trưng cho việc 'lật sang một trang mới' trong cuộc đời.

Tôn kính người đã khuất

Cụm từ 'turn over in one's grave' cho thấy sự nhạy cảm và tôn kính sâu sắc đối với người đã khuất trong văn hóa phương Tây. Nó được dùng để mô tả sự bất bình hoặc sốc cực độ mà một người đã chết có thể cảm thấy nếu họ chứng kiến một hành động hoặc sự kiện đi ngược lại sâu sắc với niềm tin, giá trị hay mong muốn của họ khi còn sống. Đây là một cách ẩn dụ để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó thực sự rất tồi tệ hoặc không thể chấp nhận được, đến mức nó có thể làm người chết cũng phải 'bật dậy' trong mộ.